(Top Banner Ad)
cloisonné
C1
noun C1 Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ

cloisonné

UK: /ˌklɔɪzəˈneɪ/ • US: /ˌklɔɪzəˈneɪ/

Nghĩa tiếng Việt

men pháp lam khảm men
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient technique for decorating metalwork objects, in recent centuries using vitreous enamel, and also refers to objects produced by this technique. The decoration is formed by first adding compartments (cloisons in French) to the metal object by soldering or affixing silver or gold wires or thin strips placed on their edges. These remain visible in the finished piece, separating the different compartments of the enamel or inlays.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật cổ xưa để trang trí các vật kim loại, trong những thế kỷ gần đây sử dụng men thủy tinh, và cũng đề cập đến các vật thể được sản xuất bằng kỹ thuật này. Việc trang trí được hình thành bằng cách thêm các ngăn (cloisons trong tiếng Pháp) vào vật kim loại bằng cách hàn hoặc gắn dây bạc hoặc vàng hoặc các dải mỏng đặt trên các cạnh của chúng. Chúng vẫn hiển thị trong thành phẩm, phân tách các ngăn khác nhau của men hoặc khảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a beautiful collection of cloisonné vases."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bình hoa cloisonné tuyệt đẹp."

  • "The cloisonné box was intricately decorated with floral patterns."

    "Chiếc hộp cloisonné được trang trí tỉ mỉ với các họa tiết hoa lá."

  • "Cloisonné is often used to create jewelry and decorative items."

    "Cloisonné thường được sử dụng để tạo ra đồ trang sức và các vật dụng trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloison Ngăn, vách ngăn (trong kỹ thuật cloisonné)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

French
cloisonné

Nguồn gốc của Cloisonné

Từ "cloisonné" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "ngăn vách". Kỹ thuật này liên quan đến việc tạo ra các ngăn nhỏ (cloison) trên bề mặt kim loại và sau đó đổ men vào các ngăn đó. Lịch sử của nó bắt nguồn từ thời cổ đại, và nó đã phát triển rực rỡ ở Trung Quốc và các nước châu Á khác.

Usage Note

Cloisonné là một kỹ thuật trang trí đặc biệt, khác với các kỹ thuật như tráng men thông thường (enamelling) vì các đường kim loại tạo thành hình dáng, màu sắc riêng biệt, tạo ra một hiệu ứng giống như tranh khảm.

Prepositions

in on

in: Được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc phương pháp tạo ra cloisonné. Ví dụ: a vase *in* cloisonné.
on: Thường sử dụng khi nói về việc áp dụng kỹ thuật cloisonné lên bề mặt nào đó. Ví dụ: decoration *on* cloisonné.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloisonné
  • beautiful beautiful cloisonné vase
    (bình hoa cloisonné tuyệt đẹp)
  • antique antique cloisonné box
    (hộp cloisonné cổ)
Verb + cloisonné
  • create create cloisonné jewelry
    (tạo ra đồ trang sức cloisonné)
  • admire admire cloisonné art
    (chiêm ngưỡng nghệ thuật cloisonné)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloisonné

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật cổ xưa để trang trí các vật kim loại, trong những thế kỷ gần đây sử dụng men thủy tinh, và cũng đề cập đến các vật thể được sản xuất bằng kỹ thuật này. Việc trang trí được hình thành bằng cách thêm các ngăn (cloisons trong tiếng Pháp) vào vật kim loại bằng cách hàn hoặc gắn dây bạc hoặc vàng hoặc các dải mỏng đặt trên các cạnh của chúng. Chúng vẫn hiển thị trong thành phẩm, phân tách các ngăn khác nhau của men hoặc khảm.

"The museum displayed a beautiful collection of cloisonné vases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed a beautiful cloisonné vase.
Bảo tàng trưng bày một chiếc bình cloisonné tuyệt đẹp.
Phủ định
That shop doesn't sell cloisonné items.
Cửa hàng đó không bán các mặt hàng cloisonné.
Nghi vấn
What is cloisonné?
Cloisonné là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloisonné".

Nghệ thuật Cloisonné ở Trung Quốc

Cloisonné là một loại hình nghệ thuật truyền thống quan trọng ở Trung Quốc, đặc biệt là vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Các tác phẩm cloisonné của Trung Quốc thường được trang trí bằng các họa tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ, và được coi là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.