(Top Banner Ad)
provisioning
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

provisioning

UK: /prəˈvɪʒənɪŋ/ • US: /prəˈvɪʒənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp chuẩn bị triển khai cấu hình (hệ thống)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of supplying or making available something needed; in IT, the process of setting up and configuring IT infrastructure and resources.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó cần thiết trở nên có sẵn; trong lĩnh vực CNTT, quy trình thiết lập và cấu hình cơ sở hạ tầng và tài nguyên CNTT.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The provisioning of cloud servers can be automated using scripts."

    "Việc cung cấp máy chủ đám mây có thể được tự động hóa bằng cách sử dụng các đoạn mã."

  • "Automated server provisioning reduces deployment time."

    "Việc cung cấp máy chủ tự động giúp giảm thời gian triển khai."

  • "User provisioning is a key aspect of identity management."

    "Cung cấp tài khoản người dùng là một khía cạnh quan trọng của quản lý danh tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision Sự cung cấp; điều khoản; dự phòng
Verb provision Cung cấp lương thực, thực phẩm; trang bị
Verb provide Cung cấp, trang bị; dự phòng
Noun provider Nhà cung cấp; người cung cấp
Adjective provisional Tạm thời, lâm thời
Adverb provisionally Một cách tạm thời
Noun (plural) provisions Thực phẩm, đồ dự trữ; nguồn cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre (to see)
Latin
providere (to foresee, make ready, provide)
Latin
provisio (foresight, preparation)
Old French
provision (action of providing, supply)
English
provision
English
provisioning

Nguồn gốc từ 'Nhìn về phía trước'

Từ 'provisioning' có gốc từ tiếng Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự nhìn trước' hoặc 'sự chuẩn bị'. Nó bắt nguồn từ động từ 'providere', kết hợp giữa 'pro-' (trước, vì) và 'videre' (nhìn). Điều này làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của việc 'provisioning': hành động chuẩn bị, sắp xếp và cung cấp những gì cần thiết bằng cách nhìn xa trông rộng và dự đoán nhu cầu trong tương lai. Nó thể hiện sự chu đáo và chủ động trong việc cung ứng.

Usage Note

Provisioning nhấn mạnh vào việc chuẩn bị và cung cấp những gì cần thiết để một hệ thống hoặc dịch vụ hoạt động. Nó bao gồm việc phân bổ tài nguyên, cấu hình phần mềm, và thiết lập các thông số cần thiết. Khác với 'supply' đơn thuần là cung cấp hàng hóa, 'provisioning' mang tính kỹ thuật và chuyên môn cao hơn.

Prepositions

for of

'Provisioning for' được sử dụng khi nói về việc cung cấp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Provisioning for future growth.' 'Provisioning of' được sử dụng khi nói về việc cung cấp một loại tài nguyên cụ thể. Ví dụ: 'Provisioning of cloud resources.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + provisioning
  • manage manage provisioning
    (quản lý việc cấp phát/cung cấp)
  • automate automate provisioning
    (tự động hóa việc cấp phát/cung cấp)
  • enable enable provisioning
    (kích hoạt việc cấp phát/cung cấp)
Noun + provisioning (compound nouns)
  • user user provisioning
    (cấp phát tài khoản người dùng)
  • service service provisioning
    (cung cấp dịch vụ)
  • resource resource provisioning
    (cấp phát tài nguyên)
  • cloud cloud provisioning
    (cấp phát tài nguyên điện toán đám mây)
Prepositional Phrase
  • for for provisioning
    (cho việc cấp phát/cung cấp)

Idioms

  • user provisioning

    Quá trình cấp phát, quản lý và hủy bỏ quyền truy cập tài khoản người dùng vào các hệ thống và ứng dụng trong một tổ chức.

    "Effective user provisioning is crucial for security and efficiency in IT environments."

    (Việc cấp phát tài khoản người dùng hiệu quả rất quan trọng đối với an ninh và hiệu suất trong môi trường IT.)

  • service provisioning

    Quá trình chuẩn bị và cung cấp một dịch vụ, bao gồm cả cấu hình và thiết lập các thành phần cần thiết để dịch vụ hoạt động.

    "The new telecom network requires sophisticated service provisioning to handle various customer demands."

    (Mạng viễn thông mới đòi hỏi việc cung cấp dịch vụ phức tạp để xử lý nhiều yêu cầu khác nhau của khách hàng.)

  • resource provisioning

    Quá trình phân bổ và cung cấp các tài nguyên (như máy chủ, bộ nhớ, băng thông) cần thiết cho một ứng dụng hoặc hệ thống.

    "Cloud platforms offer automated resource provisioning, allowing applications to scale dynamically."

    (Các nền tảng đám mây cung cấp khả năng cấp phát tài nguyên tự động, cho phép các ứng dụng mở rộng linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisioning

noun
Lật mặt

Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó cần thiết trở nên có sẵn; trong lĩnh vực CNTT, quy trình thiết lập và cấu hình cơ sở hạ tầng và tài nguyên CNTT.

"The provisioning of cloud servers can be automated using scripts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisioning".

Văn hóa chuẩn bị và tự cung tự cấp (Prepping Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một xu hướng gọi là 'prepping' – văn hóa chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa. 'Provisioning' ở đây là việc tích trữ lương thực, nước uống, vật tư y tế và các đồ dùng thiết yếu khác để đảm bảo khả năng tự cung tự cấp trong thời gian dài. Đây là một khía cạnh của tinh thần độc lập và khả năng sinh tồn.

Tầm quan trọng trong Thời đại Kỹ thuật số

'Provisioning' có vai trò trung tâm trong thế giới kỹ thuật số và công nghệ thông tin hiện đại. Từ việc cấp phát tài khoản cho người dùng, cung cấp các dịch vụ đám mây (cloud services) đến việc phân bổ tài nguyên máy chủ, mọi thứ đều yêu cầu quá trình 'provisioning' hiệu quả. Khả năng 'provisioning' tự động và linh hoạt là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp vận hành mượt mà và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu thay đổi.