chalazion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small swelling or lump on the eyelid, caused by obstruction of a meibomian gland.
Vietnamese Meaning
Một khối u nhỏ hoặc sưng trên mí mắt, do tắc nghẽn tuyến meibomius.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor diagnosed the lump on my eyelid as a chalazion."
"Bác sĩ chẩn đoán khối u trên mí mắt của tôi là một chalazion."
-
"Warm compresses can help to reduce the size of a chalazion."
"Chườm ấm có thể giúp giảm kích thước của một chalazion."
-
"In some cases, a chalazion may require surgical removal."
"Trong một số trường hợp, chalazion có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | chalazia | Dạng số nhiều của chalazion (nhiều cục chắp hoặc u nang mí mắt) |
| Noun (Related Condition) | hordeolum | Lẹo (tình trạng viêm nhiễm cấp tính ở mí mắt, thường bị nhầm lẫn với chắp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chalazion là một u nang không đau, thường xuất hiện trên mí mắt. Nó khác với stye (lẹo) ở chỗ stye thường đau hơn và nằm gần gốc lông mi hơn. Chalazion hình thành khi tuyến meibomius bị tắc nghẽn, dẫn đến tích tụ chất béo và hình thành khối u.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí của chalazion (ví dụ: ‘chalazion on the eyelid’). ‘Of’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc (ví dụ: ‘obstruction of a gland’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic chalazion (chắp mãn tính (kéo dài))
-
persistent persistent chalazion (chắp dai dẳng)
-
small a small chalazion (một cục chắp nhỏ)
-
treat treat a chalazion (điều trị chắp)
-
incise incise and drain a chalazion (rạch và dẫn lưu chắp)
-
develop develop a chalazion (bị (mọc) chắp)
Idioms
-
Chalazion excision surgery
Phẫu thuật cắt bỏ chắp
"The ophthalmologist recommended chalazion excision surgery for the recurring lump."
(Bác sĩ nhãn khoa đề nghị phẫu thuật cắt bỏ chắp đối với cục u tái phát.)
-
Warm compress therapy for chalazion
Phương pháp chườm ấm điều trị chắp
"Warm compress therapy is the initial treatment recommended for most new chalazions."
(Phương pháp chườm ấm là liệu pháp điều trị ban đầu được khuyến nghị cho hầu hết các cục chắp mới mọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chalazion
nounMột khối u nhỏ hoặc sưng trên mí mắt, do tắc nghẽn tuyến meibomius.
"The doctor diagnosed the lump on my eyelid as a chalazion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalazion".
