(Top Banner Ad)
cession
C1
noun C1 Luật, Chính trị, Lịch sử

cession

UK: /ˈseʃən/ • US: /ˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhượng lại sự chuyển nhượng (lãnh thổ, quyền lợi) nhượng địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formal giving up of rights, property, or territory by a state.

Vietnamese Meaning

Sự nhượng lại chính thức các quyền, tài sản hoặc lãnh thổ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty stipulated the cession of the disputed territory to the neighboring country."

    "Hiệp ước quy định việc nhượng lại lãnh thổ tranh chấp cho quốc gia láng giềng."

  • "The Russian cession of Alaska to the United States is a significant historical event."

    "Việc Nga nhượng Alaska cho Hoa Kỳ là một sự kiện lịch sử quan trọng."

  • "The peace agreement included the cession of several islands."

    "Thỏa thuận hòa bình bao gồm việc nhượng lại một số hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cede nhượng lại, bàn giao (lãnh thổ, quyền lợi)
Noun cessation sự chấm dứt, sự đình chỉ (ví dụ: đình chiến)
Noun concession sự nhượng bộ, sự giảm giá hoặc quyền kinh doanh
Noun recession sự suy thoái (kinh tế), sự rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ked-
Latin
cedere
Latin
cessio
Middle French
cession
Middle English
cession

Gốc rễ từ sự lùi bước

Từ 'cession' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'cedere', có nghĩa là 'đi' hoặc 'nhường bước'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả hành động một người lùi lại để nhường đường cho người khác. Trong lịch sử ngoại giao, nó dần trở thành thuật ngữ chính thức cho việc một quốc gia nhượng lại quyền kiểm soát lãnh thổ hoặc tài sản cho một quốc gia khác thông qua hiệp ước.

Usage Note

Từ 'cession' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị quốc tế, liên quan đến việc chuyển giao chủ quyền. Nó mang tính chất chính thức và thường là kết quả của một hiệp ước, thỏa thuận hoặc thất bại trong chiến tranh. Cần phân biệt với 'surrender' (đầu hàng), thường liên quan đến việc từ bỏ quyền kiểm soát tạm thời trong chiến tranh, và 'transfer' (chuyển giao), có thể ám chỉ một hành động ít chính thức hơn.

Prepositions

of to

* **cession of**: Nhấn mạnh việc nhượng lại cái gì đó (ví dụ: 'cession of territory').
* **cession to**: Nhấn mạnh đối tượng nhận sự nhượng lại (ví dụ: 'cession to another country').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cession
  • territorial territorial cession
    (sự nhượng bộ lãnh thổ)
  • voluntary voluntary cession
    (sự tự nguyện nhượng lại)
  • forced forced cession
    (sự ép buộc nhượng lại)
Verb + cession
  • demand demand the cession of
    (yêu cầu sự nhượng lại của...)
  • negotiate negotiate a cession
    (đàm phán về việc chuyển nhượng/nhượng bộ)

Idioms

  • Instrument of cession

    Văn kiện nhượng bộ (văn bản pháp lý chuyển giao quyền sở hữu)

    "The local rulers signed the instrument of cession, bringing the islands under British rule."

    (Các nhà lãnh đạo địa phương đã ký văn kiện nhượng bộ, đưa các hòn đảo này dưới quyền cai trị của Anh.)

  • Cession of rights

    Sự chuyển nhượng quyền lợi

    "The agreement required a complete cession of all intellectual property rights."

    (Hợp đồng yêu cầu sự chuyển nhượng hoàn toàn tất cả các quyền sở hữu trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cession

noun
Lật mặt

Sự nhượng lại chính thức các quyền, tài sản hoặc lãnh thổ của một quốc gia.

"The treaty stipulated the cession of the disputed territory to the neighboring country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cession of territory went smoother than expected.
Chà, việc nhượng lại lãnh thổ diễn ra suôn sẻ hơn dự kiến.
Phủ định
Alas, there was no cession of power despite the demands.
Than ôi, không có sự nhượng lại quyền lực nào mặc dù có những yêu cầu.
Nghi vấn
Oh, was there a cession agreement reached at the summit?
Ồ, có thỏa thuận nhượng lại nào đạt được tại hội nghị thượng đỉnh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a cession of territory, the governing laws of that territory change.
Nếu có sự nhượng lại lãnh thổ, luật lệ quản lý lãnh thổ đó sẽ thay đổi.
Phủ định
When a cession occurs, the original ruling nation does not maintain control.
Khi một sự nhượng lại xảy ra, quốc gia cai trị ban đầu không còn duy trì quyền kiểm soát.
Nghi vấn
If there is a cession of land, does the population's citizenship automatically change?
Nếu có sự nhượng lại đất đai, quốc tịch của người dân có tự động thay đổi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cession of territory was agreed upon by both nations.
Sự nhượng lại lãnh thổ đã được cả hai quốc gia đồng ý.
Phủ định
The cession of land was not approved by the parliament.
Việc nhượng đất không được quốc hội thông qua.
Nghi vấn
Was the cession of rights considered a fair agreement?
Việc nhượng quyền có được coi là một thỏa thuận công bằng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cession of territory was a difficult decision for the nation.
Việc nhượng lại lãnh thổ là một quyết định khó khăn đối với quốc gia.
Phủ định
Wasn't the cession of land a controversial issue?
Việc nhượng đất không phải là một vấn đề gây tranh cãi sao?
Nghi vấn
Was the cession of the island agreed upon by both parties?
Việc nhượng hòn đảo đã được cả hai bên đồng ý chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has finalized the cession of the disputed territory.
Đất nước đã hoàn tất việc nhượng lại vùng lãnh thổ tranh chấp.
Phủ định
The government has not approved the cession of any national parks.
Chính phủ vẫn chưa phê duyệt việc nhượng lại bất kỳ công viên quốc gia nào.
Nghi vấn
Has there been any cession of land in the past decade?
Đã có bất kỳ sự nhượng đất nào trong thập kỷ qua chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's cession of territory was a difficult decision.
Việc nhượng lại lãnh thổ của quốc gia là một quyết định khó khăn.
Phủ định
The company's cession of its assets wasn't approved by the board.
Việc công ty nhượng lại tài sản của mình không được hội đồng quản trị chấp thuận.
Nghi vấn
Was the colony's cession of its rights voluntary?
Việc nhượng lại các quyền của thuộc địa có tự nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cession".

Ngoại giao và Biên giới

Trong lịch sử chính trị phương Tây, 'cession' là một công cụ quan trọng để thay đổi biên giới mà không cần chiến tranh kéo dài. Ví dụ điển hình là 'Louisiana Purchase' năm 1803, thực chất là một vụ chuyển nhượng (cession) khổng lồ từ Pháp sang Hoa Kỳ, thay đổi hoàn toàn diện mạo nước Mỹ.

Cession trong ngành Tài chính

Trong lĩnh vực bảo hiểm hiện đại, 'cession' được dùng để chỉ việc một công ty bảo hiểm chuyển giao một phần rủi ro mà họ đã cam kết cho một công ty tái bảo hiểm (reinsurer) để đảm bảo an toàn tài chính.