(Top Banner Ad)
challenge
B2
danh từ B2

challenge

UK: /ˈtʃælɪndʒ/ • US: /ˈtʃælɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách thách thức đối mặt phản đối chất vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult task or problem; something that is hard to do.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is a huge challenge."

    "Leo lên đỉnh Everest là một thử thách lớn."

  • "The company faces many challenges in the current economic climate."

    "Công ty phải đối mặt với nhiều thách thức trong tình hình kinh tế hiện tại."

  • "She challenged the decision made by the committee."

    "Cô ấy đã phản đối quyết định của ủy ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Verb challenge thách thức, nghi ngờ (một điều gì đó)
Noun challenger người thách đấu, người thách thức
Adjective challenging mang tính thử thách, khó khăn nhưng thú vị
Adjective unchallenged không bị thách thức, không bị nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumniārī
Old French
chalonge
Middle English
chalengen
Modern English
challenge

Từ Lời Tố Cáo đến Lời Thách Đấu

Ban đầu, trong tiếng Latin và Pháp cổ, 'challenge' có nghĩa là một lời tố cáo sai sự thật. Vào thời trung cổ, nếu một hiệp sĩ bị tố cáo, anh ta có thể 'thách thức' (challenge) kẻ tố cáo mình trong một trận đấu tay đôi để chứng minh sự trong sạch. Người thách thức sẽ ném chiếc găng tay sắt (gauntlet) của mình xuống đất như một lời mời giao đấu. Dần dần, ý nghĩa 'tố cáo' mờ đi, và ý nghĩa 'một lời mời thi đấu' hay 'một nhiệm vụ khó khăn' trở nên phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Thường ám chỉ một tình huống đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng và sự quyết tâm để vượt qua. Khác với 'problem' ở chỗ 'challenge' thường mang tính kích thích, thúc đẩy sự phát triển, trong khi 'problem' thường mang tính tiêu cực và cần giải quyết.

Prepositions

to for

'Challenge to' thường dùng để chỉ một thách thức đối với một người hoặc một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The new regulations pose a significant challenge to small businesses.' 'Challenge for' thường dùng để chỉ một thách thức đối với một mục tiêu hoặc một kết quả mong muốn. Ví dụ: 'Finding a cure for cancer is a major challenge for scientists.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + challenge
  • major/great challenge
    (thử thách lớn / chính)
  • serious challenge
    (thử thách nghiêm trọng)
  • new/fresh challenge
    (thử thách mới)
  • daunting challenge
    (thử thách gây nản lòng)
Verb + challenge
  • face a challenge
    (đối mặt với một thử thách)
  • take on/accept a challenge
    (chấp nhận một thử thách)
  • rise to the challenge
    (vượt lên để đối mặt thử thách)
  • pose a challenge
    (đặt ra một thử thách)

Idioms

  • rise to the challenge

    Vượt qua khó khăn, đương đầu với thử thách một cách thành công.

    "When her boss quit, she rose to the challenge and managed the department successfully."

    (Khi sếp của cô ấy nghỉ việc, cô ấy đã đứng lên vượt qua thử thách và quản lý phòng ban một cách thành công.)

  • throw down the gauntlet/challenge

    Ra lời thách đấu, mời ai đó cạnh tranh với bạn.

    "The new company threw down the gauntlet to its rivals by launching a better product."

    (Công ty mới đã đưa ra lời thách đấu với các đối thủ bằng cách tung ra một sản phẩm tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenge

danh từ
Lật mặt

Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn; điều gì đó khó thực hiện.

"Climbing Mount Everest is a huge challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenge".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset) và Thử Thách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, người ta rất coi trọng 'tư duy phát triển'. Đây là niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được cải thiện thông qua nỗ lực. Do đó, các 'thử thách' (challenges) không được xem là mối đe dọa, mà là cơ hội quý giá để học hỏi và trưởng thành. Việc chủ động tìm kiếm và đón nhận thử thách được coi là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.

Đồng Xu Thử Thách (Challenge Coins)

Trong quân đội Hoa Kỳ và một số tổ chức khác, có một truyền thống gọi là 'đồng xu thử thách'. Đây là những đồng xu nhỏ mang biểu tượng của đơn vị, được trao tặng để ghi nhận thành tích hoặc chứng minh tư cách thành viên. Một thành viên có thể 'thách thức' (challenge) những người khác bằng cách giơ đồng xu của mình lên; bất kỳ ai không thể xuất trình đồng xu của mình sẽ phải mua đồ uống cho mọi người. Tục lệ này giúp xây dựng tình đồng đội và niềm tự hào.