(Top Banner Ad)
cecum
C1
noun C1 Y học

cecum

UK: /ˈsiːkəm/ • US: /ˈsiːkəm/

Nghĩa tiếng Việt

manh tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pouch connected to the junction of the small and large intestines.

Vietnamese Meaning

Manh tràng, một túi nối giữa ruột non và ruột già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cecum plays an important role in the digestion of cellulose in herbivores."

    "Manh tràng đóng một vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa cellulose ở động vật ăn cỏ."

  • "Inflammation of the cecum can cause abdominal pain."

    "Viêm manh tràng có thể gây đau bụng."

  • "The cecum is larger in animals that consume a lot of plant matter."

    "Manh tràng lớn hơn ở những động vật tiêu thụ nhiều chất thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cecum manh tràng
Noun (plural) ceca / cecums các manh tràng
Adjective cecal (thuộc) manh tràng
Noun cecectomy phẫu thuật cắt bỏ manh tràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
(intestinum) caecum
Late Middle English
cecum

Cái Ruột 'Mù'

Từ 'cecum' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ cụm từ tiếng Latin '(intestinum) caecum', có nghĩa là 'ruột mù'. Người La Mã cổ đại gọi nó như vậy vì nó là một cái túi chỉ có một đầu thông với ruột, đầu còn lại bịt kín, giống như một con hẻm cụt (ngõ cụt) không có lối ra. Vì vậy, nó được xem là 'mù' vì không dẫn đến đâu cả.

Usage Note

Cecum là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, đề cập đến một phần của hệ tiêu hóa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, thú y và sinh học. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt so với các từ đồng nghĩa vì nó là một thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, cần phân biệt với các phần khác của ruột già như đại tràng (colon) và trực tràng (rectum).

Prepositions

of in

'Cecum of' thường được sử dụng để chỉ cecum của một loài động vật cụ thể (ví dụ: the cecum of a rabbit). 'In the cecum' dùng để chỉ một quá trình hoặc vị trí bên trong manh tràng (ví dụ: bacteria in the cecum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cecum
  • distended cecum
    (manh tràng bị chướng)
  • perforated cecum
    (manh tràng bị thủng)
  • inflamed cecum
    (manh tràng bị viêm)
Verb + cecum
  • examine the cecum
    (kiểm tra manh tràng)
  • resect the cecum
    (cắt bỏ manh tràng (một phần hoặc toàn bộ))
  • visualize the cecum
    (quan sát manh tràng (qua nội soi))
Noun + cecum
  • cecum cancer
    (ung thư manh tràng)
  • inflammation of the cecum
    (sự viêm nhiễm manh tràng)
  • cecum wall
    (thành manh tràng)

Idioms

  • the body's blind alley

    Đây không phải là một thành ngữ phổ biến, mà là một cách nói hình tượng để mô tả manh tràng là một bộ phận hình túi cụt, không dẫn đến đâu.

    "Often described as the body's blind alley, the cecum's function is more complex than its dead-end structure suggests."

    (Thường được mô tả như 'con hẻm cụt của cơ thể', chức năng của manh tràng phức tạp hơn những gì cấu trúc ngõ cụt của nó thể hiện.)

  • cecal volvulus

    Một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng manh tràng tự xoắn lại, gây tắc ruột. Đây là một cụm từ cố định trong y học.

    "A cecal volvulus is a surgical emergency that requires immediate intervention to prevent bowel damage."

    (Xoắn manh tràng là một ca cấp cứu ngoại khoa đòi hỏi can thiệp ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cecum

noun
Lật mặt

Manh tràng, một túi nối giữa ruột non và ruột già.

"The cecum plays an important role in the digestion of cellulose in herbivores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cecum".

Manh tràng và Ruột thừa: Người Anh em Nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây, hầu hết mọi người biết đến ruột thừa (appendix) nhiều hơn manh tràng (cecum). Ruột thừa là một túi nhỏ, mỏng gắn liền với manh tràng. Trong nhiều năm, nó được coi là một cơ quan 'thừa' vô dụng, một di tích của quá trình tiến hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy nó có thể đóng vai trò trong hệ miễn dịch và là nơi trú ẩn cho vi khuẩn đường ruột có lợi.

Sự Khác biệt ở Động vật

Kích thước và tầm quan trọng của manh tràng rất khác nhau giữa các loài. Ở người, nó tương đối nhỏ. Nhưng ở các động vật ăn cỏ như thỏ, ngựa, manh tràng lại rất lớn và chứa các vi khuẩn đặc biệt giúp chúng tiêu hóa chất xơ (cellulose) từ thực vật, một việc mà dạ dày của chúng không làm được. Điều này cho thấy sự thích nghi tuyệt vời của hệ tiêu hóa với các chế độ ăn khác nhau.