(Top Banner Ad)
provocatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Hành vi

provocatively

UK: /prəˈvɒkətɪvli/ • US: /prəˈvɑːkətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khiêu khích một cách kích động cố tình gây hấn khơi gợi sự tò mò/phản ứng mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deliberately causes annoyance, anger, or another strong reaction.

Vietnamese Meaning

Một cách cố ý gây khó chịu, tức giận hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dressed provocatively, hoping to attract attention."

    "Cô ấy ăn mặc khiêu khích, hy vọng thu hút sự chú ý."

  • "The artist's work was provocatively displayed, sparking debate among critics."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ được trưng bày một cách khiêu khích, gây ra cuộc tranh luận giữa các nhà phê bình."

  • "He spoke provocatively about the need for radical change."

    "Anh ấy nói một cách khiêu khích về sự cần thiết phải có sự thay đổi triệt để."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke khiêu khích, xúi giục
Noun provocation sự khiêu khích, sự xúi giục
Adjective provocative khiêu khích, gợi cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
English
provoke
English
provocatively

Nguồn gốc của 'Provocatively'

Từ 'provocatively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provocare', có nghĩa là 'kích động' hoặc 'gợi lên'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'provoke' (khiêu khích) và sau đó là 'provocatively' (một cách khiêu khích). Nó mang ý nghĩa gợi cảm, khêu gợi hoặc cố ý gây ra phản ứng mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'provocatively' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách cư xử có tính chất khiêu khích, kích động, cố tình gây ra phản ứng mạnh từ người khác. Nó khác với 'suggestively' (gợi ý) ở chỗ 'provocatively' mang tính chất thách thức và có thể gây tranh cãi hơn. So với 'offensively' (xúc phạm), 'provocatively' có thể không nhất thiết mang ý nghĩa gây tổn thương sâu sắc, mà chủ yếu tập trung vào việc khơi gợi cảm xúc mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + provocatively
  • dress dress provocatively
    (ăn mặc một cách khêu gợi)
  • behave behave provocatively
    (cư xử một cách khiêu khích)
  • smile smile provocatively
    (mỉm cười một cách khêu gợi)
Verb + provocatively
  • look look provocatively
    (nhìn một cách khêu gợi)
  • speak speak provocatively
    (nói một cách khiêu khích)

Idioms

  • act provocatively

    hành động một cách khiêu khích, cố tình gây sự chú ý hoặc phản ứng

    "She acted provocatively to get his attention."

    (Cô ấy hành động một cách khiêu khích để thu hút sự chú ý của anh ấy.)

  • dress provocatively

    ăn mặc một cách khêu gợi, thường để thu hút sự chú ý hoặc gây ấn tượng

    "Some people think she dresses too provocatively."

    (Một số người nghĩ rằng cô ấy ăn mặc quá khêu gợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provocatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cố ý gây khó chịu, tức giận hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác.

"She was dressed provocatively, hoping to attract attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dresses provocatively.
Cô ấy ăn mặc khêu gợi.
Phủ định
He does not act provocatively to gain attention.
Anh ấy không hành động khiêu khích để thu hút sự chú ý.
Nghi vấn
Does she dance provocatively at the club?
Cô ấy có nhảy khiêu khích ở câu lạc bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provocatively".

Sự khiêu khích trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, sự khiêu khích (provocation) có thể là một công cụ mạnh mẽ để thách thức các chuẩn mực xã hội và khơi gợi tranh luận. Các nghệ sĩ có thể sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ hoặc hành động khiêu khích để thu hút sự chú ý và truyền tải thông điệp của họ.

Quan điểm về sự khiêu khích

Quan điểm về sự khiêu khích có thể khác nhau tùy theo văn hóa và xã hội. Điều gì được coi là khiêu khích ở một nơi có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là bình thường ở một nơi khác. Điều quan trọng là phải nhận thức được bối cảnh văn hóa khi sử dụng hoặc đánh giá các hành vi khiêu khích.