(Top Banner Ad)
meibomian cyst
C1
noun C1 Y học

meibomian cyst

UK: /maɪˈbəʊmiən sɪst/ • US: /maɪˈboʊmiən sɪst/

Nghĩa tiếng Việt

u nang tuyến meibomius chắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small lump in the eyelid caused by a blocked meibomian gland.

Vietnamese Meaning

Một cục nhỏ ở mí mắt do tuyến meibomius bị tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ophthalmologist diagnosed her with a meibomian cyst on her left eyelid."

    "Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán cô ấy bị u nang tuyến meibomius ở mí mắt trái."

  • "Warm compresses can often help to resolve a meibomian cyst."

    "Chườm ấm thường có thể giúp giải quyết u nang tuyến meibomius."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyst U nang, một túi chứa chất lỏng hoặc bán rắn trong cơ thể.
Adjective cystic Thuộc hoặc liên quan đến u nang.
Noun meibomian gland Tuyến Meibom, các tuyến dầu nhỏ trong mí mắt sản xuất dầu để giữ ẩm cho mắt; tắc nghẽn của chúng là nguyên nhân chính gây ra u nang tuyến Meibom.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kystis (bladder, pouch)
Latin
cystis
English
cyst
German (proper name)
Heinrich Meibom
English
meibomian (related to Meibom)
English (compound)
meibomian cyst

Nguồn gốc tên gọi 'Meibomian'

Phần 'meibomian' trong cụm từ này được đặt theo tên của Heinrich Meibom (1638-1700), một nhà giải phẫu học và bác sĩ người Đức. Ông là người đầu tiên mô tả chi tiết các tuyến dầu nhỏ nằm trong mí mắt, sau này được gọi là tuyến Meibomian. Khi một trong những tuyến này bị tắc nghẽn và sưng lên, nó tạo thành u nang tuyến Meibom.

Ý nghĩa của từ 'Cyst'

Từ 'cyst' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'kystis', có nghĩa là 'bàng quang' hoặc 'túi'. Trong y học, 'cyst' dùng để chỉ một túi hoặc nang kín chứa chất lỏng, khí, hoặc chất bán rắn, hình thành bất thường trong cơ thể. Do đó, 'meibomian cyst' có nghĩa là một túi nang hình thành ở tuyến Meibom.

Usage Note

U nang tuyến meibomius, còn được gọi là chalazion, là một khối u nhỏ, chậm phát triển, không đau ở mí mắt do tắc nghẽn và viêm tuyến meibomius. Nó thường phát triển chậm hơn và ít gây đau hơn so với lẹo (stye), một tình trạng nhiễm trùng cấp tính của mí mắt.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong mí mắt, 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt mí mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meibomian cyst
  • small small meibomian cyst
    (u nang tuyến Meibom nhỏ)
  • large large meibomian cyst
    (u nang tuyến Meibom lớn)
  • recurrent recurrent meibomian cyst
    (u nang tuyến Meibom tái phát)
  • inflamed inflamed meibomian cyst
    (u nang tuyến Meibom bị viêm)
  • chronic chronic meibomian cyst
    (u nang tuyến Meibom mãn tính)
Verb + meibomian cyst
  • develop develop a meibomian cyst
    (phát triển một u nang tuyến Meibom (bị mọc/có u nang tuyến Meibom))
  • have have a meibomian cyst
    (có/bị một u nang tuyến Meibom)
  • treat treat a meibomian cyst
    (điều trị một u nang tuyến Meibom)
  • remove remove a meibomian cyst
    (loại bỏ một u nang tuyến Meibom)
  • drain drain a meibomian cyst
    (chích rạch/dẫn lưu u nang tuyến Meibom)

Idioms

  • to have a meibomian cyst

    Bị (có) một u nang tuyến Meibom

    "She had a persistent meibomian cyst that required medical attention."

    (Cô ấy bị một u nang tuyến Meibom dai dẳng cần được chăm sóc y tế.)

  • treatment for a meibomian cyst

    Phương pháp điều trị u nang tuyến Meibom

    "Warm compresses are often the first line of treatment for a meibomian cyst."

    (Chườm ấm thường là phương pháp điều trị đầu tiên cho u nang tuyến Meibom.)

  • surgery for a meibomian cyst

    Phẫu thuật u nang tuyến Meibom

    "If conservative treatments fail, surgery for a meibomian cyst may be necessary."

    (Nếu các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả, phẫu thuật u nang tuyến Meibom có thể cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meibomian cyst

noun
Lật mặt

Một cục nhỏ ở mí mắt do tuyến meibomius bị tắc nghẽn.

"The ophthalmologist diagnosed her with a meibomian cyst on her left eyelid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meibomian cyst".

Hiểu biết về Sức khỏe Mắt

U nang tuyến Meibom là một tình trạng mắt khá phổ biến, thường lành tính nhưng có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Trong văn hóa phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, việc hiểu biết về các tình trạng mắt phổ biến và khi nào cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế là rất quan trọng. Điều này giúp tránh tự điều trị sai cách và đảm bảo sức khỏe thị lực lâu dài.

Vệ sinh Mắt và Phòng ngừa

Việc duy trì vệ sinh mắt tốt là một khía cạnh văn hóa chung liên quan đến sức khỏe. Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn u nang tuyến Meibom, nhưng việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, đặc biệt là vùng mắt, như rửa tay sạch sẽ trước khi chạm vào mắt và tẩy trang kỹ lưỡng, có thể giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn tuyến Meibom và các bệnh nhiễm trùng mắt khác.