(Top Banner Ad)
champlevé
C1
noun C1 Nghệ thuật, Lịch sử Nghệ thuật

champlevé

UK: /ˌʃɒ̃pləˈveɪ/ • US: /ˌʃɑ̃pləˈveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tráng men champlevé kỹ thuật champlevé
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enameling technique in which troughs or cells are carved, etched, die struck, or cast into the surface of a metal object, and filled with enamel.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật tráng men trong đó các rãnh hoặc ô được chạm khắc, khắc axit, dập khuôn hoặc đúc vào bề mặt của một vật kim loại, và sau đó được lấp đầy bằng men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval reliquary was a magnificent example of champlevé."

    "Hộp đựng di vật thời trung cổ là một ví dụ tuyệt vời về kỹ thuật champlevé."

  • "Limoges was a major center for champlevé enamel work in the Middle Ages."

    "Limoges là một trung tâm lớn về sản xuất các tác phẩm tráng men champlevé trong thời Trung Cổ."

  • "The exhibition featured several pieces of Byzantine champlevé."

    "Triển lãm trưng bày một vài tác phẩm champlevé của Byzantine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champlevé Kỹ thuật tráng men Champlevé; một vật phẩm được làm bằng kỹ thuật này.
Adjective champlevé Thuộc về hoặc được làm bằng kỹ thuật Champlevé (ví dụ: a champlevé casket - một chiếc hộp làm theo kỹ thuật Champlevé).

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus + levāre
French
champ levé
English
champlevé

Cánh Đồng Được Nâng Lên

Từ 'champlevé' trong tiếng Pháp có nghĩa đen là 'cánh đồng được nâng lên'. Tên gọi này mô tả chính xác kỹ thuật chế tác: người thợ sẽ đục khoét các 'cánh đồng' (vùng lõm) trên bề mặt kim loại, sau đó đổ men thủy tinh vào. Phần kim loại không bị đục khoét sẽ còn lại như những đường viền nổi lên, tạo thành hình ảnh.

Usage Note

Champlevé, xuất phát từ tiếng Pháp, chỉ một quy trình cụ thể trong nghệ thuật tráng men. Nó khác với cloisonné ở chỗ cloisonné sử dụng các dây kim loại (cloisons) để tạo thành các ô, trong khi champlevé loại bỏ kim loại để tạo ra các ô này. Kỹ thuật này thường được sử dụng để trang trí các vật kim loại như hộp, đồ trang sức và đồ thờ.

Prepositions

in on

* **in champlevé:** Được dùng để mô tả việc sử dụng kỹ thuật champlevé trong một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'The box is decorated in champlevé.'
* **on champlevé:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng khi nói về một chi tiết cụ thể trên một tác phẩm champlevé. Ví dụ: 'The gold detail on the champlevé is exquisite.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + champlevé
  • Limoges champlevé
    (đồ tráng men Champlevé theo phong cách Limoges (Pháp))
  • medieval champlevé
    (đồ tráng men Champlevé thời Trung cổ)
  • Romanesque champlevé
    (đồ tráng men Champlevé theo phong cách Roman)
Noun + champlevé
  • champlevé enamel
    (men Champlevé, hoặc sản phẩm tráng men Champlevé)
  • champlevé plaque
    (tấm trang trí làm bằng kỹ thuật Champlevé)
  • champlevé reliquary
    (hộp đựng thánh tích làm bằng kỹ thuật Champlevé)
  • champlevé technique
    (kỹ thuật Champlevé)
Material + champlevé
  • copper champlevé
    (đồ Champlevé làm trên nền đồng đỏ)
  • bronze champlevé
    (đồ Champlevé làm trên nền đồng thiếc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

champlevé

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật tráng men trong đó các rãnh hoặc ô được chạm khắc, khắc axit, dập khuôn hoặc đúc vào bề mặt của một vật kim loại, và sau đó được lấp đầy bằng men.

"The medieval reliquary was a magnificent example of champlevé."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champlevé".

Limoges: Kinh đô của nghệ thuật Champlevé

Vào thế kỷ 12, thành phố Limoges ở Pháp đã trở thành trung tâm sản xuất đồ tráng men champlevé lớn nhất và nổi tiếng nhất châu Âu. Các xưởng thủ công tại đây đã tạo ra vô số vật phẩm tôn giáo như hộp đựng thánh tích, thánh giá... với chất lượng tuyệt hảo, khiến 'Limoges enamel' trở thành một thương hiệu danh giá cho đến ngày nay.

Champlevé và Cloisonné: Phân biệt thế nào?

Champlevé và Cloisonné là hai kỹ thuật tráng men kim loại dễ bị nhầm lẫn. Điểm khác biệt chính: Champlevé là đục/khắc các rãnh lõm vào một tấm kim loại dày rồi đổ men vào. Ngược lại, Cloisonné là hàn các sợi kim loại mỏng lên bề mặt để tạo thành các ô (cloisons) rồi mới đổ men vào từng ô đó.