blepharitis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflammation of the eyelids causing redness, swelling, itching, and crusting.
Vietnamese Meaning
Viêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm ở mí mắt, gây đỏ, sưng, ngứa và đóng vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper eyelid hygiene is crucial in managing blepharitis."
"Vệ sinh mí mắt đúng cách là rất quan trọng trong việc kiểm soát viêm bờ mi."
-
"The doctor diagnosed her with blepharitis and prescribed a warm compress."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm bờ mi và kê đơn chườm ấm."
-
"Blepharitis can lead to discomfort and blurred vision if left untreated."
"Viêm bờ mi có thể dẫn đến khó chịu và mờ mắt nếu không được điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blepharitis | chứng viêm bờ mi |
| Noun | blepharoplasty | phẫu thuật tạo hình mí mắt |
| Noun | blepharospasm | chứng co thắt mí mắt (mắt nháy không tự chủ) |
| Adjective | blepharal | thuộc về mí mắt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blepharitis thường là một tình trạng mãn tính, tái phát và có thể do nhiều yếu tố gây ra như nhiễm trùng vi khuẩn, rối loạn chức năng tuyến meibomius (tuyến dầu trong mí mắt), hoặc các bệnh da liễu như viêm da tiết bã. Nó khác với đau mắt đỏ (conjunctivitis), là tình trạng viêm kết mạc, mặc dù cả hai có thể xảy ra đồng thời.
Prepositions
'Blepharitis of the eyelids' nhấn mạnh vị trí viêm nhiễm. 'Blepharitis in the eye' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, ám chỉ các vấn đề xung quanh mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic blepharitis (viêm bờ mi mãn tính)
-
acute blepharitis (viêm bờ mi cấp tính)
-
anterior blepharitis (viêm bờ mi trước (ảnh hưởng đến phần ngoài của mí mắt))
-
posterior blepharitis (viêm bờ mi sau (ảnh hưởng đến các tuyến bên trong mí mắt))
-
seborrheic blepharitis (viêm bờ mi do tăng tiết bã nhờn)
-
treat blepharitis (điều trị viêm bờ mi)
-
diagnose blepharitis (chẩn đoán viêm bờ mi)
-
suffer from blepharitis (bị viêm bờ mi)
-
cause blepharitis (gây ra viêm bờ mi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blepharitis
nounViêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm ở mí mắt, gây đỏ, sưng, ngứa và đóng vảy.
"Proper eyelid hygiene is crucial in managing blepharitis."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to see a doctor about my blepharitis. |
Tôi sẽ đi khám bác sĩ về bệnh viêm bờ mi của tôi. |
| Phủ định | She is not going to ignore the symptoms of blepharitis. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua các triệu chứng của bệnh viêm bờ mi. |
| Nghi vấn | Are they going to treat their blepharitis with warm compresses? |
Họ có định điều trị bệnh viêm bờ mi bằng cách chườm ấm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blepharitis".
