(Top Banner Ad)
competition
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

competition

UK: /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh cuộc thi đối thủ cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or condition of striving to gain or win something by defeating or establishing superiority over others.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh, cuộc thi, đấu tranh để giành lấy hoặc đạt được điều gì đó bằng cách đánh bại hoặc chứng tỏ sự vượt trội so với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a lot of competition for jobs these days."

    "Ngày nay có rất nhiều sự cạnh tranh cho các công việc."

  • "The competition was fierce."

    "Cuộc cạnh tranh rất khốc liệt."

  • "They face stiff competition from foreign firms."

    "Họ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete Cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor Người thi đấu, đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive Có tính cạnh tranh, đua tranh
Noun competitiveness Năng lực cạnh tranh, tinh thần hiếu thắng
Adverb competitively Một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
competere
Late Latin
competitio
Middle French
compétition
English
competition

Gốc rễ của sự cùng nhau nỗ lực

Từ 'competition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (vươn tới, tìm kiếm). Thuở ban đầu, nó không mang nghĩa 'đối đầu' gay gắt như hiện tại mà có nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu cho một mục tiêu'. Điều này gợi ý rằng sự cạnh tranh lành mạnh thực chất là để tất cả cùng tiến bộ.

Usage Note

Từ 'competition' thường được sử dụng để chỉ một cuộc thi hoặc một tình huống trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm đang cố gắng để đạt được một mục tiêu chung. Nó có thể đề cập đến cạnh tranh trong kinh doanh, thể thao, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Sự khác biệt với 'rivalry' là 'rivalry' thường mang tính cá nhân và gay gắt hơn, trong khi 'competition' có thể mang tính khách quan và tuân theo luật lệ.

Prepositions

in with for

- 'in competition with': Cạnh tranh với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'The company is in competition with several others.')
- 'in competition for': Cạnh tranh để giành lấy cái gì đó (ví dụ: 'They are in competition for the contract.')
- 'competition for' cũng có thể được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh giành lấy một thứ gì đó đang khan hiếm.
- 'competition in': Cạnh tranh trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'competition in the market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competition
  • fierce fierce competition
    (Sự cạnh tranh khốc liệt)
  • healthy healthy competition
    (Sự cạnh tranh lành mạnh)
  • stiff stiff competition
    (Sự cạnh tranh gay gắt)
Verb + competition
  • enter enter a competition
    (Tham gia một cuộc thi)
  • face face competition
    (Đối mặt với sự cạnh tranh)
  • win win a competition
    (Thắng một cuộc thi)

Idioms

  • No competition

    Không có đối thủ, vượt trội hoàn toàn

    "When it comes to baking cakes, there's no competition - hers are the best."

    (Khi nói đến việc nướng bánh thì không ai bằng được - bánh của cô ấy là ngon nhất.)

  • Beat out the competition

    Đánh bại các đối thủ cạnh tranh

    "The company managed to beat out the competition and win the contract."

    (Công ty đã thành công trong việc đánh bại các đối thủ và giành được hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competition

Danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh, cuộc thi, đấu tranh để giành lấy hoặc đạt được điều gì đó bằng cách đánh bại hoặc chứng tỏ sự vượt trội so với người khác.

"There is a lot of competition for jobs these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competition".

Văn hóa cạnh tranh tại Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cạnh tranh được coi là động lực chính của sự tiến bộ và đổi mới. Ngay từ nhỏ, trẻ em được khuyến khích tham gia các cuộc thi để rèn luyện tinh thần bền bỉ (resilience) và khả năng tự lập.

Cạnh tranh lành mạnh (Sportsmanship)

Khái niệm 'Healthy competition' nhấn mạnh rằng mục đích của cuộc thi không chỉ là thắng thua, mà là tôn trọng đối thủ và vượt qua giới hạn của bản thân.