(Top Banner Ad)
catcher
B1
Danh từ B1 Thể thao (bóng chày), Chung

catcher

UK: /ˈkætʃə(r)/ • US: /ˈkætʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người bắt vật bắt người bắt bóng (trong bóng chày)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that catches something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật bắt cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a good catcher of stray balls."

    "Anh ấy là một người bắt bóng đi lạc rất giỏi."

  • "The catcher had a strong arm."

    "Người bắt bóng có một cánh tay khỏe."

  • "She is a real heart-catcher."

    "Cô ấy thực sự là người quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt lấy, nắm lấy, đuổi kịp
Noun catch sự bắt lấy, mẻ cá, chốt cửa, điều kiện ràng buộc
Adjective catchy dễ nhớ, hấp dẫn (thường nói về giai điệu)
Noun catching việc đánh bắt, sự lây nhiễm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày), Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kap-
Latin
capere
Old French
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catcher

Từ việc săn đuổi đến việc bắt lấy

Từ 'catcher' bắt nguồn từ gốc Latin 'capere' (có nghĩa là nắm giữ hoặc chiếm lấy). Trong tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'cachier' với nghĩa ban đầu là 'đi săn' hoặc 'đuổi theo'. Sau này, khi du nhập vào tiếng Anh, nó tập trung vào kết quả của cuộc đi săn: hành động bắt giữ hoặc giữ lấy vật gì đó. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động này.

Usage Note

Nghĩa chung nhất của 'catcher' là người hoặc vật có chức năng bắt giữ một thứ gì đó. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng cụ thể hơn trong các ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catcher
  • good a good catcher
    (một người bắt bóng giỏi)
  • professional a professional catcher
    (một người bắt giữ chuyên nghiệp)
Noun + catcher
  • dream dream catcher
    (vòng đuổi bắt giấc mơ (vật phẩm văn hóa))
  • eye eye-catcher
    (vật thu hút sự chú ý/người nổi bật)
  • dog dog catcher
    (người bắt chó lạc)
Verb + catcher
  • play play as a catcher
    (chơi ở vị trí người bắt bóng (trong bóng chày))

Idioms

  • Eye-catcher

    Một thứ gì đó rất nổi bật hoặc thu hút sự chú ý ngay lập tức.

    "The bright yellow poster was a real eye-catcher."

    (Tấm áp phích màu vàng tươi thực sự là một thứ rất thu hút ánh nhìn.)

  • The catcher in the rye

    Người bảo vệ sự ngây thơ (từ tiêu đề tiểu thuyết nổi tiếng).

    "He saw himself as a catcher in the rye, protecting children from the harsh world."

    (Anh ấy tự coi mình là người bảo vệ sự ngây thơ, che chở lũ trẻ khỏi thế giới khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catcher

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật bắt cái gì đó.

"He was a good catcher of stray balls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baseball team needs a catcher who is able to quickly react to pitches.
Đội bóng chày cần một người bắt bóng, người có khả năng phản ứng nhanh với các cú ném.
Phủ định
That new glove isn't for the catcher, who usually uses a more padded mitt.
Chiếc găng tay mới đó không phải cho người bắt bóng, người thường sử dụng một găng tay có đệm dày hơn.
Nghi vấn
Is he the catcher whose performance was praised by the coach?
Anh ấy có phải là người bắt bóng mà màn trình diễn của anh ấy đã được huấn luyện viên khen ngợi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The catcher caught the ball.
Người bắt bóng đã bắt được quả bóng.
Phủ định
The catcher did not drop the ball.
Người bắt bóng đã không làm rơi quả bóng.
Nghi vấn
Did the catcher catch the fly ball?
Người bắt bóng có bắt được quả bóng bổng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a better catcher, the team would win more games.
Nếu anh ấy là một người bắt bóng giỏi hơn, đội sẽ thắng nhiều trận hơn.
Phủ định
If she weren't the team's catcher, they wouldn't have anyone to rely on behind the plate.
Nếu cô ấy không phải là người bắt bóng của đội, họ sẽ không có ai để dựa vào phía sau sân nhà.
Nghi vấn
Would he be a professional baseball player if he wasn't such a skilled catcher?
Liệu anh ấy có trở thành một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp nếu anh ấy không phải là một người bắt bóng giỏi như vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baseball team will be needing a new catcher soon.
Đội bóng chày sẽ sớm cần một người bắt bóng mới.
Phủ định
He won't be playing catcher next season because of his injury.
Anh ấy sẽ không chơi ở vị trí bắt bóng vào mùa giải tới vì chấn thương.
Nghi vấn
Will she be training as a catcher next week?
Tuần tới cô ấy sẽ tập luyện như một người bắt bóng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has always had a reliable catcher.
Đội luôn có một người bắt bóng đáng tin cậy.
Phủ định
He hasn't been the catcher in any of the games this season.
Anh ấy đã không phải là người bắt bóng trong bất kỳ trận đấu nào mùa này.
Nghi vấn
Has she been the catcher for the championship-winning team?
Cô ấy có phải là người bắt bóng cho đội vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catcher".

Vị trí Catcher trong bóng chày

Trong bóng chày, 'catcher' là cầu thủ đứng phía sau người đánh bóng (batter) và nhận bóng từ người ném (pitcher). Đây là vị trí cực kỳ quan trọng vì catcher là người duy nhất có cái nhìn bao quát toàn sân, thường xuyên ra hiệu chiến thuật và được ví như 'nhạc trưởng' của hàng phòng ngự.

Bùa Dreamcatcher

Dreamcatcher là một vật phẩm thủ công của người bản địa Bắc Mỹ (đặc biệt là dân tộc Ojibwe). Theo truyền thuyết, nó hoạt động như một cái lưới lọc, 'bắt' (catch) những giấc mơ xấu và chỉ để những giấc mơ đẹp đi qua những sợi dây vào tâm trí người ngủ.