(Top Banner Ad)
inducing
C1
Tính từ (Participle) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong khoa học và y học)

inducing

UK: /ɪnˈdjuːsɪŋ/ • US: /ɪnˈduːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra dẫn đến xui khiến thúc đẩy kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or bringing about; leading to.

Vietnamese Meaning

Gây ra, tạo ra, dẫn đến; xui khiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug is capable of inducing sleep."

    "Thuốc có khả năng gây ra giấc ngủ."

  • "The music was inducing a feeling of calm."

    "Âm nhạc đang gợi lên một cảm giác bình yên."

  • "Stress can be a factor inducing headaches."

    "Căng thẳng có thể là một yếu tố gây ra đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce gây ra, xui khiến, thuyết phục
Noun inducement sự xui khiến, sự thuyết phục, vật khuyến khích
Noun induction sự cảm ứng (điện), sự nhập môn, sự quy nạp
Adjective inductive cảm ứng, quy nạp
Adverb inductively bằng cách quy nạp, theo kiểu cảm ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong khoa học và y học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dewk-
Latin
dūcere
Latin
indūcere
Old French
induire
Middle English
induce
English
inducing

Hành trình từ 'dẫn dắt' đến 'gây ra'

Từ 'inducing' bắt nguồn từ gốc Latin 'indūcere', có nghĩa là 'dẫn vào', 'đưa vào' hoặc 'thuyết phục'. Gốc từ 'dūcere' nghĩa là 'dẫn dắt'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển để bao hàm việc 'gây ra' hoặc 'khiến cho điều gì đó xảy ra'. Hãy tưởng tượng như bạn đang 'dẫn dắt' một sự kiện hay một cảm giác nào đó xuất hiện, đó chính là tinh thần của từ 'inducing'.

Usage Note

"Inducing" thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc yếu tố gây ra một kết quả hoặc trạng thái cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình tác động dẫn đến kết quả đó. So với các từ đồng nghĩa như "causing" hay "producing", "inducing" có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong bối cảnh khoa học, y học, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất gián tiếp của việc gây ra.

Prepositions

in

Khi dùng với "in", "inducing in" thường chỉ việc gợi lên một cảm xúc, trạng thái tinh thần, hoặc phản ứng cụ thể ở ai đó. Ví dụ: 'The film was inducing in me feelings of nostalgia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Compound Adjectives
  • sleep- sleep-inducing
    (gây buồn ngủ)
  • nausea- nausea-inducing
    (gây buồn nôn)
  • stress- stress-inducing
    (gây căng thẳng)
  • panic- panic-inducing
    (gây hoảng loạn)

Idioms

  • sleep-inducing

    Gây buồn ngủ

    "The monotonous lecture had a sleep-inducing effect on the students."

    (Bài giảng đơn điệu có tác dụng gây buồn ngủ cho sinh viên.)

  • nausea-inducing

    Gây buồn nôn

    "The strong, unusual smell in the room was nausea-inducing."

    (Mùi mạnh, lạ trong phòng gây buồn nôn.)

  • stress-inducing

    Gây căng thẳng

    "High expectations can create a stress-inducing environment for employees."

    (Kỳ vọng cao có thể tạo ra môi trường gây căng thẳng cho nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inducing

Tính từ (Participle)
Lật mặt

Gây ra, tạo ra, dẫn đến; xui khiến.

"The drug is capable of inducing sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inducing".

Gây chuyển dạ trong y học

Trong y học hiện đại, 'gây chuyển dạ' (inducing labor) là một thủ thuật y tế phổ biến được thực hiện để khởi đầu quá trình sinh nở khi thai kỳ vượt quá ngày dự sinh hoặc có nguy cơ sức khỏe cho mẹ và bé. Quyết định này thường được cân nhắc kỹ lưỡng và có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sinh nở của phụ nữ, là một phần quan trọng trong chăm sóc sản khoa ngày nay.

Hiệu ứng giả dược và sức mạnh của niềm tin

'Inducing' cũng có thể ám chỉ cách tâm trí chúng ta tự tạo ra một phản ứng thể chất. Ví dụ, trong y học, 'hiệu ứng giả dược' (placebo effect) là hiện tượng một người cảm thấy tốt hơn sau khi dùng một loại thuốc không có hoạt chất, chỉ vì họ tin rằng nó có tác dụng. Điều này cho thấy sức mạnh của niềm tin trong việc 'gây ra' những thay đổi tích cực trong cơ thể, một khía cạnh thú vị của tâm lý học và y học.