(Top Banner Ad)
chalazion
C1
noun C1 Y học

chalazion

UK: /kəˈleɪziən/ • US: /kəˈleɪziən/

Nghĩa tiếng Việt

chắp u hạt mí mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small swelling or lump on the eyelid, caused by obstruction of a meibomian gland.

Vietnamese Meaning

Một khối u nhỏ hoặc sưng trên mí mắt, do tắc nghẽn tuyến meibomius.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed the lump on my eyelid as a chalazion."

    "Bác sĩ chẩn đoán khối u trên mí mắt của tôi là một chalazion."

  • "Warm compresses can help to reduce the size of a chalazion."

    "Chườm ấm có thể giúp giảm kích thước của một chalazion."

  • "In some cases, a chalazion may require surgical removal."

    "Trong một số trường hợp, chalazion có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) chalazia Dạng số nhiều của chalazion (nhiều cục chắp hoặc u nang mí mắt)
Noun (Related Condition) hordeolum Lẹo (tình trạng viêm nhiễm cấp tính ở mí mắt, thường bị nhầm lẫn với chắp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χάλαζα (khálaza)
Medical Latin
chalazion
English
chalazion

Viên Mưa Đá Trên Mí Mắt

Từ 'chalazion' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'khálaza', có nghĩa là 'mưa đá' hoặc 'cục nhỏ'. Các bác sĩ thời xưa đã dùng hình ảnh viên mưa đá để mô tả cục u nhỏ, cứng, không đau xuất hiện trên mí mắt, mặc dù chalazion thực chất là u nang tuyến bã nhờn chứ không phải là sưng viêm cấp tính.

Usage Note

Chalazion là một u nang không đau, thường xuất hiện trên mí mắt. Nó khác với stye (lẹo) ở chỗ stye thường đau hơn và nằm gần gốc lông mi hơn. Chalazion hình thành khi tuyến meibomius bị tắc nghẽn, dẫn đến tích tụ chất béo và hình thành khối u.

Prepositions

on of

‘On’ được dùng để chỉ vị trí của chalazion (ví dụ: ‘chalazion on the eyelid’). ‘Of’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc (ví dụ: ‘obstruction of a gland’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chalazion
  • chronic chronic chalazion
    (chắp mãn tính (kéo dài))
  • persistent persistent chalazion
    (chắp dai dẳng)
  • small a small chalazion
    (một cục chắp nhỏ)
Verb + chalazion
  • treat treat a chalazion
    (điều trị chắp)
  • incise incise and drain a chalazion
    (rạch và dẫn lưu chắp)
  • develop develop a chalazion
    (bị (mọc) chắp)

Idioms

  • Chalazion excision surgery

    Phẫu thuật cắt bỏ chắp

    "The ophthalmologist recommended chalazion excision surgery for the recurring lump."

    (Bác sĩ nhãn khoa đề nghị phẫu thuật cắt bỏ chắp đối với cục u tái phát.)

  • Warm compress therapy for chalazion

    Phương pháp chườm ấm điều trị chắp

    "Warm compress therapy is the initial treatment recommended for most new chalazions."

    (Phương pháp chườm ấm là liệu pháp điều trị ban đầu được khuyến nghị cho hầu hết các cục chắp mới mọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalazion

noun
Lật mặt

Một khối u nhỏ hoặc sưng trên mí mắt, do tắc nghẽn tuyến meibomius.

"The doctor diagnosed the lump on my eyelid as a chalazion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalazion".

Sự Khác Biệt Với Lẹo

Trong các cuộc thảo luận sức khỏe phổ thông, 'chalazion' (chắp) thường bị nhầm lẫn với 'stye' (lẹo). Tuy nhiên, chắp là u nang không nhiễm trùng và thường không đau do tắc nghẽn tuyến dầu, trong khi lẹo là nhiễm trùng cấp tính và gây đau nhức, sưng đỏ rõ rệt.

Chữa Trị Ban Đầu Tại Nhà

Trước khi tìm đến biện pháp y tế như tiêm steroid hay phẫu thuật, nhiều người thường cố gắng điều trị chắp tại nhà bằng cách chườm ấm liên tục (thường là 4 lần/ngày) để giúp làm tan chất dầu bị tắc nghẽn, đây là phương pháp được cả y học hiện đại khuyến khích.