catering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of providing food and drinks for a social event or other gathering.
Vietnamese Meaning
Hoạt động cung cấp thức ăn và đồ uống cho một sự kiện xã hội hoặc buổi tụ tập khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers a full catering service for weddings and parties."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ catering đầy đủ cho đám cưới và các bữa tiệc."
-
"The catering company provided excellent food and service at the conference."
"Công ty catering đã cung cấp thức ăn và dịch vụ tuyệt vời tại hội nghị."
-
"We need to find a reliable catering company for the wedding."
"Chúng ta cần tìm một công ty catering đáng tin cậy cho đám cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cater | Cung cấp thực phẩm, phục vụ đồ ăn (cho một sự kiện). Ex: We need to hire a company to cater the wedding. (Chúng ta cần thuê một công ty để phục vụ tiệc cưới.) |
| Verb Phrase | cater to | Phục vụ, đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó/cái gì đó. Ex: The magazine caters to young women. (Tạp chí này hướng đến đối tượng phụ nữ trẻ.) |
| Verb Phrase | cater for | Cung cấp những gì cần thiết cho một nhóm người hoặc một tình huống cụ thể. Ex: The hotel can cater for conferences of up to 200 people. (Khách sạn có thể phục vụ cho các hội nghị lên đến 200 người.) |
| Noun | caterer | Người hoặc công ty cung cấp dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catering bao gồm tất cả các khâu chuẩn bị, nấu nướng, vận chuyển và phục vụ thức ăn, đồ uống. Khác với 'restaurant' là địa điểm ăn uống cố định, 'catering' thường liên quan đến các sự kiện đặc biệt, địa điểm khác nhau.
Prepositions
‘catering for’ chỉ mục đích phục vụ cho ai, cho sự kiện gì. Ví dụ: catering for weddings. ‘catering to’ nhấn mạnh đến việc đáp ứng nhu cầu của đối tượng khách hàng cụ thể. Ví dụ: catering to the needs of vegan customers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide catering for an event (cung cấp dịch vụ ăn uống cho một sự kiện)
-
do the catering for a party (đảm nhận việc phục vụ ăn uống cho bữa tiệc)
-
organize the catering (tổ chức việc phục vụ ăn uống)
-
handle the catering arrangements (xử lý các sắp xếp về dịch vụ ăn uống)
-
corporate catering (dịch vụ ăn uống cho doanh nghiệp)
-
event catering (dịch vụ ăn uống sự kiện)
-
wedding catering (dịch vụ ăn uống tiệc cưới)
-
outside/external catering (dịch vụ ăn uống thuê ngoài)
-
in-house catering (dịch vụ ăn uống nội bộ (tại chỗ))
-
catering service (dịch vụ ăn uống)
-
catering company / firm (công ty dịch vụ ăn uống)
-
catering industry (ngành dịch vụ ăn uống)
-
catering staff (nhân viên phục vụ ăn uống)
Idioms
-
cater to someone's every whim
Chiều theo mọi ý muốn, dù là nhỏ nhặt hay thất thường, của ai đó.
"The luxury resort is famous for catering to its wealthy clients' every whim."
(Khu nghỉ dưỡng sang trọng này nổi tiếng vì chiều theo mọi ý muốn thất thường của những khách hàng giàu có.)
-
catering for all tastes
Phục vụ hoặc đáp ứng được mọi sở thích, thị hiếu khác nhau.
"The music festival had a diverse lineup, catering for all tastes from pop to classical."
(Lễ hội âm nhạc có một dàn nghệ sĩ đa dạng, đáp ứng mọi gu thưởng thức từ nhạc pop đến nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catering
nounHoạt động cung cấp thức ăn và đồ uống cho một sự kiện xã hội hoặc buổi tụ tập khác.
"The hotel offers a full catering service for weddings and parties."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will cater the wedding reception. |
Công ty sẽ cung cấp dịch vụ ăn uống cho tiệc cưới. |
| Phủ định | Did they cater the party last year? |
Họ đã cung cấp dịch vụ ăn uống cho bữa tiệc năm ngoái phải không? |
| Nghi vấn | Is catering included in the package? |
Dịch vụ ăn uống có được bao gồm trong gói không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be catering the wedding next Saturday. |
Công ty sẽ cung cấp dịch vụ ăn uống cho đám cưới vào thứ Bảy tới. |
| Phủ định | They won't be catering the event because they are fully booked. |
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ ăn uống cho sự kiện vì họ đã kín lịch. |
| Nghi vấn | Will the restaurant be catering your party next month? |
Nhà hàng có cung cấp dịch vụ ăn uống cho bữa tiệc của bạn vào tháng tới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant caters more professionally than the others we've considered. |
Nhà hàng này phục vụ chuyên nghiệp hơn những nhà hàng khác mà chúng tôi đã xem xét. |
| Phủ định | Our event's catering wasn't as impressive as last year's. |
Dịch vụ ăn uống cho sự kiện của chúng tôi không ấn tượng bằng năm ngoái. |
| Nghi vấn | Does their company cater the most extravagantly of all the catering services in town? |
Có phải công ty của họ cung cấp dịch vụ ăn uống xa hoa nhất so với tất cả các dịch vụ ăn uống trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catering".
