(Top Banner Ad)
ileum
C1
danh từ C1 Y học

ileum

UK: /ˈɪliəm/ • US: /ˈɪliəm/

Nghĩa tiếng Việt

ruột hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The third and lowest division of the small intestine, extending from the jejunum to the cecum.

Vietnamese Meaning

Đoạn cuối và là phần thấp nhất của ruột non, kéo dài từ tá tràng đến manh tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ileum is responsible for absorbing vitamin B12."

    "Ruột hồi chịu trách nhiệm hấp thụ vitamin B12."

  • "Inflammation of the ileum can lead to Crohn's disease."

    "Viêm ruột hồi có thể dẫn đến bệnh Crohn."

  • "The surgeon removed a section of the ileum."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ một đoạn ruột hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ileitis Viêm hồi tràng (viêm của hồi tràng)
Adjective ileal Thuộc về hồi tràng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ileum

Nguồn gốc của 'ileum'

Từ 'ileum' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'ileum', có nghĩa là 'ruột non'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ phần cuối của ruột non, nơi quan trọng cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng. Tên gọi này phản ánh sự hiểu biết ban đầu của họ về chức năng của bộ phận này trong cơ thể.

Usage Note

Ileum là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, nơi diễn ra quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng chính. Cần phân biệt ileum (ruột hồi) với ilium (xương chậu).

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ vị trí hoặc thành phần (ví dụ: a part of the ileum). ‘in’ thường được dùng để chỉ quá trình xảy ra bên trong ruột hồi (ví dụ: absorption in the ileum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ileum
  • distal distal ileum
    (hồi tràng xa)
  • terminal terminal ileum
    (hồi tràng cuối)
  • inflamed inflamed ileum
    (hồi tràng bị viêm)
Verb + ileum
  • resect resect the ileum
    (cắt bỏ hồi tràng)
  • examine examine the ileum
    (kiểm tra hồi tràng)
  • bypass bypass the ileum
    (nối tắt hồi tràng)

Idioms

  • to have butterflies in one's ileum

    Cảm thấy bồn chồn, lo lắng (tương tự như 'có bướm trong bụng' nhưng không phổ biến)

    "Before the presentation, I had butterflies in my ileum."

    (Trước buổi thuyết trình, tôi cảm thấy rất bồn chồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ileum

danh từ
Lật mặt

Đoạn cuối và là phần thấp nhất của ruột non, kéo dài từ tá tràng đến manh tràng.

"The ileum is responsible for absorbing vitamin B12."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ileum is the final section of the small intestine.
Hồi tràng là phần cuối cùng của ruột non.
Phủ định
The ileum is not the first part of the small intestine.
Hồi tràng không phải là phần đầu tiên của ruột non.
Nghi vấn
Is the ileum responsible for absorbing vitamin B12?
Hồi tràng có chịu trách nhiệm hấp thụ vitamin B12 không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ileum is an important part of the small intestine.
Hồi tràng là một phần quan trọng của ruột non.
Phủ định
The ileum is not the first part of the small intestine.
Hồi tràng không phải là phần đầu tiên của ruột non.
Nghi vấn
Is the ileum responsible for absorbing vitamin B12?
Hồi tràng có chịu trách nhiệm hấp thụ vitamin B12 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ileum".

Vai trò của Hồi Tràng trong Y Học

Hồi tràng là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa. Các bệnh liên quan đến hồi tràng, như bệnh Crohn, là những vấn đề y tế nghiêm trọng và nhận được nhiều sự quan tâm trong nghiên cứu y học. Việc hiểu rõ về chức năng và các bệnh lý của hồi tràng giúp các bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.