challah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special braided bread eaten by Jews on the Sabbath and holidays.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì bện đặc biệt được người Do Thái ăn vào ngày Sabbath và các ngày lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed a delicious challah with our Sabbath dinner."
"Chúng tôi đã thưởng thức món challah ngon tuyệt cùng với bữa tối ngày Sabbath."
-
"She baked a beautiful challah for the holiday."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh challah tuyệt đẹp cho ngày lễ."
-
"The challah was soft and sweet, perfect with honey."
"Bánh challah mềm và ngọt, hoàn hảo khi ăn với mật ong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | challah | |
| Noun (plural) | challahs | |
| Compound Noun | challah cover |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Challah là một loại bánh mì có ý nghĩa tôn giáo và văn hóa sâu sắc đối với người Do Thái. Nó thường có màu vàng óng do trứng được thêm vào công thức. Bánh thường được bện thành các hình dạng khác nhau, mỗi hình dạng có ý nghĩa tượng trưng riêng. Ví dụ, bánh hình tròn thường được ăn vào dịp Rosh Hashanah (năm mới của người Do Thái) tượng trưng cho vòng đời.
Prepositions
Bánh challah thường được ăn *with* các món ăn khác trong bữa ăn ngày Sabbath hoặc ngày lễ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bake challah (nướng bánh challah)
-
braid the challah (tết bím cho bánh challah)
-
bless the challah (ban phước cho bánh challah)
-
slice the challah (cắt lát bánh challah)
-
fresh challah (bánh challah tươi)
-
homemade challah (bánh challah nhà làm)
-
sweet challah (bánh challah ngọt)
-
traditional challah (bánh challah truyền thống)
-
challah dough (bột bánh challah)
-
challah recipe (công thức làm bánh challah)
-
a loaf of challah (một ổ bánh challah)
-
a slice of challah (một lát bánh challah)
Idioms
-
Blessing the challah
Hành động đọc lời cầu nguyện HaMotzi trước khi ăn bánh mì, một nghi lễ quan trọng trong bữa ăn Shabbat và các ngày lễ của người Do Thái.
"Everyone at the table fell silent, waiting for Grandpa to begin blessing the challah."
(Mọi người quanh bàn đều im lặng, chờ đợi ông nội bắt đầu nghi thức ban phước cho bánh challah.)
-
Breaking challah
Hành động bẻ bánh challah (thường bằng tay) để chia cho mọi người sau khi ban phước. Nó tượng trưng cho sự chia sẻ, cộng đồng và tình bằng hữu.
"There's nothing better than breaking challah with good friends on a Friday night."
(Không có gì tuyệt hơn là cùng chia sẻ bánh challah với những người bạn tốt vào một tối thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challah
nounMột loại bánh mì bện đặc biệt được người Do Thái ăn vào ngày Sabbath và các ngày lễ.
"We enjoyed a delicious challah with our Sabbath dinner."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The challah is on the table. |
Bánh challah ở trên bàn. |
| Phủ định | Isn't that challah delicious? |
Chẳng phải bánh challah đó rất ngon sao? |
| Nghi vấn | Is this challah freshly baked? |
Bánh challah này có phải mới nướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challah".
