(Top Banner Ad)
sexual liberation
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

sexual liberation

UK: /ˈsɛksjuəl ˌlɪbəˈreɪʃən/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˌlɪbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng tình dục giải phóng về tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The freeing of people from conventional sexual attitudes and practices.

Vietnamese Meaning

Sự giải phóng con người khỏi những thái độ và hành vi tình dục truyền thống, bảo thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sexual liberation movement aimed to challenge traditional gender roles and sexual norms."

    "Phong trào giải phóng tình dục hướng tới việc thách thức các vai trò giới truyền thống và các chuẩn mực tình dục."

  • "Sexual liberation has led to greater acceptance of diverse sexual orientations."

    "Sự giải phóng tình dục đã dẫn đến sự chấp nhận lớn hơn đối với các khuynh hướng tình dục đa dạng."

  • "Critics argue that sexual liberation has contributed to the objectification of women."

    "Các nhà phê bình cho rằng sự giải phóng tình dục đã góp phần vào việc khách thể hóa phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, khuynh hướng tình dục
Noun liberator người giải phóng
Noun liberty sự tự do, quyền tự do
Verb liberate giải phóng, phóng thích
Adjective asexual vô tính
Adjective bisexual song tính
Adjective liberal tự do, phóng khoáng
Adverb sexually một cách tình dục, về mặt tình dục

Synonyms

sexual emancipation (Sự giải phóng tình dục)

Antonyms

sexual repression (Sự đàn áp tình dục)

Related Words

feminism (Chủ nghĩa nữ quyền)LGBTQ+ rights (Quyền của người đồng tính, song tính và chuyển giới)gender equality (Bình đẳng giới)

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Late Latin
sexualis
English
sexual
Latin
liberare
Old French
liberation
English
liberation

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ 'giải phóng tình dục' (sexual liberation) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và 'liberation' có gốc từ tiếng Latin 'liberare' (giải phóng, làm tự do). Mặc dù các từ cấu thành đã tồn tại từ lâu, khái niệm 'sexual liberation' với ý nghĩa là một phong trào xã hội rộng lớn đòi hỏi sự tự do và bình đẳng về tình dục, đặc biệt bùng nổ vào thập niên 1960 với 'Cách mạng Tình dục' (Sexual Revolution), thách thức các chuẩn mực đạo đức truyền thống và thúc đẩy quyền tự chủ cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phong trào xã hội và triết học rộng lớn, nhấn mạnh quyền tự do cá nhân trong việc thể hiện và trải nghiệm tình dục mà không bị áp đặt bởi các chuẩn mực xã hội, tôn giáo hay pháp luật. 'Liberation' ở đây mang ý nghĩa thoát khỏi sự kìm kẹp, kiểm soát, và sự thiếu hiểu biết. Nó khác với 'sexual freedom' ở chỗ 'liberation' nhấn mạnh quá trình đấu tranh và thay đổi xã hội để đạt được sự tự do đó. Nó liên quan đến việc thách thức các hệ thống quyền lực và bất bình đẳng giới.

Prepositions

from

'Sexual liberation from traditional norms' có nghĩa là sự giải phóng tình dục khỏi những chuẩn mực truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual liberation
  • radical radical sexual liberation
    (giải phóng tình dục triệt để)
  • sweeping sweeping sexual liberation
    (giải phóng tình dục trên diện rộng)
  • personal personal sexual liberation
    (giải phóng tình dục cá nhân)
  • social social sexual liberation
    (giải phóng tình dục xã hội)
Verb + sexual liberation
  • advocate for advocate for sexual liberation
    (ủng hộ giải phóng tình dục)
  • champion champion sexual liberation
    (đấu tranh/tuyên truyền cho giải phóng tình dục)
  • embrace embrace sexual liberation
    (đón nhận, chấp nhận giải phóng tình dục)
Noun + of + sexual liberation
  • the era of the era of sexual liberation
    (kỷ nguyên giải phóng tình dục)
  • the spirit of the spirit of sexual liberation
    (tinh thần giải phóng tình dục)

Idioms

  • the sexual liberation movement

    phong trào giải phóng tình dục (thường ám chỉ phong trào những năm 1960)

    "The 1960s saw the rise of the sexual liberation movement."

    (Những năm 1960 chứng kiến sự trỗi dậy của phong trào giải phóng tình dục.)

  • a wave of sexual liberation

    một làn sóng giải phóng tình dục

    "After the war, there was a wave of sexual liberation across the country."

    (Sau chiến tranh, có một làn sóng giải phóng tình dục trên khắp đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual liberation

Danh từ
Lật mặt

Sự giải phóng con người khỏi những thái độ và hành vi tình dục truyền thống, bảo thủ.

"The sexual liberation movement aimed to challenge traditional gender roles and sexual norms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sexual liberation is a significant movement in modern history.
Giải phóng tình dục là một phong trào quan trọng trong lịch sử hiện đại.
Phủ định
Is sexual liberation not a crucial aspect of individual autonomy?
Phải chăng giải phóng tình dục không phải là một khía cạnh quan trọng của quyền tự chủ cá nhân?
Nghi vấn
Will sexual liberation lead to a more equitable society?
Liệu giải phóng tình dục có dẫn đến một xã hội công bằng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual liberation".

Thuốc Tránh Thai và Sự Thay Đổi Xã Hội

Sự ra đời và phổ biến của thuốc tránh thai uống vào những năm 1960 đã đóng một vai trò cách mạng trong việc thúc đẩy giải phóng tình dục. Nó trao quyền cho phụ nữ kiểm soát khả năng sinh sản của mình, từ đó tách biệt tình dục khỏi việc sinh con và mang lại sự tự do lớn hơn trong các mối quan hệ cá nhân, góp phần vào sự thay đổi sâu rộng về thái độ xã hội đối với tình dục.

Phong Trào Nữ Quyền và Quyền Tự Chủ Cơ Thể

Giải phóng tình dục gắn bó chặt chẽ với các làn sóng của phong trào nữ quyền, đặc biệt là làn sóng thứ hai. Phong trào này nhấn mạnh quyền tự chủ của phụ nữ đối với cơ thể và các lựa chọn tình dục của họ, thách thức các chuẩn mực đạo đức truyền thống và các kỳ vọng xã hội áp đặt lên phụ nữ. Nó đấu tranh cho sự bình đẳng giới trong mọi khía cạnh, bao gồm cả quyền được thể hiện và trải nghiệm tình dục một cách tự do và có trách nhiệm.