(Top Banner Ad)
intracranial pressure
C1
danh từ C1 Y học

intracranial pressure

UK: /ˌɪntrəˈkreɪniəl ˈpreʃə(r)/ • US: /ˌɪntrəˈkreɪniəl ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực nội sọ huyết áp nội sọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure inside the skull, and thus in the brain tissue and cerebrospinal fluid.

Vietnamese Meaning

Áp lực bên trong hộp sọ, và do đó trong mô não và dịch não tủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated intracranial pressure can lead to brain damage."

    "Áp lực nội sọ tăng cao có thể dẫn đến tổn thương não."

  • "Monitoring intracranial pressure is crucial in patients with traumatic brain injury."

    "Theo dõi áp lực nội sọ là rất quan trọng ở bệnh nhân bị chấn thương sọ não."

  • "Sustained elevated intracranial pressure requires immediate medical intervention."

    "Áp lực nội sọ tăng cao kéo dài đòi hỏi can thiệp y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intracranial
Noun cranium
Adjective cranial
Noun pressure
Verb pressurize
Adjective pressurized
Verb compress
Noun compression

Synonyms

cerebral pressure (áp lực não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Greek
κρανίον (kraníon)
Latin
cranium
Latin
premere
Old French
presser
English
cranial
English
pressure
Modern English
intracranial pressure

Nguồn Gốc Của 'Intracranial Pressure'

Cụm từ 'intracranial pressure' là một thuật ngữ y học được ghép lại từ ba phần. 'Intra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'bên trong' hoặc 'trong giới hạn'. 'Cranial' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kraníon' (sọ), qua tiếng Latin 'cranium', chỉ phần sọ não. 'Pressure' (áp lực) lại đến từ tiếng Latin 'premere' (nhấn, ép). Khi kết hợp lại, 'intracranial pressure' mô tả chính xác áp lực bên trong hộp sọ, một yếu tố quan trọng trong y học thần kinh.

Usage Note

Áp lực nội sọ (ICP) là áp lực bên trong hộp sọ. Nó được tạo ra bởi não, dịch não tủy (CSF) và máu. ICP thường được đo bằng milimet thủy ngân (mmHg) và ở người lớn bình thường là từ 7-15 mmHg. ICP cao có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm chấn thương sọ não, xuất huyết não, khối u não và nhiễm trùng não. ICP cao có thể gây tổn thương não nghiêm trọng và thậm chí tử vong.

Prepositions

of in

`pressure of`: thường dùng để chỉ áp lực gây ra bởi một chất cụ thể hoặc tác động lên một đối tượng. Ví dụ: 'The intracranial pressure of the cerebrospinal fluid.' `pressure in`: thường dùng để chỉ áp lực tồn tại trong một không gian cụ thể. Ví dụ: 'The intracranial pressure in the skull.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Intracranial Pressure
  • elevated elevated intracranial pressure
    (áp lực nội sọ tăng cao)
  • increased increased intracranial pressure
    (áp lực nội sọ tăng)
  • normal normal intracranial pressure
    (áp lực nội sọ bình thường)
  • high high intracranial pressure
    (áp lực nội sọ cao)
  • low low intracranial pressure
    (áp lực nội sọ thấp)
Verb + Intracranial Pressure
  • measure measure intracranial pressure
    (đo áp lực nội sọ)
  • monitor monitor intracranial pressure
    (theo dõi áp lực nội sọ)
  • reduce reduce intracranial pressure
    (giảm áp lực nội sọ)
  • manage manage intracranial pressure
    (kiểm soát áp lực nội sọ)
  • decrease decrease intracranial pressure
    (làm giảm áp lực nội sọ)
Intracranial Pressure + Noun
  • monitoring intracranial pressure monitoring
    (việc theo dõi áp lực nội sọ)
  • management intracranial pressure management
    (việc xử trí/kiểm soát áp lực nội sọ)

Idioms

  • elevated intracranial pressure is a concern

    áp lực nội sọ tăng cao là một vấn đề đáng lo ngại

    "For patients with head injuries, elevated intracranial pressure is a concern and requires immediate attention."

    (Đối với bệnh nhân chấn thương đầu, áp lực nội sọ tăng cao là một vấn đề đáng lo ngại và cần được chú ý ngay lập tức.)

  • management of intracranial pressure

    việc kiểm soát/điều trị áp lực nội sọ

    "Effective management of intracranial pressure is crucial for preventing secondary brain injury."

    (Việc kiểm soát áp lực nội sọ hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương não thứ cấp.)

  • signs of increased intracranial pressure

    các dấu hiệu của áp lực nội sọ tăng

    "Headache, nausea, and changes in consciousness can be signs of increased intracranial pressure."

    (Đau đầu, buồn nôn và thay đổi ý thức có thể là các dấu hiệu của áp lực nội sọ tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intracranial pressure

danh từ
Lật mặt

Áp lực bên trong hộp sọ, và do đó trong mô não và dịch não tủy.

"Elevated intracranial pressure can lead to brain damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracranial pressure".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Não bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, nhận thức về sức khỏe não bộ ngày càng được chú trọng. 'Intracranial pressure' là một chỉ số quan trọng trong các tình trạng cấp cứu như chấn thương sọ não hoặc đột quỵ. Việc hiểu rõ và kiểm soát áp lực nội sọ cho thấy sự tinh vi của cơ thể con người và tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời để bảo vệ chức năng não bộ.

Tiến bộ Y học trong Chẩn đoán và Điều trị

Sự phát triển của y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực thần kinh học và hồi sức cấp cứu, đã cho phép các bác sĩ theo dõi và điều trị 'intracranial pressure' một cách hiệu quả hơn bao giờ hết. Các kỹ thuật như đặt catheter nội sọ để đo áp lực trực tiếp đã cách mạng hóa khả năng cứu sống và cải thiện kết quả cho bệnh nhân, phản ánh cam kết của xã hội phương Tây trong việc đẩy mạnh khoa học y tế vì sức khỏe con người.