(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ meibomian cyst
C1

meibomian cyst

noun

Nghĩa tiếng Việt

u nang tuyến meibomius chắp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Meibomian cyst'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cục nhỏ ở mí mắt do tuyến meibomius bị tắc nghẽn.

Definition (English Meaning)

A small lump in the eyelid caused by a blocked meibomian gland.

Ví dụ Thực tế với 'Meibomian cyst'

  • "The ophthalmologist diagnosed her with a meibomian cyst on her left eyelid."

    "Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán cô ấy bị u nang tuyến meibomius ở mí mắt trái."

  • "Warm compresses can often help to resolve a meibomian cyst."

    "Chườm ấm thường có thể giúp giải quyết u nang tuyến meibomius."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Meibomian cyst'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: meibomian cyst
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Meibomian cyst'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

U nang tuyến meibomius, còn được gọi là chalazion, là một khối u nhỏ, chậm phát triển, không đau ở mí mắt do tắc nghẽn và viêm tuyến meibomius. Nó thường phát triển chậm hơn và ít gây đau hơn so với lẹo (stye), một tình trạng nhiễm trùng cấp tính của mí mắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong mí mắt, 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt mí mắt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Meibomian cyst'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)