(Top Banner Ad)
sabbath
B2
noun B2 Tôn giáo

sabbath

UK: /ˈsæbəθ/ • US: /ˈsæbəθ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngày Sa-bát Ngày nghỉ ngơi (trong tôn giáo) Ngày Chúa nhật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day of religious observance and abstinence from work, kept by Jews from Friday evening to Saturday evening, and by most Christians on Sunday.

Vietnamese Meaning

Ngày nghỉ lễ tôn giáo và kiêng làm việc, được người Do Thái giữ từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy, và hầu hết các Kitô hữu vào Chủ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They observed the Sabbath by not working."

    "Họ tuân thủ ngày Sabbath bằng cách không làm việc."

  • "The family gathered for a meal on the Sabbath."

    "Gia đình tụ tập ăn tối vào ngày Sabbath."

  • "The laws regarding work on the Sabbath were very strict."

    "Luật liên quan đến việc làm việc vào ngày Sabbath rất nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sabbath Ngày Sa-bát (ngày nghỉ ngơi và thờ phượng thiêng liêng hàng tuần, đặc biệt trong Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo)
Noun sabbatical Kỳ nghỉ phép dài (thường là vài tháng hoặc một năm), đặc biệt dành cho giảng viên hoặc chuyên gia để nghiên cứu, du lịch hoặc làm mới bản thân
Adjective sabbatical Thuộc về hoặc liên quan đến kỳ nghỉ phép dài
Noun Sabbatarian Người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên quan đến việc giữ ngày Sa-bát

Synonyms

day of rest (ngày nghỉ ngơi)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שַׁבָּת (shabbat)
Ancient Greek
σάββατον (sábbaton)
Latin
sabbatum
Old French
sabat
English
sabbath

Nguồn gốc Ngày Sa-bát

Từ 'sabbath' có nguồn gốc từ tiếng Do Thái cổ 'shabbat', mang ý nghĩa 'nghỉ ngơi, ngừng làm việc'. Theo truyền thống Kinh Thánh, đây là ngày Chúa hoàn tất công việc tạo dựng thế giới và nghỉ ngơi. Vì vậy, ngày này được dành riêng cho việc thờ phượng và nghỉ ngơi, nhằm tôn vinh sự sáng tạo và an nghỉ của Chúa.

Usage Note

Sabbath thường được hiểu là ngày nghỉ ngơi và thờ phượng. Đối với người Do Thái, Sabbath (Shabbat) là ngày thứ Bảy hàng tuần, kỷ niệm việc Thiên Chúa nghỉ ngơi sau khi tạo dựng thế giới. Đối với nhiều Kitô hữu, Sabbath là ngày Chủ nhật, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su.

Prepositions

on

"on the Sabbath" chỉ ngày cụ thể, ví dụ: "They went to the synagogue on the Sabbath."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sabbath
  • holy holy sabbath
    (ngày Sa-bát thánh)
  • Jewish Jewish Sabbath
    (ngày Sa-bát của người Do Thái)
  • Christian Christian Sabbath
    (ngày Sa-bát của tín đồ Cơ Đốc)
  • weekly weekly sabbath
    (ngày Sa-bát hàng tuần)
Verb + sabbath
  • keep keep the Sabbath
    (giữ ngày Sa-bát (tuân thủ các quy định của ngày này))
  • observe observe the Sabbath
    (tuân thủ ngày Sa-bát)
  • break break the Sabbath
    (vi phạm ngày Sa-bát)
  • desecrate desecrate the Sabbath
    (làm ô uế ngày Sa-bát)
Noun + sabbath
  • Sabbath Sabbath day
    (ngày Sa-bát)
  • Sabbath Sabbath rest
    (sự nghỉ ngơi vào ngày Sa-bát)

Idioms

  • Sabbath day's journey

    Một khoảng cách ngắn (theo luật Do Thái cổ, là khoảng cách tối đa được phép đi bộ vào ngày Sa-bát, khoảng 2000 cubit hoặc 1 km)

    "He only lived a Sabbath day's journey from the synagogue, so he could walk there on the holy day."

    (Anh ấy chỉ sống cách giáo đường một quãng đi bộ ngắn (bằng một ngày Sa-bát), nên anh ấy có thể đi bộ đến đó vào ngày lễ.)

  • Lord of the Sabbath

    Chúa của ngày Sa-bát (tên gọi của Chúa Jesus trong Kinh Thánh, nhấn mạnh rằng con người và lòng thương xót quan trọng hơn việc tuân thủ cứng nhắc các quy tắc tôn giáo)

    "Jesus declared himself Lord of the Sabbath, teaching that the Sabbath was made for man, not man for the Sabbath."

    (Chúa Jesus tự xưng là Chúa của ngày Sa-bát, dạy rằng ngày Sa-bát được tạo ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày Sa-bát.)

  • witches' sabbath

    Cuộc họp mặt của các phù thủy (theo truyền thuyết dân gian châu Âu, là một cuộc tụ tập bí mật của phù thủy và các sinh vật siêu nhiên, thường diễn ra vào ban đêm)

    "In old tales, a witches' sabbath was often depicted as a wild, nocturnal gathering in remote places."

    (Trong những câu chuyện cũ, cuộc họp mặt của các phù thủy thường được miêu tả là một cuộc tụ tập hoang dã, về đêm ở những nơi hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sabbath

noun
Lật mặt

Ngày nghỉ lễ tôn giáo và kiêng làm việc, được người Do Thái giữ từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy, và hầu hết các Kitô hữu vào Chủ nhật.

"They observed the Sabbath by not working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a sabbatical this year to focus on writing her novel.
Cô ấy đang nghỉ phép năm nay để tập trung viết tiểu thuyết của mình.
Phủ định
We are not observing the sabbath this week due to unforeseen circumstances.
Chúng tôi không tuân thủ ngày Sabbath tuần này do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Is he planning a sabbatical, or is he going to continue working?
Anh ấy có đang lên kế hoạch nghỉ phép không, hay anh ấy sẽ tiếp tục làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sabbath".

Ngày nghỉ ngơi và thờ phượng thiêng liêng

Trong Do Thái giáo và một số nhánh của Cơ Đốc giáo, 'Sabbath' là một ngày nghỉ ngơi và thờ phượng thiêng liêng mỗi tuần. Người Do Thái giữ ngày Sa-bát từ hoàng hôn thứ Sáu đến hoàng hôn thứ Bảy, trong khi hầu hết các Kitô hữu coi Chủ nhật là ngày Sa-bát của họ. Đây là ngày dành riêng để nghỉ ngơi khỏi công việc trần tục, cầu nguyện, học hỏi Kinh Thánh và dành thời gian cho gia đình, nhằm tôn vinh sự an nghỉ mà Chúa đã thiết lập.

Kỳ nghỉ Sabbatical hiện đại

Khái niệm về 'sabbatical' (kỳ nghỉ phép dài) trong môi trường học thuật và nghề nghiệp hiện đại có nguồn gốc từ ý tưởng về 'sabbath' của người Do Thái. Đó là một khoảng thời gian nghỉ kéo dài (thường là vài tháng hoặc một năm) được cấp cho giảng viên hoặc các chuyên gia để họ có thể tập trung vào nghiên cứu, viết sách, du lịch hoặc các dự án cá nhân. Mục đích là để làm mới bản thân, nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng, và sau đó quay trở lại làm việc với năng lượng và ý tưởng mới.