(Top Banner Ad)
receiver
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Điện tử, Truyền thông, Kinh doanh)

receiver

UK: /rɪˈsiːvə(r)/ • US: /rɪˈsiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận máy thu bộ phận thu người quản lý tài sản (do tòa án chỉ định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that receives something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật nhận một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the receiver of a valuable inheritance."

    "Anh ấy là người thừa kế một gia tài lớn."

  • "The receiver needs to be tuned to the correct frequency."

    "Máy thu cần được điều chỉnh đến tần số chính xác."

  • "The receiver of the award gave a moving speech."

    "Người nhận giải thưởng đã có một bài phát biểu cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, đón nhận, tiếp nhận
Noun reception sự tiếp nhận, buổi tiếp tân, chất lượng tín hiệu (sóng)
Noun recipient người nhận, bên nhận (thường là giải thưởng, hỗ trợ)
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn lòng tiếp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Điện tử, Truyền thông, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
English
receiver

Người nhận: Từ thu nhận đến nắm bắt

Từ 'receiver' bắt nguồn từ động từ 'receive' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'receivre' trong tiếng Pháp cổ và xa hơn là 'recipere' trong tiếng Latin. 'Recipere' có nghĩa là 'lấy lại', 'đón nhận', hoặc 'nắm bắt'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'người nhận' hoặc 'thiết bị thu' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'receiver' có nghĩa chung là người hoặc vật nhận một thứ gì đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'receiver' có thể ám chỉ nhiều đối tượng khác nhau, từ người nhận thư đến thiết bị điện tử thu tín hiệu. Cần phân biệt với 'recipient', thường chỉ người nhận (ví dụ: quà, thư). 'Recipient' mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

of for

Sử dụng 'receiver of' khi muốn chỉ rõ thứ gì đó được nhận. Ví dụ: 'receiver of stolen goods' (người nhận hàng ăn cắp). Sử dụng 'receiver for' khi nói về một người hoặc tổ chức được chỉ định để quản lý tài sản của một công ty đang gặp khó khăn tài chính. Ví dụ: 'a receiver for the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receiver
  • poor a poor receiver
    (người tiếp thu kém; thiết bị thu sóng yếu)
  • designated the designated receiver
    (người nhận được chỉ định)
  • digital a digital receiver
    (bộ thu kỹ thuật số)
  • wide a wide receiver (sports)
    (tiền vệ chạy cánh (trong bóng bầu dục))
Verb + receiver
  • appoint appoint a receiver
    (chỉ định người quản lý tài sản phá sản)
  • put into put a company into receivership
    (đưa một công ty vào tình trạng bị quản lý phá sản)
Noun + receiver
  • radio a radio receiver
    (máy thu thanh)
  • telephone a telephone receiver
    (ống nghe điện thoại)

Idioms

  • on the receiver

    đang nghe điện thoại (thường dùng cho ống nghe cố định)

    "He was on the receiver for a long time, talking to his sister."

    (Anh ấy đã nghe điện thoại rất lâu, nói chuyện với em gái mình.)

  • in receivership

    trong tình trạng bị quản lý tài sản phá sản (do nợ nần)

    "The company went into receivership after failing to pay its debts."

    (Công ty đã bị đưa vào tình trạng quản lý phá sản sau khi không thể trả được nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receiver

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật nhận một cái gì đó.

"He was the receiver of a valuable inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique radio, a prized possession, has a very sensitive receiver.
Chiếc radio cổ, một vật sở hữu quý giá, có một bộ thu sóng rất nhạy.
Phủ định
The faulty receiver, despite being brand new, didn't pick up any signals.
Bộ thu sóng bị lỗi, mặc dù mới tinh, đã không bắt được bất kỳ tín hiệu nào.
Nghi vấn
John, did you check the receiver, or is the problem elsewhere?
John, bạn đã kiểm tra bộ thu sóng chưa, hay vấn đề nằm ở chỗ khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receiver".

Vai trò của 'receiver' trong thể thao Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'wide receiver' là một vị trí tấn công quan trọng. Người chơi ở vị trí này có nhiệm vụ chạy các lộ trình đã định sẵn và bắt bóng được ném bởi quarterback. Họ cần có tốc độ, sự khéo léo và khả năng bắt bóng xuất sắc để ghi điểm cho đội.

Khi 'receiver' là người quản lý phá sản

Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính ở một số quốc gia (ví dụ, Vương quốc Anh), 'receiver' là một cá nhân hoặc công ty được chỉ định bởi tòa án hoặc bên cho vay để tiếp quản và quản lý tài sản của một công ty hoặc cá nhân đang gặp khó khăn tài chính, đặc biệt khi công ty đó sắp phá sản, nhằm bảo vệ lợi ích của các chủ nợ.