(Top Banner Ad)
blind gut
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

blind gut

Nghĩa tiếng Việt

ống tiêu hóa dạng túi ruột túi hệ tiêu hóa một lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digestive tract or part of a digestive tract with only one opening.

Vietnamese Meaning

Một ống tiêu hóa hoặc một phần của ống tiêu hóa chỉ có một lỗ mở duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea anemone possesses a blind gut where digestion and waste removal occur through the same opening."

    "Hải quỳ sở hữu một ống tiêu hóa dạng túi (blind gut) nơi quá trình tiêu hóa và thải chất thải diễn ra thông qua cùng một lỗ."

  • "Animals with blind guts are limited in the size and complexity of the food they can consume."

    "Động vật có ống tiêu hóa dạng túi (blind gut) bị hạn chế về kích thước và độ phức tạp của thức ăn mà chúng có thể tiêu thụ."

  • "The study compared the digestive efficiency of animals with a blind gut versus those with a complete digestive system."

    "Nghiên cứu so sánh hiệu quả tiêu hóa của động vật có ống tiêu hóa dạng túi (blind gut) so với động vật có hệ tiêu hóa hoàn chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cecum manh tràng (tên khoa học của blind gut)
Noun appendix ruột thừa (phần ruột nhỏ dính vào manh tràng)
Noun appendicitis viêm ruột thừa
Noun appendectomy phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intestinum caecum ('blind intestine')
Old English
blind gut (loan-translation)
Modern English
blind gut / cecum

Tại sao lại gọi là ruột 'mù'?

Thuật ngữ 'blind gut' (ruột mù) là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Latin 'intestinum caecum'. Trong tiếng Latin, 'caecum' có nghĩa là 'mù'. Các nhà giải phẫu học thời xưa gọi nó như vậy vì nó là một cái túi bị bịt kín ở một đầu, giống như một con đường cụt. Vì nó không dẫn đến đâu cả nên được coi là 'mù'. Đây cũng là nguồn gốc của thuật ngữ 'manh tràng' trong tiếng Việt ('manh' có nghĩa là mù).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả hệ tiêu hóa đơn giản của một số loài động vật, nơi mà cùng một lỗ dùng để ăn và thải chất thải. Nó khác với hệ tiêu hóa phức tạp hơn có hai lỗ riêng biệt (miệng và hậu môn).

Prepositions

in of

In: The blind gut *in* some invertebrates functions as both the entry and exit point. Of: The evolution *of* the blind gut provided a primitive digestive system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blind gut
  • inflamed blind gut
    (manh tràng bị viêm)
  • swollen blind gut
    (manh tràng bị sưng)
  • ruptured blind gut
    (manh tràng bị vỡ/thủng)
Verb + blind gut
  • examine the blind gut
    (kiểm tra manh tràng)
  • remove the blind gut
    (cắt bỏ manh tràng (thường dùng 'remove the appendix' nhiều hơn))
  • perforate the blind gut
    (làm thủng manh tràng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blind gut

danh từ
Lật mặt

Một ống tiêu hóa hoặc một phần của ống tiêu hóa chỉ có một lỗ mở duy nhất.

"The sea anemone possesses a blind gut where digestion and waste removal occur through the same opening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blind gut".

Một cơ quan 'vô dụng'?

Trong một thời gian dài, y học phương Tây coi manh tràng và ruột thừa ('blind gut') là một cơ quan di tích—một bộ phận vô dụng còn sót lại từ quá trình tiến hóa của con người. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây cho thấy nó có thể đóng vai trò trong hệ miễn dịch và là một 'ngôi nhà an toàn' cho các vi khuẩn đường ruột có lợi. Sự thay đổi trong nhận thức này là một phần thú vị của lịch sử y học.

Charles Darwin và Ruột thừa

Charles Darwin là một trong những người đầu tiên đưa ra giả thuyết rằng ruột thừa là một cơ quan di tích. Ông cho rằng tổ tiên xa xưa của chúng ta có manh tràng lớn hơn để giúp tiêu hóa chất xơ từ thực vật, như lá cây. Khi chế độ ăn của con người thay đổi, cơ quan này nhỏ lại, để lại phần ruột thừa nhỏ bé mà chúng ta có ngày nay. Ý tưởng này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy khoa học trong hơn một thế kỷ.