(Top Banner Ad)
cathode
C1
noun C1 Điện tử học, Vật lý

cathode

UK: /ˈkæθəʊd/ • US: /ˈkæθoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

catốt điện cực âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electrode or terminal by which current leaves an electrolytic cell, vacuum tube, or other electronic device.

Vietnamese Meaning

Điện cực hoặc cực mà dòng điện đi ra khỏi một tế bào điện phân, ống chân không hoặc thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathode is connected to the negative terminal of the battery."

    "Cathode được kết nối với cực âm của pin."

  • "Electrons flow from the cathode to the anode."

    "Các electron di chuyển từ cathode đến anode."

  • "The cathode ray tube uses a cathode to generate a beam of electrons."

    "Ống tia cathode sử dụng cathode để tạo ra một chùm electron."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cathodic thuộc về catốt hoặc liên quan đến catốt
Adverb cathodically theo cách thức của một catốt
Noun cathodoluminescence sự phát quang do tác động của tia catốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kata (xuống)
Ancient Greek
hodos (con đường)
Ancient Greek
kathodos (lối xuống/đường đi xuống)
Modern English
cathode

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Từ 'cathode' được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Ông đã nhờ sự giúp đỡ của học giả William Whewell để tìm một từ mô tả cực mà dòng điện 'đi xuống' (theo quan niệm thời bấy giờ) để thoát ra khỏi một thiết bị điện phân. Họ đã kết hợp hai từ Hy Lạp cổ là 'kata' (xuống) và 'hodos' (con đường).

Usage Note

Cathode là điện cực âm, nơi các electron đi vào thiết bị. Trong một tế bào điện phân, cathode là nơi xảy ra sự khử (reduction). Trong một ống chân không, cathode là nguồn cung cấp electron. Sự khác biệt chính giữa cathode và anode là cực tính của điện tích: cathode mang điện tích âm, anode mang điện tích dương.

Prepositions

of in

Ví dụ: "The cathode of the battery", "The cathode in the vacuum tube". "Of" thường dùng để chỉ thuộc tính, thành phần của cái gì đó. "In" thường dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cathode
  • cold cold cathode
    (catốt lạnh)
  • hot hot cathode
    (catốt nóng)
  • photoelectric photoelectric cathode
    (catốt quang điện)
Noun + cathode
  • ray cathode ray
    (tia catốt)
  • tube cathode ray tube
    (ống tia catốt)
  • protection cathode protection
    (bảo vệ catốt (chống ăn mòn))

Idioms

  • Cathode ray tube (CRT)

    Ống phóng tia điện tử (Công nghệ hiển thị cũ)

    "The attic was filled with old computer monitors using cathode ray tubes."

    (Trên gác mái chứa đầy những màn hình máy tính cũ sử dụng ống tia catốt.)

  • Sacrificial cathode

    Catốt hy sinh (phương pháp bảo vệ kim loại)

    "Engineers used a sacrificial cathode to prevent the bridge's steel from rusting."

    (Các kỹ sư đã sử dụng một catốt hy sinh để ngăn chặn phần thép của cây cầu bị rỉ sét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cathode

noun
Lật mặt

Điện cực hoặc cực mà dòng điện đi ra khỏi một tế bào điện phân, ống chân không hoặc thiết bị điện tử khác.

"The cathode is connected to the negative terminal of the battery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cathode is properly connected, the circuit will function correctly.
Nếu cathode được kết nối đúng cách, mạch điện sẽ hoạt động chính xác.
Phủ định
If the cathode is not clean, the electron flow won't be efficient.
Nếu cathode không sạch, dòng electron sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Will the device operate if the cathode material is depleted?
Thiết bị có hoạt động không nếu vật liệu cathode bị cạn kiệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cathode".

Kỷ nguyên của TV bóng đèn hình

Trong suốt thế kỷ 20, cụm từ 'cathode ray tube' (CRT) gắn liền với hình ảnh những chiếc tivi và màn hình máy tính dày cộm. Đối với nhiều thế hệ, 'tia catốt' là công nghệ kỳ diệu mang thế giới hình ảnh vào tận phòng khách, trước khi bị thay thế bởi công nghệ màn hình mỏng (LCD, LED) vào đầu thế kỷ 21.

Faraday và quy tắc đặt tên

Việc Michael Faraday đặt tên 'cathode' và 'anode' cho thấy tầm quan trọng của việc chuẩn hóa thuật ngữ trong khoa học. Ông muốn những cái tên này phải trung lập, không dựa trên các lý thuyết điện học có thể bị thay đổi sau này, mà chỉ dựa trên hướng của dòng điện.