niello
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A black mixture of sulfur, copper, silver, and lead, used as an inlay on engraved or etched metal, especially silver.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp màu đen của lưu huỳnh, đồng, bạc và chì, được sử dụng làm vật liệu khảm trên kim loại được khắc hoặc ăn mòn, đặc biệt là bạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient silver box was decorated with intricate niello work."
"Chiếc hộp bạc cổ được trang trí bằng những chi tiết niello tinh xảo."
-
"Niello was a popular technique in medieval jewelry."
"Niello là một kỹ thuật phổ biến trong đồ trang sức thời trung cổ."
-
"The museum has a stunning collection of niello silver artifacts."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập tuyệt đẹp các hiện vật bạc niello."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | niello | Hợp kim kim loại màu đen (thường là bạc, đồng, chì và lưu huỳnh) dùng để khảm trang trí lên các vật phẩm kim loại; hoặc chính nghệ thuật/kỹ thuật khảm trang trí đó. |
| Adjective | nielloed | Được khảm hoặc trang trí bằng niello. |
| Noun (Gerund) | nielloing | Hành động hoặc quá trình khảm niello. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Niello là một kỹ thuật trang trí kim loại đã có từ thời La Mã cổ đại. Nó tạo ra các chi tiết màu đen tương phản trên nền kim loại sáng, thường là bạc hoặc vàng. Thuật ngữ này cũng đề cập đến chính hỗn hợp được sử dụng.
Prepositions
Niello được sử dụng "on" hoặc "in" engraved metal surfaces. "On" nhấn mạnh việc niello được áp dụng lên bề mặt. "In" nhấn mạnh việc niello được điền vào các rãnh hoặc hốc đã khắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient niello (niello cổ đại)
-
silver silver niello (niello bạc (niello được sử dụng trên bạc hoặc loại niello màu bạc))
-
ornate ornate niello (niello hoa văn cầu kỳ/phức tạp)
-
apply apply niello (áp dụng/khảm niello)
-
decorate decorate with niello (trang trí bằng niello)
-
inlay inlay with niello (khảm niello vào)
-
niello niello work (tác phẩm khảm niello)
-
niello niello technique (kỹ thuật khảm niello)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
niello
nounMột hỗn hợp màu đen của lưu huỳnh, đồng, bạc và chì, được sử dụng làm vật liệu khảm trên kim loại được khắc hoặc ăn mòn, đặc biệt là bạc.
"The ancient silver box was decorated with intricate niello work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niello".
