(Top Banner Ad)
challah
B2
noun B2 Ẩm thực, Tôn giáo (Do Thái giáo)

challah

UK: /ˈhɑːlə/ • US: /ˈhɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì challah bánh mì bện của người Do Thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special braided bread eaten by Jews on the Sabbath and holidays.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì bện đặc biệt được người Do Thái ăn vào ngày Sabbath và các ngày lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a delicious challah with our Sabbath dinner."

    "Chúng tôi đã thưởng thức món challah ngon tuyệt cùng với bữa tối ngày Sabbath."

  • "She baked a beautiful challah for the holiday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh challah tuyệt đẹp cho ngày lễ."

  • "The challah was soft and sweet, perfect with honey."

    "Bánh challah mềm và ngọt, hoàn hảo khi ăn với mật ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) challah
Noun (plural) challahs
Compound Noun challah cover

Synonyms

Sabbath bread (Bánh mì ngày Sabbath)

Related Words

matzah (bánh matzah (bánh không men))kugel (kugel (một loại bánh nướng))gefilte fish (gefilte fish (cá nhồi))

Subject Area

Ẩm thực, Tôn giáo (Do Thái giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
חַלָּה (ḥallāh)
Yiddish
חלה (khale)
English
challah

Phần Bánh Của Thầy Tế

Từ 'challah' ban đầu trong Kinh Thánh tiếng Do Thái không chỉ một ổ bánh mì, mà là một phần bột được tách ra làm lễ vật dâng lên cho các thầy tế. Đây là một hành động thể hiện lòng biết ơn và sự tin tưởng.

Biểu Tượng Của Bím Tóc

Hình dáng tết bím quen thuộc của bánh challah mang nhiều ý nghĩa. Ba sợi bím có thể tượng trưng cho sự thật, hòa bình và công lý. Sáu sợi bím có thể tượng trưng cho sáu ngày làm việc trong tuần trước ngày nghỉ Shabbat.

Usage Note

Challah là một loại bánh mì có ý nghĩa tôn giáo và văn hóa sâu sắc đối với người Do Thái. Nó thường có màu vàng óng do trứng được thêm vào công thức. Bánh thường được bện thành các hình dạng khác nhau, mỗi hình dạng có ý nghĩa tượng trưng riêng. Ví dụ, bánh hình tròn thường được ăn vào dịp Rosh Hashanah (năm mới của người Do Thái) tượng trưng cho vòng đời.

Prepositions

with

Bánh challah thường được ăn *with* các món ăn khác trong bữa ăn ngày Sabbath hoặc ngày lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challah
  • bake challah
    (nướng bánh challah)
  • braid the challah
    (tết bím cho bánh challah)
  • bless the challah
    (ban phước cho bánh challah)
  • slice the challah
    (cắt lát bánh challah)
Adjective + challah
  • fresh challah
    (bánh challah tươi)
  • homemade challah
    (bánh challah nhà làm)
  • sweet challah
    (bánh challah ngọt)
  • traditional challah
    (bánh challah truyền thống)
Noun + challah
  • challah dough
    (bột bánh challah)
  • challah recipe
    (công thức làm bánh challah)
  • a loaf of challah
    (một ổ bánh challah)
  • a slice of challah
    (một lát bánh challah)

Idioms

  • Blessing the challah

    Hành động đọc lời cầu nguyện HaMotzi trước khi ăn bánh mì, một nghi lễ quan trọng trong bữa ăn Shabbat và các ngày lễ của người Do Thái.

    "Everyone at the table fell silent, waiting for Grandpa to begin blessing the challah."

    (Mọi người quanh bàn đều im lặng, chờ đợi ông nội bắt đầu nghi thức ban phước cho bánh challah.)

  • Breaking challah

    Hành động bẻ bánh challah (thường bằng tay) để chia cho mọi người sau khi ban phước. Nó tượng trưng cho sự chia sẻ, cộng đồng và tình bằng hữu.

    "There's nothing better than breaking challah with good friends on a Friday night."

    (Không có gì tuyệt hơn là cùng chia sẻ bánh challah với những người bạn tốt vào một tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challah

noun
Lật mặt

Một loại bánh mì bện đặc biệt được người Do Thái ăn vào ngày Sabbath và các ngày lễ.

"We enjoyed a delicious challah with our Sabbath dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challah is on the table.
Bánh challah ở trên bàn.
Phủ định
Isn't that challah delicious?
Chẳng phải bánh challah đó rất ngon sao?
Nghi vấn
Is this challah freshly baked?
Bánh challah này có phải mới nướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challah".

Shabbat và Các Ngày Lễ

Challah là một phần không thể thiếu trong bữa ăn tối thứ Sáu để bắt đầu ngày Shabbat của người Do Thái. Vào dịp Rosh Hashanah (Tết của người Do Thái), challah thường được làm hình tròn để tượng trưng cho sự tuần hoàn của cuộc sống và một năm mới trọn vẹn.

Hai Ổ Bánh

Theo truyền thống, hai ổ bánh challah được đặt trên bàn Shabbat. Điều này là để tưởng nhớ phần manna (thức ăn trời ban) gấp đôi mà Chúa đã ban cho người Do Thái trên sa mạc vào ngày trước Shabbat, để họ không phải làm việc thu lượm vào ngày nghỉ.