(Top Banner Ad)
challengingly
C1
Adverb C1 Chung

challengingly

UK: /ˈtʃælɪn(d)ʒɪŋli/ • US: /ˈtʃælən(d)ʒɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đầy thách thức một cách khó khăn một cách kích thích đầy thử thách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that presents difficulty and requires effort to overcome.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy thách thức, đòi hỏi nỗ lực để vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the problem challengingly, determined to find a solution."

    "Cô ấy nhìn vào vấn đề một cách đầy thách thức, quyết tâm tìm ra giải pháp."

  • "The puzzle was challengingly complex, requiring hours to solve."

    "Câu đố phức tạp một cách đầy thách thức, đòi hỏi hàng giờ để giải."

  • "The manager challengingly asked the team to exceed their targets."

    "Người quản lý yêu cầu đội một cách đầy thách thức để vượt quá mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge Sự thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Verb challenge Thách thức, nghi ngờ, yêu cầu bằng chứng
Adjective challenging Đầy thử thách, khó khăn nhưng thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chalenge / chalonge (claim, accusation)
Middle English
chalenge (to find fault with, to demand)
English (16th Century)
challenge (N/V - contest, difficulty)
Modern English
challengingly (Adv - late 19th/early 20th C.)

Nguồn gốc từ sự Buộc Tội

Từ 'challengingly' được hình thành dựa trên gốc từ 'challenge' (thử thách). Gốc này lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chalonge' hoặc 'chalenge,' ban đầu có nghĩa là 'tuyên bố chủ quyền' hoặc 'đưa ra lời buộc tội.' Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch từ việc đối đầu pháp lý sang việc mời ai đó tham gia một cuộc đấu tay đôi hoặc cuộc thi. Hiện nay, nó mang ý nghĩa mô tả cách thức thực hiện một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi nỗ lực cao.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc tình huống mang tính chất thử thách, đòi hỏi sự cố gắng, nỗ lực và khả năng đối mặt với khó khăn để đạt được thành công. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc đòi hỏi cao của một việc gì đó.
Diễn tả một hành động hoặc tình huống tạo ra sự hứng thú, động lực để mọi người tham gia, cạnh tranh hoặc tìm hiểu sâu hơn. Thường dùng để miêu tả một cách tiếp cận vấn đề khéo léo, có tính khiêu khích tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Challengingly
  • argue argue challengingly
    (tranh luận một cách thách thức)
  • look look challengingly at someone
    (nhìn ai đó với ánh mắt thách thức)
  • respond respond challengingly to criticism
    (phản ứng một cách thách thức trước lời chỉ trích)
Adverbial Phrases
  • designed a course designed challengingly
    (một khóa học được thiết kế đầy tính thử thách)
  • presented data presented challengingly
    (dữ liệu được trình bày khó hiểu/đầy thách thức)

Idioms

  • To pose a question challengingly

    Đặt một câu hỏi mang tính chất chất vấn hoặc nghi ngờ sâu sắc

    "The journalist posed the question challengingly, demanding a clearer answer."

    (Nhà báo đặt câu hỏi một cách thách thức, yêu cầu một câu trả lời rõ ràng hơn.)

  • To approach a project challengingly

    Tiếp cận một dự án với tinh thần không ngại khó khăn, quyết tâm vượt qua

    "They approached the merger challengingly, knowing it would test their limits."

    (Họ tiếp cận vụ sáp nhập một cách đầy thách thức, biết rằng nó sẽ kiểm tra giới hạn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challengingly

Adverb
Lật mặt

Một cách đầy thách thức, đòi hỏi nỗ lực để vượt qua.

"She looked at the problem challengingly, determined to find a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challengingly".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc mô tả một nhiệm vụ được thực hiện 'challengingly' (đầy thử thách) thường mang ý nghĩa tích cực. Nó liên quan đến 'Growth Mindset' (Tư duy Phát triển), quan điểm cho rằng khó khăn là cơ hội để học hỏi và mở rộng khả năng của bản thân, chứ không phải là rào cản.

Giá trị của Sự Nghiêm Khắc Học Thuật

Trong hệ thống giáo dục Mỹ và châu Âu, các khóa học hoặc kỳ thi được mô tả là 'challengingly rigorous' (khắt khe một cách đầy thử thách) thường được đánh giá cao. Điều này ngụ ý rằng chương trình học đó có chất lượng cao, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực tối đa từ sinh viên, chuẩn bị cho họ những môi trường khắc nghiệt hơn.