(Top Banner Ad)
cataphora
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

cataphora

UK: /kəˈtæfərə/ • US: /kəˈtæfərə/

Nghĩa tiếng Việt

phép đi trước thể qui chiếu trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a word or phrase to refer to or replace a word or phrase used later in the sentence.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ để ám chỉ hoặc thay thế một từ hoặc cụm từ được sử dụng sau đó trong câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After he had taken the stage, the audience cheered for him: the one and only Elvis!"

    "Sau khi anh ấy bước lên sân khấu, khán giả đã reo hò vì anh ấy: một và chỉ một Elvis!"

  • "If you want one, there are cookies in the kitchen."

    "Nếu bạn muốn một cái, có bánh quy trong bếp."

  • "When he arrived, John was tired."

    "Khi anh ta đến, John đã mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cataphora Phép thế tới (hiện tượng dùng từ thay thế trước khi nhắc đến thực thể chính)
Adjective cataphoric Thuộc về phép thế tới
Adverb cataphorically Theo cách thế tới

Antonyms

Related Words

endophora (tham chiếu nội tại)exophora (tham chiếu ngoại tại)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kataphorá
Late Latin
cataphora
English
cataphora

Hành trình hướng về phía trước

Từ 'cataphora' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'kata' có nghĩa là 'hướng xuống/về phía trước' và 'phero' nghĩa là 'mang đi'. Trong ngôn ngữ học, nó mô tả việc sử dụng một từ (thường là đại từ) để ám chỉ một từ hoặc cụm từ sẽ xuất hiện sau đó trong câu, tạo ra một sự 'mang theo' ý nghĩa chờ được giải đáp.

Usage Note

Cataphora là một loại tham chiếu trong đó người hoặc vật được giới thiệu bằng một biểu thức, thường là một đại từ, trước khi tên hoặc mô tả thích hợp của họ xuất hiện. Nó ngược lại với anaphora, trong đó tham chiếu đến trước.

Prepositions

in as

in: Được sử dụng để chỉ ra cataphora là một phần của một khái niệm hoặc hiện tượng lớn hơn.
as: Được sử dụng để chỉ ra cataphora được sử dụng như một ví dụ về một khái niệm hoặc hiện tượng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cataphora
  • Pronominal pronominal cataphora
    (Phép thế tới bằng đại từ)
  • Lexical lexical cataphora
    (Phép thế tới bằng từ vựng)
Verb + cataphora
  • Exhibit exhibit cataphora
    (Thể hiện phép thế tới)
  • Identify identify cataphora
    (Xác định phép thế tới)

Idioms

  • Cataphoric reference

    Tham chiếu hướng sau

    "In the sentence 'When he arrived, John sat down', 'he' is a cataphoric reference to 'John'."

    (Trong câu 'Khi anh ấy đến, John ngồi xuống', 'anh ấy' là một tham chiếu hướng sau cho 'John'.)

  • Structural cataphora

    Phép thế tới theo cấu trúc

    "Structural cataphora is common in formal writing to create emphasis."

    (Phép thế tới theo cấu trúc thường được dùng trong văn viết trang trọng để tạo sự nhấn mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cataphora

noun
Lật mặt

Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ để ám chỉ hoặc thay thế một từ hoặc cụm từ được sử dụng sau đó trong câu.

"After he had taken the stage, the audience cheered for him: the one and only Elvis!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author might use cataphora to create suspense in the reader.
Tác giả có thể sử dụng phép liên hệ ngược để tạo sự hồi hộp cho người đọc.
Phủ định
The student shouldn't use cataphoric references without understanding their effect.
Học sinh không nên sử dụng các tham chiếu liên hệ ngược mà không hiểu tác dụng của chúng.
Nghi vấn
Could the excessive use of cataphora confuse the audience?
Liệu việc sử dụng quá nhiều phép liên hệ ngược có thể gây nhầm lẫn cho khán giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cataphora".

Nghệ thuật tạo sự tò mò trong văn chương

Trong văn học phương Tây, cataphora không chỉ là một thuật ngữ ngữ pháp mà còn là một thủ pháp nghệ thuật. Các tác giả thường dùng đại từ trước để trì hoãn việc giới thiệu nhân vật chính, qua đó kích thích sự tò mò và tạo sự kịch tính cho người đọc ngay từ đầu đoạn văn.

Tính liên kết trong diễn ngôn

Trong phân tích diễn ngôn hiện đại, cataphora được xem là một công cụ quan trọng để tạo tính gắn kết (cohesion). Nó giúp người nghe hoặc người đọc duy trì sự tập trung vào luồng thông tin sắp tới, thay vì chỉ nhìn lại những gì đã được nói.