challenge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficult task or problem; something that is hard to do.
Vietnamese Meaning
Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climbing Mount Everest is a huge challenge."
"Leo lên đỉnh Everest là một thử thách lớn."
-
"The company faces many challenges in the current economic climate."
"Công ty phải đối mặt với nhiều thách thức trong tình hình kinh tế hiện tại."
-
"She challenged the decision made by the committee."
"Cô ấy đã phản đối quyết định của ủy ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | challenge | sự thách thức, thử thách |
| Verb | challenge | thách thức, nghi ngờ (một điều gì đó) |
| Noun | challenger | người thách đấu, người thách thức |
| Adjective | challenging | mang tính thử thách, khó khăn nhưng thú vị |
| Adjective | unchallenged | không bị thách thức, không bị nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một tình huống đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng và sự quyết tâm để vượt qua. Khác với 'problem' ở chỗ 'challenge' thường mang tính kích thích, thúc đẩy sự phát triển, trong khi 'problem' thường mang tính tiêu cực và cần giải quyết.
Prepositions
'Challenge to' thường dùng để chỉ một thách thức đối với một người hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The new regulations pose a significant challenge to small businesses.' 'Challenge for' thường dùng để chỉ một thách thức đối với một mục tiêu hoặc một kết quả mong muốn. Ví dụ: 'Finding a cure for cancer is a major challenge for scientists.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major/great challenge (thử thách lớn / chính)
-
serious challenge (thử thách nghiêm trọng)
-
new/fresh challenge (thử thách mới)
-
daunting challenge (thử thách gây nản lòng)
-
face a challenge (đối mặt với một thử thách)
-
take on/accept a challenge (chấp nhận một thử thách)
-
rise to the challenge (vượt lên để đối mặt thử thách)
-
pose a challenge (đặt ra một thử thách)
Idioms
-
rise to the challenge
Vượt qua khó khăn, đương đầu với thử thách một cách thành công.
"When her boss quit, she rose to the challenge and managed the department successfully."
(Khi sếp của cô ấy nghỉ việc, cô ấy đã đứng lên vượt qua thử thách và quản lý phòng ban một cách thành công.)
-
throw down the gauntlet/challenge
Ra lời thách đấu, mời ai đó cạnh tranh với bạn.
"The new company threw down the gauntlet to its rivals by launching a better product."
(Công ty mới đã đưa ra lời thách đấu với các đối thủ bằng cách tung ra một sản phẩm tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenge
danh từMột nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.
"Climbing Mount Everest is a huge challenge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenge".
