(Top Banner Ad)
cataclysm
C1
noun C1 Địa chất học, Lịch sử, Văn học

cataclysm

UK: /ˈkætəˌklɪzəm/ • US: /ˈkætəˌklɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa đại hồng thủy biến cố long trời lở đất tai biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large-scale and violent event in the natural world.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện quy mô lớn và dữ dội trong thế giới tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eruption of the volcano was a cataclysm that destroyed the surrounding villages."

    "Sự phun trào của núi lửa là một thảm họa đã phá hủy các ngôi làng xung quanh."

  • "The economic crisis was a cataclysm for many small businesses."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một thảm họa đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "Scientists are studying the effects of the cataclysmic asteroid impact on the Earth's climate."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của vụ va chạm tiểu hành tinh thảm khốc đối với khí hậu Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cataclysm đại hồng thủy, đại biến động, thảm họa
Adjective cataclysmic có tính chất thảm họa, gây biến động lớn
Adverb cataclysmically một cách thảm khốc, gây biến động tàn khốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kataklusmos (κατακλυσμός)
Late Latin
cataclysmus
French
cataclysme
English
cataclysm

Cơn Hồng Thủy Của Từ Ngữ

Từ 'cataclysm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kataklysmos', có nghĩa là 'trận lụt, đại hồng thủy'. Nó được ghép từ 'kata' (xuống) và 'klyzein' (rửa sạch). Ban đầu, từ này dùng để chỉ những trận lụt lớn có sức tàn phá khủng khiếp, như trận Đại hồng thủy trong Kinh Thánh mà Nô-ê đã trải qua. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ thảm họa hoặc biến cố nào gây ra sự thay đổi lớn và tàn khốc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện tự nhiên thảm khốc như động đất, núi lửa phun trào, lũ lụt lớn, hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng gây ra sự thay đổi đột ngột và rộng lớn. 'Catastrophe' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'cataclysm' thường mang ý nghĩa quy mô lớn hơn và mức độ tàn phá cao hơn.

Prepositions

of in

'Cataclysm of': ám chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của thảm họa. Ví dụ: 'The cataclysm of the asteroid impact'. 'Cataclysm in': ám chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa. Ví dụ: 'The cataclysm in the financial markets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cataclysm
  • environmental environmental cataclysm
    (thảm họa môi trường)
  • economic economic cataclysm
    (thảm họa kinh tế)
  • global global cataclysm
    (đại thảm họa toàn cầu)
  • nuclear nuclear cataclysm
    (thảm họa hạt nhân)
Verb + cataclysm
  • cause cause a cataclysm
    (gây ra một thảm họa)
  • prevent prevent a cataclysm
    (ngăn chặn một thảm họa)
  • survive survive a cataclysm
    (sống sót qua một thảm họa)
  • trigger trigger a cataclysm
    (châm ngòi cho một thảm họa)

Idioms

  • a cataclysm of emotions

    một sự hỗn loạn cảm xúc, một cơn bão lòng

    "After the news, she experienced a cataclysm of emotions, from disbelief to profound grief."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy đã trải qua một cơn bão lòng, từ không thể tin nổi đến đau buồn sâu sắc.)

  • on the brink of cataclysm

    trên bờ vực của thảm họa

    "The failed climate conference left the world on the brink of cataclysm."

    (Hội nghị khí hậu thất bại đã đẩy thế giới đến bên bờ vực của thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cataclysm

noun
Lật mặt

Một sự kiện quy mô lớn và dữ dội trong thế giới tự nhiên.

"The eruption of the volcano was a cataclysm that destroyed the surrounding villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To survive the cataclysmic flood, they built an ark.
Để sống sót qua trận lụt kinh hoàng, họ đã đóng một con tàu.
Phủ định
He chose not to dwell on the cataclysm that destroyed his home.
Anh ấy chọn không suy nghĩ về thảm họa đã phá hủy ngôi nhà của mình.
Nghi vấn
Why did the scientists try to prevent the cataclysm?
Tại sao các nhà khoa học lại cố gắng ngăn chặn thảm họa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The asteroid impact, a cataclysmic event, reshaped the Earth's surface and altered its climate.
Vụ va chạm thiên thạch, một sự kiện thảm khốc, đã định hình lại bề mặt Trái Đất và thay đổi khí hậu của nó.
Phủ định
Unlike a minor setback, a cataclysm isn't something one can easily recover from, and its effects can be long-lasting.
Không giống như một thất bại nhỏ, một thảm họa không phải là điều mà người ta có thể dễ dàng phục hồi, và những ảnh hưởng của nó có thể kéo dài.
Nghi vấn
Considering the potential for widespread devastation, could a cataclysm, such as a major volcanic eruption, threaten the existence of entire species?
Xem xét khả năng tàn phá trên diện rộng, liệu một thảm họa, chẳng hạn như một vụ phun trào núi lửa lớn, có thể đe dọa sự tồn tại của toàn bộ các loài?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eruption caused a cataclysm that reshaped the island.
Vụ phun trào đã gây ra một thảm họa làm thay đổi hình dạng hòn đảo.
Phủ định
The measures taken were not cataclysmic enough to prevent the disaster.
Các biện pháp được thực hiện không đủ sức gây ra thảm họa để ngăn chặn tai họa.
Nghi vấn
Was the flood a cataclysm for the small town?
Trận lụt có phải là một thảm họa đối với thị trấn nhỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eruption caused a cataclysm, devastating the coastal city.
Vụ phun trào đã gây ra một thảm họa, tàn phá thành phố ven biển.
Phủ định
The flood wasn't a cataclysm, though it caused widespread damage.
Trận lũ lụt không phải là một thảm họa, mặc dù nó gây ra thiệt hại trên diện rộng.
Nghi vấn
What cataclysmic event led to the extinction of the dinosaurs?
Sự kiện thảm khốc nào đã dẫn đến sự tuyệt chủng của loài khủng long?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news describes the earthquake as a cataclysm.
Tin tức mô tả trận động đất như một thảm họa.
Phủ định
The government does not consider the economic downturn a cataclysm.
Chính phủ không xem cuộc suy thoái kinh tế là một thảm họa.
Nghi vấn
Does the media often portray natural disasters as cataclysmic events?
Truyền thông có thường mô tả các thảm họa tự nhiên như những sự kiện thảm khốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cataclysm".

Huyền Thoại Đại Hồng Thủy Toàn Cầu

Ý nghĩa gốc của 'cataclysm' là một trận lụt lớn. Điều thú vị là hầu hết các nền văn hóa cổ đại trên thế giới đều có huyền thoại về một trận đại hồng thủy quét sạch thế giới, chẳng hạn như câu chuyện về con tàu Nô-ê trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham, truyền thuyết Deucalion của Hy Lạp, hay Manu trong Ấn Độ giáo. Điều này cho thấy một nỗi sợ chung của nhân loại về các thảm họa thiên nhiên tàn khốc.

Thảm Họa Trong Văn Hóa Đại Chúng

Khái niệm về một sự kiện 'cataclysmic' là chủ đề rất phổ biến trong sách, phim ảnh và trò chơi điện tử hiện đại, đặc biệt là trong thể loại hậu tận thế. Các bộ phim như '2012' hay 'The Day After Tomorrow' và trò chơi như 'The Last of Us' khai thác chủ đề về sự sống còn của con người và sự sụp đổ của xã hội sau một thảm họa kinh hoàng.