(Top Banner Ad)
casualty department
B1
Danh từ B1 Y học

casualty department

UK: /ˈkæʒuəlti dɪˈpɑːtmənt/ • US: /ˈkæʒuəlti dɪˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoa cấp cứu phòng cấp cứu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The department of a hospital that deals with accidents and emergencies.

Vietnamese Meaning

Khoa cấp cứu của bệnh viện, nơi tiếp nhận và điều trị các trường hợp tai nạn và tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was rushed to the casualty department after the car accident."

    "Anh ấy đã được đưa ngay đến khoa cấp cứu sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "The casualty department was extremely busy on Saturday night."

    "Khoa cấp cứu đặc biệt bận rộn vào tối thứ Bảy."

  • "She works as a nurse in the casualty department."

    "Cô ấy làm y tá ở khoa cấp cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casualty nạn nhân, thương vong
Adjective casual tình cờ, không chính thức, hời hợt
Adverb casually một cách tình cờ, bình thường
Noun casualness sự tình cờ, sự hời hợt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus
Late Latin
casualitas
Old French
casualité
Middle English
casualte
Modern English
casualty department

Sự biến đổi từ 'rủi ro' thành 'khoa cấp cứu'

Từ 'casualty' có gốc từ tiếng Latin 'casus' (sự rơi, sự việc tình cờ). Ban đầu, nó mô tả những sự việc xảy ra ngoài ý muốn. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ những người bị thương trong tai nạn hoặc chiến tranh. Tại Anh, cụm từ 'casualty department' ra đời để chỉ khu vực bệnh viện tiếp nhận những bệnh nhân gặp tai nạn bất ngờ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bệnh viện và chăm sóc y tế. Nó nhấn mạnh đến việc xử lý các trường hợp khẩn cấp, tai nạn hoặc bệnh tật đột ngột. Trong một số quốc gia, nó còn được gọi là 'emergency room' (ER) hoặc 'accident and emergency department' (A&E). 'Casualty' nhấn mạnh đến những người bị thương hoặc bị ảnh hưởng bởi một sự kiện bất ngờ, trong khi 'emergency' tập trung vào tính chất khẩn cấp của tình huống.

Prepositions

at in to

* **at:** Dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'Meet me at the casualty department.' (Gặp tôi ở khoa cấp cứu). * **in:** Dùng khi nói về việc ở bên trong khoa cấp cứu: 'The patient is in the casualty department.' (Bệnh nhân đang ở trong khoa cấp cứu). * **to:** Dùng để chỉ hướng di chuyển đến khoa cấp cứu: 'Take him to the casualty department immediately!' (Đưa anh ta đến khoa cấp cứu ngay lập tức!).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casualty department
  • busy a busy casualty department
    (một khoa cấp cứu bận rộn)
  • local the local casualty department
    (khoa cấp cứu địa phương)
Verb + casualty department
  • rush to be rushed to the casualty department
    (được đưa đi cấp cứu khẩn cấp)
  • admit to be admitted to the casualty department
    (được nhập viện vào khoa cấp cứu)
  • work in work in the casualty department
    (làm việc tại khoa cấp cứu)

Idioms

  • A&E (Accident and Emergency)

    Tên gọi phổ biến hơn của casualty department tại Anh

    "He's been waiting in A&E for four hours."

    (Anh ấy đã đợi ở khoa cấp cứu suốt bốn tiếng đồng hồ rồi.)

  • Casualty of something

    Nạn nhân của một sự kiện/hoàn cảnh nào đó

    "Small shops were a casualty of the new shopping mall."

    (Các cửa hàng nhỏ là nạn nhân của trung tâm thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casualty department

Danh từ
Lật mặt

Khoa cấp cứu của bệnh viện, nơi tiếp nhận và điều trị các trường hợp tai nạn và tình huống khẩn cấp.

"He was rushed to the casualty department after the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had arrived at the casualty department sooner, the doctor would have been able to save his life.
Nếu họ đến khoa cấp cứu sớm hơn, bác sĩ đã có thể cứu được mạng sống của anh ấy.
Phủ định
If the ambulance hadn't gone directly to the casualty department, the patient might not have survived.
Nếu xe cứu thương không đi thẳng đến khoa cấp cứu, bệnh nhân có lẽ đã không qua khỏi.
Nghi vấn
Would he have received immediate treatment if he had been taken to the casualty department?
Liệu anh ấy có được điều trị ngay lập tức nếu anh ấy được đưa đến khoa cấp cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casualty department".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong khi người Anh sử dụng 'Casualty Department' hoặc 'A&E' (Accident and Emergency), thì người Mỹ thường gọi là 'ER' (Emergency Room). Đây là một đặc điểm nhận diện từ vựng quan trọng cho người học tiếng Anh.

Phim truyền hình 'Casualty'

'Casualty' là tên một bộ phim truyền hình y khoa dài tập nhất thế giới của Anh (phát sóng từ năm 1986), xoay quanh cuộc sống và công việc của các nhân viên tại một khoa cấp cứu giả tưởng.