(Top Banner Ad)
outpatient clinic
B2
Danh từ B2 Y học

outpatient clinic

UK: /ˈaʊtˌpeɪʃənt ˈklɪnɪk/ • US: /ˈaʊtˌpeɪʃənt ˈklɪnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám ngoại trú bệnh viện ngoại trú cơ sở khám chữa bệnh ngoại trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clinic providing medical care to outpatients.

Vietnamese Meaning

Phòng khám ngoại trú, cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho bệnh nhân ngoại trú (bệnh nhân đến khám và điều trị nhưng không cần nhập viện).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outpatient clinic offers a wide range of services, including physical therapy and mental health counseling."

    "Phòng khám ngoại trú cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm vật lý trị liệu và tư vấn sức khỏe tâm thần."

  • "She had to go to the outpatient clinic for a follow-up appointment."

    "Cô ấy phải đến phòng khám ngoại trú để tái khám."

  • "The outpatient clinic is open from 8 AM to 5 PM, Monday through Friday."

    "Phòng khám ngoại trú mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient Bệnh nhân
Noun patience Sự kiên nhẫn
Adjective patient Kiên nhẫn
Adverb patiently Một cách kiên nhẫn
Noun impatience Sự thiếu kiên nhẫn
Adjective impatient Thiếu kiên nhẫn
Noun clinic Phòng khám, bệnh viện tư
Noun clinician Bác sĩ lâm sàng
Adjective clinical Liên quan đến lâm sàng, thực tế
Adverb clinically Về mặt lâm sàng
Noun outpatient Bệnh nhân ngoại trú
Adjective outpatient Thuộc về bệnh nhân ngoại trú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klinikos
Latin
clinicus
Old French
pacient
Old English
ut
English
outpatient
English
outpatient clinic

Nguồn gốc 'Clinic': Từ Giường Bệnh đến Phòng Khám

Từ 'clinic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klinikos' (người chăm sóc bệnh nhân tại giường). Ban đầu, nó chỉ bác sĩ thăm khám bệnh nhân tại giường. Sau này, ý nghĩa mở rộng để chỉ một cơ sở y tế nơi bệnh nhân được khám và điều trị mà không cần nhập viện.

Nguồn gốc 'Outpatient': Chăm Sóc Không Cần Lưu Trú

Phần 'outpatient' được ghép từ 'out' (ngoài) và 'patient' (bệnh nhân). Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ những bệnh nhân không cần nhập viện mà chỉ đến cơ sở y tế để khám, điều trị và sau đó về nhà ngay trong ngày. Đây là một sự phân biệt quan trọng với 'inpatient' (bệnh nhân nội trú).

Usage Note

Phòng khám ngoại trú khác với bệnh viện ở chỗ bệnh nhân thường không ở lại qua đêm. Các dịch vụ có thể bao gồm khám bệnh tổng quát, khám chuyên khoa, xét nghiệm, và các thủ thuật y tế đơn giản. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào việc bệnh nhân đến khám và ra về trong ngày.

Prepositions

at to in

At: dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., He works at the outpatient clinic). To: dùng để chỉ sự di chuyển đến (e.g., She went to the outpatient clinic for a check-up). In: dùng để chỉ sự ở bên trong/ thuộc về (e.g., The doctor works in an outpatient clinic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outpatient clinic
  • busy a busy outpatient clinic
    (một phòng khám ngoại trú đông đúc)
  • specialized a specialized outpatient clinic
    (một phòng khám ngoại trú chuyên khoa)
  • local the local outpatient clinic
    (phòng khám ngoại trú địa phương)
  • mental health a mental health outpatient clinic
    (một phòng khám tâm thần ngoại trú)
Verb + outpatient clinic
  • attend to attend an outpatient clinic
    (đi khám tại một phòng khám ngoại trú)
  • visit to visit an outpatient clinic
    (thăm khám tại một phòng khám ngoại trú)
  • run to run an outpatient clinic
    (vận hành một phòng khám ngoại trú)
  • establish to establish an outpatient clinic
    (thành lập một phòng khám ngoại trú)
outpatient clinic + Noun/Prepositional phrase
  • services outpatient clinic services
    (các dịch vụ của phòng khám ngoại trú)
  • appointments outpatient clinic appointments
    (các cuộc hẹn tại phòng khám ngoại trú)
  • for treatment an outpatient clinic for treatment
    (phòng khám ngoại trú để điều trị)

Idioms

  • a referral to an outpatient clinic

    sự giới thiệu đến một phòng khám ngoại trú (tức là bác sĩ giới thiệu bệnh nhân đến khám ở một phòng khám chuyên biệt mà không cần nhập viện)

    "The doctor gave me a referral to an outpatient clinic for further tests."

    (Bác sĩ đã giới thiệu tôi đến một phòng khám ngoại trú để làm thêm các xét nghiệm.)

  • attend an outpatient clinic

    đi khám bệnh tại một phòng khám ngoại trú (chỉ việc bệnh nhân đến phòng khám để được chăm sóc mà không ở lại qua đêm)

    "She has to attend the outpatient clinic for her regular check-ups."

    (Cô ấy phải đi khám tại phòng khám ngoại trú để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)

  • set up/establish an outpatient clinic

    thành lập/thiết lập một phòng khám ngoại trú (chỉ việc xây dựng hoặc bắt đầu hoạt động một cơ sở y tế chuyên khám và điều trị bệnh nhân không cần nhập viện)

    "The government plans to establish more outpatient clinics in rural areas."

    (Chính phủ có kế hoạch thành lập thêm nhiều phòng khám ngoại trú ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outpatient clinic

Danh từ
Lật mặt

Phòng khám ngoại trú, cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho bệnh nhân ngoại trú (bệnh nhân đến khám và điều trị nhưng không cần nhập viện).

"The outpatient clinic offers a wide range of services, including physical therapy and mental health counseling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outpatient clinic".

Tiết Kiệm Chi Phí và Tiện Lợi

Phòng khám ngoại trú là một phần quan trọng của hệ thống y tế phương Tây, giúp giảm đáng kể chi phí điều trị so với việc nằm viện nội trú. Bệnh nhân có thể nhận được sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp mà không phải trả tiền cho việc lưu trú qua đêm, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt hơn cho cuộc sống hàng ngày của họ.

Trọng Tâm Chăm Sóc Sức Khỏe Ban Đầu

Các phòng khám ngoại trú, đặc biệt là phòng khám đa khoa, thường đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên giữa bệnh nhân và hệ thống y tế. Chúng cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, quản lý các bệnh mãn tính, tiêm chủng và sàng lọc, giúp duy trì sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng trở nên nghiêm trọng, giảm tải cho các bệnh viện lớn.