cecum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pouch connected to the junction of the small and large intestines.
Vietnamese Meaning
Manh tràng, một túi nối giữa ruột non và ruột già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cecum plays an important role in the digestion of cellulose in herbivores."
"Manh tràng đóng một vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa cellulose ở động vật ăn cỏ."
-
"Inflammation of the cecum can cause abdominal pain."
"Viêm manh tràng có thể gây đau bụng."
-
"The cecum is larger in animals that consume a lot of plant matter."
"Manh tràng lớn hơn ở những động vật tiêu thụ nhiều chất thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cecum | manh tràng |
| Noun (plural) | ceca / cecums | các manh tràng |
| Adjective | cecal | (thuộc) manh tràng |
| Noun | cecectomy | phẫu thuật cắt bỏ manh tràng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cecum là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, đề cập đến một phần của hệ tiêu hóa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, thú y và sinh học. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt so với các từ đồng nghĩa vì nó là một thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, cần phân biệt với các phần khác của ruột già như đại tràng (colon) và trực tràng (rectum).
Prepositions
'Cecum of' thường được sử dụng để chỉ cecum của một loài động vật cụ thể (ví dụ: the cecum of a rabbit). 'In the cecum' dùng để chỉ một quá trình hoặc vị trí bên trong manh tràng (ví dụ: bacteria in the cecum).
Collocations (Từ đi kèm)
-
distended cecum (manh tràng bị chướng)
-
perforated cecum (manh tràng bị thủng)
-
inflamed cecum (manh tràng bị viêm)
-
examine the cecum (kiểm tra manh tràng)
-
resect the cecum (cắt bỏ manh tràng (một phần hoặc toàn bộ))
-
visualize the cecum (quan sát manh tràng (qua nội soi))
-
cecum cancer (ung thư manh tràng)
-
inflammation of the cecum (sự viêm nhiễm manh tràng)
-
cecum wall (thành manh tràng)
Idioms
-
the body's blind alley
Đây không phải là một thành ngữ phổ biến, mà là một cách nói hình tượng để mô tả manh tràng là một bộ phận hình túi cụt, không dẫn đến đâu.
"Often described as the body's blind alley, the cecum's function is more complex than its dead-end structure suggests."
(Thường được mô tả như 'con hẻm cụt của cơ thể', chức năng của manh tràng phức tạp hơn những gì cấu trúc ngõ cụt của nó thể hiện.)
-
cecal volvulus
Một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng manh tràng tự xoắn lại, gây tắc ruột. Đây là một cụm từ cố định trong y học.
"A cecal volvulus is a surgical emergency that requires immediate intervention to prevent bowel damage."
(Xoắn manh tràng là một ca cấp cứu ngoại khoa đòi hỏi can thiệp ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cecum
nounManh tràng, một túi nối giữa ruột non và ruột già.
"The cecum plays an important role in the digestion of cellulose in herbivores."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cecum".
