(Top Banner Ad)
cerebral edema
C1
Danh từ C1 Y học

cerebral edema

UK: /ˌserəbrəl ɪˈdiːmə/ • US: /ˌserəbrəl ɪˈdiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phù não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swelling in the brain caused by the accumulation of excess fluid.

Vietnamese Meaning

Phù não, tình trạng sưng phù ở não do sự tích tụ quá nhiều chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with cerebral edema after a severe head injury."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phù não sau một chấn thương đầu nghiêm trọng."

  • "Cerebral edema is a life-threatening condition that requires immediate medical attention."

    "Phù não là một tình trạng đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "Doctors are using medication to reduce the cerebral edema and intracranial pressure."

    "Các bác sĩ đang sử dụng thuốc để giảm phù não và áp lực nội sọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cerebral Thuộc về não, liên quan đến não.
Noun cerebrum Đại não, phần chính của bộ não ở động vật có xương sống.
Adjective edematous Bị phù; có đặc tính của phù nề.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum ('the brain')
Latin
cerebralis ('relating to the brain')
Ancient Greek
οἴδημα (oídēma, 'a swelling, tumor')
Latin
oedema
English
cerebral edema

Cerebral: Tất cả đều ở trong não

Từ 'cerebral' có nguồn gốc từ 'cerebrum', từ Latin có nghĩa là 'bộ não'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến não, từ các tình trạng y tế như 'cerebral palsy' (bại não) đến việc mô tả một người là thông minh, lý trí (a cerebral person).

Edema: Khi cơ thể 'sưng lên'

Từ 'edema' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'oídēma', nghĩa là 'sưng'. Nó mô tả tình trạng sưng do chất lỏng dư thừa bị mắc kẹt trong các mô của cơ thể. 'Edema' có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào, nhưng 'cerebral edema' đặc biệt nguy hiểm vì hộp sọ không thể co giãn để chứa phần não bị sưng.

Usage Note

Cerebral edema là một tình trạng nghiêm trọng, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong. Nó khác với 'hydrocephalus' (chứng não úng thủy), trong đó sự tích tụ chất lỏng là dịch não tủy (CSF), không phải dịch kẽ. Phù não có thể là khu trú (tại một vùng cụ thể của não) hoặc lan tỏa (ảnh hưởng đến toàn bộ não).

Prepositions

due to associated with in

'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra phù não (e.g., Cerebral edema due to traumatic brain injury). 'associated with' dùng để liên kết phù não với các bệnh lý hoặc tình trạng khác (e.g., Cerebral edema associated with stroke). 'in' dùng để chỉ vị trí của phù não (e.g., Cerebral edema in the frontal lobe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral edema
  • severe cerebral edema
    (phù não nặng)
  • acute cerebral edema
    (phù não cấp tính)
  • mild cerebral edema
    (phù não nhẹ)
  • diffuse cerebral edema
    (phù não lan tỏa)
Verb + cerebral edema
  • cause cerebral edema
    (gây ra phù não)
  • develop cerebral edema
    (tiến triển thành phù não)
  • treat cerebral edema
    (điều trị phù não)
  • suffer from cerebral edema
    (bị (mắc) bệnh phù não)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral edema

Danh từ
Lật mặt

Phù não, tình trạng sưng phù ở não do sự tích tụ quá nhiều chất lỏng.

"The patient was diagnosed with cerebral edema after a severe head injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral edema".

Bệnh độ cao và các nhà leo núi

Ở các nước phương Tây, leo núi là một hoạt động phổ biến. Một dạng phù não được nhiều người biết đến là Phù não do độ cao (High-Altitude Cerebral Edema - HACE). Đây là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng có thể xảy ra với các nhà leo núi ở độ cao cực lớn, như trên đỉnh Everest, do thiếu oxy.

Chấn động trong thể thao Mỹ

Trong văn hóa thể thao Mỹ, đặc biệt là bóng bầu dục (American football), mối liên hệ giữa chấn động lặp đi lặp lại và tổn thương não dài hạn là một chủ đề lớn. Phù não có thể là một hậu quả nghiêm trọng của chấn thương đầu trong thể thao, dẫn đến các cuộc tranh luận và thay đổi luật lệ để bảo vệ vận động viên.