(Top Banner Ad)
blepharitis
C1
noun C1 Y học

blepharitis

UK: /ˌblefəˈraɪtɪs/ • US: /ˌblefəˈraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm bờ mi viêm mí mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the eyelids causing redness, swelling, itching, and crusting.

Vietnamese Meaning

Viêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm ở mí mắt, gây đỏ, sưng, ngứa và đóng vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper eyelid hygiene is crucial in managing blepharitis."

    "Vệ sinh mí mắt đúng cách là rất quan trọng trong việc kiểm soát viêm bờ mi."

  • "The doctor diagnosed her with blepharitis and prescribed a warm compress."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm bờ mi và kê đơn chườm ấm."

  • "Blepharitis can lead to discomfort and blurred vision if left untreated."

    "Viêm bờ mi có thể dẫn đến khó chịu và mờ mắt nếu không được điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blepharitis chứng viêm bờ mi
Noun blepharoplasty phẫu thuật tạo hình mí mắt
Noun blepharospasm chứng co thắt mí mắt (mắt nháy không tự chủ)
Adjective blepharal thuộc về mí mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βλέφαρον (blépharon) + -ῖτις (-îtis)
New Latin
blepharitis
English
blepharitis

Ghép từ Hy Lạp Cổ đại

Từ 'blepharitis' được tạo thành bằng cách kết hợp hai từ Hy Lạp cổ đại: 'blépharon' có nghĩa là 'mí mắt', và hậu tố '-itis' dùng để chỉ 'tình trạng viêm'. Do đó, 'blepharitis' có nghĩa đen là 'viêm mí mắt'.

Hậu tố Y khoa '-itis'

Hậu tố '-itis' rất phổ biến trong thuật ngữ y khoa tiếng Anh để chỉ các bệnh viêm. Nếu bạn biết hậu tố này, bạn có thể đoán nghĩa của nhiều từ khác như 'arthritis' (viêm khớp), 'bronchitis' (viêm phế quản), hay 'dermatitis' (viêm da).

Usage Note

Blepharitis thường là một tình trạng mãn tính, tái phát và có thể do nhiều yếu tố gây ra như nhiễm trùng vi khuẩn, rối loạn chức năng tuyến meibomius (tuyến dầu trong mí mắt), hoặc các bệnh da liễu như viêm da tiết bã. Nó khác với đau mắt đỏ (conjunctivitis), là tình trạng viêm kết mạc, mặc dù cả hai có thể xảy ra đồng thời.

Prepositions

of in

'Blepharitis of the eyelids' nhấn mạnh vị trí viêm nhiễm. 'Blepharitis in the eye' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, ám chỉ các vấn đề xung quanh mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blepharitis
  • chronic blepharitis
    (viêm bờ mi mãn tính)
  • acute blepharitis
    (viêm bờ mi cấp tính)
  • anterior blepharitis
    (viêm bờ mi trước (ảnh hưởng đến phần ngoài của mí mắt))
  • posterior blepharitis
    (viêm bờ mi sau (ảnh hưởng đến các tuyến bên trong mí mắt))
  • seborrheic blepharitis
    (viêm bờ mi do tăng tiết bã nhờn)
Verb + blepharitis
  • treat blepharitis
    (điều trị viêm bờ mi)
  • diagnose blepharitis
    (chẩn đoán viêm bờ mi)
  • suffer from blepharitis
    (bị viêm bờ mi)
  • cause blepharitis
    (gây ra viêm bờ mi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blepharitis

noun
Lật mặt

Viêm bờ mi là tình trạng viêm nhiễm ở mí mắt, gây đỏ, sưng, ngứa và đóng vảy.

"Proper eyelid hygiene is crucial in managing blepharitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to see a doctor about my blepharitis.
Tôi sẽ đi khám bác sĩ về bệnh viêm bờ mi của tôi.
Phủ định
She is not going to ignore the symptoms of blepharitis.
Cô ấy sẽ không bỏ qua các triệu chứng của bệnh viêm bờ mi.
Nghi vấn
Are they going to treat their blepharitis with warm compresses?
Họ có định điều trị bệnh viêm bờ mi bằng cách chườm ấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blepharitis".

Quan niệm sai lầm phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, một số người lầm tưởng rằng viêm bờ mi chỉ đơn thuần là do vệ sinh kém. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế thường nhấn mạnh rằng nó thường liên quan đến các tình trạng da tiềm ẩn như bệnh trứng cá đỏ (rosacea), viêm da tiết bã, hoặc sự phát triển quá mức của vi khuẩn tự nhiên trên da.

Thói quen 'Vệ sinh mi mắt'

Khái niệm 'lid hygiene' (vệ sinh mi mắt) đã trở thành một phần quan trọng trong việc tự chăm sóc sức khỏe ở nhiều nước. Các bác sĩ nhãn khoa thường khuyên bệnh nhân thực hiện một quy trình hàng ngày bao gồm chườm ấm, mát-xa và lau nhẹ mi mắt. Thói quen này được xem là cần thiết cho sức khỏe mắt, tương tự như việc đánh răng đối với sức khỏe răng miệng.