(Top Banner Ad)
anode
C1
danh từ C1 Điện hóa học, Vật lý

anode

UK: /ˈænəʊd/ • US: /ˈænoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điện cực dương anốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The positively charged electrode by which the non-electrons leave an electrical device.

Vietnamese Meaning

Điện cực dương, nơi dòng điện đi vào một thiết bị điện (ví dụ: pin, ống chân không, tế bào điện phân). Tại anode, các electron rời khỏi thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During electrolysis, chlorine gas is produced at the anode."

    "Trong quá trình điện phân, khí clo được tạo ra ở anode."

  • "The anode corroded over time due to the electrochemical reactions."

    "Anode bị ăn mòn theo thời gian do các phản ứng điện hóa."

  • "In a battery, the anode is where electrons are released into the external circuit."

    "Trong một viên pin, anode là nơi các electron được giải phóng vào mạch điện bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anodic Thuộc về anode, có liên quan đến anode (thuộc tính của anode)
Adjective anodize Oxy hóa anode (phủ một lớp oxide bảo vệ lên bề mặt kim loại bằng phương pháp điện phân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ánodos (ἄνοδος)

Nguồn gốc của 'Anode'

Từ 'anode' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ánodos', có nghĩa là 'lối đi lên'. Nhà khoa học Michael Faraday đã đặt tên này cho điện cực dương trong ống điện phân, vì ông hình dung các ion âm di chuyển 'lên' điện cực này. Một cách hình dung thú vị về sự chuyển động của các hạt điện!

Usage Note

Anode là điện cực nơi xảy ra quá trình oxy hóa. Trong pin, anode là cực âm (negative terminal) vì nó cung cấp electron. Trong điện phân, anode là cực dương (positive terminal) và thu hút các anion (ion âm). Sự khác biệt này dựa trên việc xét quá trình phóng điện (discharge) hay nạp điện (charge).

Prepositions

at on

Sử dụng 'at the anode' hoặc 'on the anode' để chỉ vị trí của một quá trình hoặc vật chất. Ví dụ: 'Oxidation occurs at the anode.' hoặc 'A layer of metal deposited on the anode.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anode
  • positive positive anode
    (anode dương)
  • sacrificial sacrificial anode
    (anode hy sinh (anode được dùng để bảo vệ kim loại khác khỏi bị ăn mòn))
Verb + anode
  • connect connect to the anode
    (kết nối với anode)
  • oxidize oxidize the anode
    (ôxy hóa anode)

Idioms

  • There are no common idioms or phrases using 'anode' in everyday language.

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng nào sử dụng 'anode' trong ngôn ngữ hàng ngày.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anode

danh từ
Lật mặt

Điện cực dương, nơi dòng điện đi vào một thiết bị điện (ví dụ: pin, ống chân không, tế bào điện phân). Tại anode, các electron rời khỏi thiết bị.

"During electrolysis, chlorine gas is produced at the anode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will have been checking the anode's conductivity for three hours by the time the supervisor arrives.
Kỹ sư sẽ đã và đang kiểm tra độ dẫn điện của cực dương trong ba giờ khi người giám sát đến.
Phủ định
The battery will not have been discharging through the anode for more than a few minutes when the circuit breaker trips.
Pin sẽ không xả điện qua cực dương quá vài phút khi bộ ngắt mạch hoạt động.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the effects of corrosion on the anode for a decade by the time they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự ăn mòn lên cực dương trong một thập kỷ khi họ công bố những phát hiện của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anode".

Ứng dụng của Anode trong cuộc sống

Anode đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tế, từ pin và ắc quy cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử, đến quá trình mạ điện giúp bảo vệ và làm đẹp các vật dụng kim loại. Thậm chí, anode hy sinh còn được sử dụng để bảo vệ tàu thuyền và các công trình ngoài biển khỏi bị ăn mòn.