catcher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that catches something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật bắt cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a good catcher of stray balls."
"Anh ấy là một người bắt bóng đi lạc rất giỏi."
-
"The catcher had a strong arm."
"Người bắt bóng có một cánh tay khỏe."
-
"She is a real heart-catcher."
"Cô ấy thực sự là người quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa chung nhất của 'catcher' là người hoặc vật có chức năng bắt giữ một thứ gì đó. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng cụ thể hơn trong các ngữ cảnh nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good catcher (một người bắt bóng giỏi)
-
professional a professional catcher (một người bắt giữ chuyên nghiệp)
-
dream dream catcher (vòng đuổi bắt giấc mơ (vật phẩm văn hóa))
-
eye eye-catcher (vật thu hút sự chú ý/người nổi bật)
-
dog dog catcher (người bắt chó lạc)
-
play play as a catcher (chơi ở vị trí người bắt bóng (trong bóng chày))
Idioms
-
Eye-catcher
Một thứ gì đó rất nổi bật hoặc thu hút sự chú ý ngay lập tức.
"The bright yellow poster was a real eye-catcher."
(Tấm áp phích màu vàng tươi thực sự là một thứ rất thu hút ánh nhìn.)
-
The catcher in the rye
Người bảo vệ sự ngây thơ (từ tiêu đề tiểu thuyết nổi tiếng).
"He saw himself as a catcher in the rye, protecting children from the harsh world."
(Anh ấy tự coi mình là người bảo vệ sự ngây thơ, che chở lũ trẻ khỏi thế giới khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catcher
Danh từNgười hoặc vật bắt cái gì đó.
"He was a good catcher of stray balls."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baseball team needs a catcher who is able to quickly react to pitches. |
Đội bóng chày cần một người bắt bóng, người có khả năng phản ứng nhanh với các cú ném. |
| Phủ định | That new glove isn't for the catcher, who usually uses a more padded mitt. |
Chiếc găng tay mới đó không phải cho người bắt bóng, người thường sử dụng một găng tay có đệm dày hơn. |
| Nghi vấn | Is he the catcher whose performance was praised by the coach? |
Anh ấy có phải là người bắt bóng mà màn trình diễn của anh ấy đã được huấn luyện viên khen ngợi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The catcher caught the ball. |
Người bắt bóng đã bắt được quả bóng. |
| Phủ định | The catcher did not drop the ball. |
Người bắt bóng đã không làm rơi quả bóng. |
| Nghi vấn | Did the catcher catch the fly ball? |
Người bắt bóng có bắt được quả bóng bổng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were a better catcher, the team would win more games. |
Nếu anh ấy là một người bắt bóng giỏi hơn, đội sẽ thắng nhiều trận hơn. |
| Phủ định | If she weren't the team's catcher, they wouldn't have anyone to rely on behind the plate. |
Nếu cô ấy không phải là người bắt bóng của đội, họ sẽ không có ai để dựa vào phía sau sân nhà. |
| Nghi vấn | Would he be a professional baseball player if he wasn't such a skilled catcher? |
Liệu anh ấy có trở thành một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp nếu anh ấy không phải là một người bắt bóng giỏi như vậy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baseball team will be needing a new catcher soon. |
Đội bóng chày sẽ sớm cần một người bắt bóng mới. |
| Phủ định | He won't be playing catcher next season because of his injury. |
Anh ấy sẽ không chơi ở vị trí bắt bóng vào mùa giải tới vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Will she be training as a catcher next week? |
Tuần tới cô ấy sẽ tập luyện như một người bắt bóng chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has always had a reliable catcher. |
Đội luôn có một người bắt bóng đáng tin cậy. |
| Phủ định | He hasn't been the catcher in any of the games this season. |
Anh ấy đã không phải là người bắt bóng trong bất kỳ trận đấu nào mùa này. |
| Nghi vấn | Has she been the catcher for the championship-winning team? |
Cô ấy có phải là người bắt bóng cho đội vô địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catcher".
