(Top Banner Ad)
upheaval
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

upheaval

UK: /ʌpˈhiːvəl/ • US: /ʌpˈhiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến động xáo trộn sự thay đổi đột ngột đảo lộn cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent or sudden change or disruption to something.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột và dữ dội đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is going through a period of political upheaval."

    "Đất nước đang trải qua một giai đoạn biến động chính trị."

  • "The financial crisis caused widespread economic upheaval."

    "Cuộc khủng hoảng tài chính đã gây ra sự biến động kinh tế lan rộng."

  • "The social upheaval following the election was unexpected."

    "Sự biến động xã hội sau cuộc bầu cử là điều không ai ngờ tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upheaval sự biến động lớn, sự xáo trộn, sự đột biến
Verb upheave nhấc bổng lên, làm biến động, làm xáo trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
up
English
heave
English
-al
English
upheaval

Nguồn gốc của 'Upheaval'

'Upheaval' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Nó được hình thành bằng cách kết hợp giới từ 'up' (lên, phía trên) và động từ 'heave' (nhấc lên, nâng lên một vật nặng, di chuyển một cách khó nhọc), cùng với hậu tố danh từ '-al'. Ban đầu, nó có thể được dùng theo nghĩa đen để chỉ hành động nhấc hoặc nâng vật gì đó lên cao. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến ngày nay là nghĩa bóng, miêu tả một sự thay đổi lớn, đột ngột và thường gây ra sự hỗn loạn hoặc xáo trộn trong xã hội, chính trị, hoặc địa chất, giống như một thứ gì đó bị 'nhấc bổng' và lộn xộn.

Usage Note

Từ 'upheaval' thường được dùng để mô tả những biến động lớn, gây ra sự bất ổn hoặc xáo trộn trật tự hiện tại. Nó mạnh hơn các từ như 'change' hay 'alteration', nhấn mạnh tính chất đột ngột và tác động sâu rộng. 'Upheaval' có thể liên quan đến các lĩnh vực chính trị (cuộc cách mạng, đảo chính), xã hội (phản kháng, biểu tình), kinh tế (khủng hoảng tài chính), hoặc thậm chí tự nhiên (động đất, núi lửa phun trào).

Prepositions

in for

upheaval *in*: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi. Ví dụ: 'upheaval in the political system'. upheaval *for*: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi. Ví dụ: 'the war caused a great social upheaval for the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upheaval
  • major major upheaval
    (biến động lớn)
  • social social upheaval
    (biến động xã hội)
  • political political upheaval
    (biến động chính trị)
  • economic economic upheaval
    (biến động kinh tế)
  • widespread widespread upheaval
    (biến động lan rộng)
Verb + upheaval
  • cause cause an upheaval
    (gây ra một sự biến động)
  • undergo undergo an upheaval
    (trải qua một sự biến động)
  • face face upheaval
    (đối mặt với biến động)
Noun + of upheaval
  • period a period of upheaval
    (một giai đoạn biến động)
  • time a time of upheaval
    (một thời kỳ biến động)

Idioms

  • a period of upheaval

    một giai đoạn đầy biến động/hỗn loạn

    "The country went through a period of great upheaval after the war."

    (Đất nước đã trải qua một giai đoạn biến động lớn sau chiến tranh.)

  • in a state of upheaval

    trong tình trạng hỗn loạn, biến động

    "The company's management was in a state of upheaval after the CEO resigned."

    (Ban lãnh đạo công ty đang trong tình trạng hỗn loạn sau khi CEO từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upheaval

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột và dữ dội đối với điều gì đó.

"The country is going through a period of political upheaval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political system might cause an upheaval if the reforms are not implemented carefully.
Hệ thống chính trị có thể gây ra một sự biến động lớn nếu các cải cách không được thực hiện cẩn thận.
Phủ định
The market shouldn't experience such an upheaval if the government intervenes.
Thị trường không nên trải qua một sự biến động lớn như vậy nếu chính phủ can thiệp.
Nghi vấn
Could this new policy lead to an upheaval in the social structure?
Liệu chính sách mới này có thể dẫn đến một sự biến động trong cấu trúc xã hội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the political situation weren't in such an upheaval, foreign investors would be more willing to invest here.
Nếu tình hình chính trị không có quá nhiều biến động, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ sẵn lòng đầu tư vào đây hơn.
Phủ định
If the company didn't experience such a sudden upheaval, they wouldn't be forced to lay off so many employees.
Nếu công ty không trải qua một sự biến động đột ngột như vậy, họ sẽ không bị buộc phải sa thải quá nhiều nhân viên.
Nghi vấn
Would the city's infrastructure have crumbled if the social upheaval hadn't occurred?
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có sụp đổ nếu sự biến động xã hội không xảy ra?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country experiences a sudden political upheaval, the economy often suffers.
Nếu một quốc gia trải qua một biến động chính trị đột ngột, nền kinh tế thường bị ảnh hưởng.
Phủ định
When a major social upheaval occurs, life does not remain the same.
Khi một biến động xã hội lớn xảy ra, cuộc sống không còn như cũ.
Nghi vấn
If there's an unexpected upheaval in the stock market, do investors panic?
Nếu có một biến động bất ngờ trên thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư có hoảng loạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the political upheaval hadn't caused so much suffering.
Tôi ước sự biến động chính trị đã không gây ra quá nhiều đau khổ.
Phủ định
If only the country hadn't experienced such economic upheaval.
Giá mà đất nước đã không trải qua sự biến động kinh tế như vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand why such social upheaval is happening.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao sự biến động xã hội như vậy đang xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upheaval".

Cách mạng Công nghiệp và Biến động Xã hội

Trong lịch sử phương Tây, 'upheaval' thường được dùng để mô tả những giai đoạn thay đổi sâu sắc như Cách mạng Công nghiệp. Cuộc cách mạng này đã gây ra những biến động xã hội, kinh tế và đô thị lớn, chuyển đổi xã hội nông nghiệp thành công nghiệp, tạo ra tầng lớp lao động mới và thay đổi hoàn toàn cách sống của hàng triệu người. Những thay đổi này, dù dẫn đến tiến bộ, cũng đi kèm với sự hỗn loạn và xung đột.

Sự Biến động và Khủng hoảng trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'upheaval' thường gắn liền với những sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử khi các cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế hiện có bị thách thức và thay đổi mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ những cuộc cách mạng, khủng hoảng kinh tế, hoặc các phong trào xã hội lớn. Mặc dù 'upheaval' thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự xáo trộn, đôi khi nó cũng được nhìn nhận như một bước cần thiết để tiến tới sự đổi mới và cải thiện.