(Top Banner Ad)
niello
C1
noun C1 Nghệ thuật và Thủ công

niello

UK: /niˈɛləʊ/ • US: /niˈɛloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khảm niello men niello kỹ thuật niello
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black mixture of sulfur, copper, silver, and lead, used as an inlay on engraved or etched metal, especially silver.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp màu đen của lưu huỳnh, đồng, bạc và chì, được sử dụng làm vật liệu khảm trên kim loại được khắc hoặc ăn mòn, đặc biệt là bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient silver box was decorated with intricate niello work."

    "Chiếc hộp bạc cổ được trang trí bằng những chi tiết niello tinh xảo."

  • "Niello was a popular technique in medieval jewelry."

    "Niello là một kỹ thuật phổ biến trong đồ trang sức thời trung cổ."

  • "The museum has a stunning collection of niello silver artifacts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các hiện vật bạc niello."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niello Hợp kim kim loại màu đen (thường là bạc, đồng, chì và lưu huỳnh) dùng để khảm trang trí lên các vật phẩm kim loại; hoặc chính nghệ thuật/kỹ thuật khảm trang trí đó.
Adjective nielloed Được khảm hoặc trang trí bằng niello.
Noun (Gerund) nielloing Hành động hoặc quá trình khảm niello.

Synonyms

black inlay (khảm đen)

Related Words

enamel (men)damascening (khảm thép)

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
niger
Latin
nigellus
Italian
niello
English
niello

Nguồn gốc từ 'đen'

Từ 'niello' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nigellus', là dạng rút gọn của 'niger' nghĩa là 'màu đen'. Điều này rất phù hợp vì niello là một hợp kim kim loại màu đen dùng để trang trí, tạo ra độ tương phản trên các bề mặt kim loại sáng bóng.

Usage Note

Niello là một kỹ thuật trang trí kim loại đã có từ thời La Mã cổ đại. Nó tạo ra các chi tiết màu đen tương phản trên nền kim loại sáng, thường là bạc hoặc vàng. Thuật ngữ này cũng đề cập đến chính hỗn hợp được sử dụng.

Prepositions

on in

Niello được sử dụng "on" hoặc "in" engraved metal surfaces. "On" nhấn mạnh việc niello được áp dụng lên bề mặt. "In" nhấn mạnh việc niello được điền vào các rãnh hoặc hốc đã khắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niello
  • ancient ancient niello
    (niello cổ đại)
  • silver silver niello
    (niello bạc (niello được sử dụng trên bạc hoặc loại niello màu bạc))
  • ornate ornate niello
    (niello hoa văn cầu kỳ/phức tạp)
Verb + niello
  • apply apply niello
    (áp dụng/khảm niello)
  • decorate decorate with niello
    (trang trí bằng niello)
  • inlay inlay with niello
    (khảm niello vào)
Noun + niello (Compound nouns)
  • niello niello work
    (tác phẩm khảm niello)
  • niello niello technique
    (kỹ thuật khảm niello)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niello

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp màu đen của lưu huỳnh, đồng, bạc và chì, được sử dụng làm vật liệu khảm trên kim loại được khắc hoặc ăn mòn, đặc biệt là bạc.

"The ancient silver box was decorated with intricate niello work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niello".

Nghệ thuật khảm kim loại cổ xưa

Niello là một kỹ thuật trang trí kim loại cổ xưa, đã được sử dụng rộng rãi từ thời La Mã, Byzantine và phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ, Nga (đặc biệt là vùng Tula), và thậm chí cả Thái Lan. Kỹ thuật này tạo ra các họa tiết tương phản màu đen trên bề mặt kim loại quý như bạc hoặc vàng, làm nổi bật chi tiết chạm khắc.

Ứng dụng trong đồ trang sức và vật phẩm quý giá

Các vật phẩm được trang trí bằng niello thường là đồ trang sức như nhẫn, vòng cổ, hộp đựng, vỏ sách kinh thánh, các vật phẩm tôn giáo, và thậm chí là vỏ kiếm hoặc dao găm. Kỹ thuật niello đòi hỏi sự khéo léo cao của người thợ thủ công, tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có độ bền và tính thẩm mỹ cao.