(Top Banner Ad)
brain swelling
C1
Danh từ C1 Y học

brain swelling

UK: /ˈbreɪn ˈswɛlɪŋ/ • US: /ˈbreɪn ˈswɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sưng não phù não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal increase in the volume of the brain tissue, often due to inflammation, injury, or fluid accumulation.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng bất thường về thể tích của mô não, thường do viêm, chấn thương hoặc tích tụ chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with severe brain swelling following a car accident."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng sưng não nghiêm trọng sau một tai nạn xe hơi."

  • "Brain swelling can be a life-threatening condition."

    "Sưng não có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng."

  • "Prompt treatment is crucial to reduce brain swelling."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm sưng não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swell sưng lên, phồng lên, to ra
Adjective swollen bị sưng, sưng tấy
Noun swelling sự sưng tấy, chỗ sưng
Adjective brainy thông minh, có đầu óc
Adjective brainless ngu ngốc, không có não

Synonyms

cerebral edema (phù não)encephalic swelling (sưng não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną (brain) + *swellaną (to swell)
Old English
bræġn + swellan
Middle English
brain + swellen
Modern English
brain swelling

Nguồn gốc của 'Brain' (Não)

Từ 'brain' xuất phát từ từ 'bræġn' trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là cơ quan vật chất bên trong hộp sọ. Theo thời gian, cùng với sự phát triển của y học và triết học, 'brain' dần mang ý nghĩa là trung tâm của suy nghĩ, trí tuệ và ý thức, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Swelling' (Sự sưng phồng)

Từ 'swelling' bắt nguồn từ động từ 'swellan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phồng lên' hoặc 'trở nên lớn hơn'. Gốc từ này mang hình ảnh của một thứ gì đó căng ra do áp lực từ bên trong, giống như một quả bóng bay được thổi phồng. Khi kết hợp với 'brain', nó mô tả một cách chính xác tình trạng não bị phồng lên do tích tụ chất lỏng.

Usage Note

Thuật ngữ 'brain swelling' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến tăng áp lực nội sọ và tổn thương não. Nó bao hàm một sự gia tăng tổng thể về kích thước của não, không chỉ đơn thuần là một vùng bị sưng. Phân biệt với 'cerebral edema' (phù não), đây là một thuật ngữ kỹ thuật hơn mô tả sự tích tụ dịch trong não.

Prepositions

due to from with

* 'due to': chỉ nguyên nhân trực tiếp (e.g., brain swelling due to trauma). * 'from': cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể ít trực tiếp hơn (e.g., brain swelling from an infection). * 'with': cho thấy sự đồng thời xuất hiện hoặc liên quan (e.g., brain swelling with headache).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain swelling
  • severe brain swelling
    (phù não nghiêm trọng)
  • massive brain swelling
    (phù não diện rộng / nặng)
  • acute brain swelling
    (phù não cấp tính)
Verb + brain swelling
  • cause brain swelling
    (gây phù não)
  • reduce brain swelling
    (giảm phù não)
  • suffer from brain swelling
    (bị phù não, trải qua phù não)
  • treat brain swelling
    (điều trị phù não)
Noun + brain swelling
  • symptoms of brain swelling
    (các triệu chứng của phù não)
  • risk of brain swelling
    (nguy cơ phù não)
  • treatment for brain swelling
    (phương pháp điều trị phù não)

Idioms

  • to get a swelled head

    trở nên tự cao, tự đại (thường là sau khi đạt được thành công nào đó).

    "After winning the competition, he got a swelled head and wouldn't talk to his old friends."

    (Sau khi thắng cuộc thi, anh ta trở nên tự cao tự đại và không thèm nói chuyện với bạn bè cũ nữa.)

  • enough to make your brain swell

    một cách nói cường điệu để chỉ một thứ gì đó cực kỳ phức tạp, khó hiểu hoặc khó chịu, đến mức muốn 'nổ tung' đầu.

    "Trying to assemble this furniture with these instructions is enough to make your brain swell."

    (Việc cố gắng lắp ráp đồ nội thất này với bản hướng dẫn này đủ khiến đầu óc tôi muốn nổ tung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain swelling

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng bất thường về thể tích của mô não, thường do viêm, chấn thương hoặc tích tụ chất lỏng.

"The patient presented with severe brain swelling following a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding brain swelling is crucial for maintaining cognitive function.
Việc tránh phù não là rất quan trọng để duy trì chức năng nhận thức.
Phủ định
Doctors do not recommend ignoring possible brain swelling after a head injury.
Các bác sĩ không khuyến cáo bỏ qua khả năng phù não sau chấn thương đầu.
Nghi vấn
Is detecting brain swelling early important for a patient's recovery?
Việc phát hiện sớm phù não có quan trọng cho sự phục hồi của bệnh nhân không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brain swelling was a serious concern for the doctors.
Việc não anh ấy bị sưng là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các bác sĩ.
Phủ định
There wasn't any evidence of brain swelling in her initial scans.
Không có bằng chứng nào về việc não cô ấy bị sưng trong các kết quả quét ban đầu.
Nghi vấn
Is this brain swelling causing any vision problems?
Việc não bị sưng này có gây ra vấn đề về thị lực không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient received treatment sooner, the brain swelling would decrease significantly.
Nếu bệnh nhân được điều trị sớm hơn, tình trạng sưng não sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If the doctor hadn't recognized the symptoms, the brain swelling wouldn't have been diagnosed in time.
Nếu bác sĩ không nhận ra các triệu chứng, tình trạng sưng não đã không được chẩn đoán kịp thời.
Nghi vấn
Would the patient's condition improve if the brain swelling were reduced?
Liệu tình trạng của bệnh nhân có cải thiện nếu tình trạng sưng não giảm bớt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain swelling".

Tình Trạng Y Tế Khẩn Cấp

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'brain swelling' (phù não) không phải là một bệnh nhẹ. Nó được coi là một tình trạng y tế khẩn cấp, đe dọa đến tính mạng, thường xảy ra sau chấn thương sọ não, đột quỵ hoặc nhiễm trùng. Việc nhận biết và điều trị nhanh chóng được nhấn mạnh trong giáo dục sức khỏe cộng đồng.

Nguy Hiểm Khi Leo Núi Cao

Phù não là một rủi ro nổi tiếng trong cộng đồng leo núi quốc tế. Bệnh phù não do độ cao (High-Altitude Cerebral Edema - HACE) là một dạng của 'brain swelling' có thể xảy ra khi một người lên độ cao quá nhanh. Đây là một chủ đề thường được thảo luận trong các sách và phim tài liệu về leo núi, đặc biệt là về các cuộc chinh phục đỉnh Everest.