chap
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chap'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người đàn ông hoặc cậu bé (thường được sử dụng một cách thân mật).
Definition (English Meaning)
A man or boy (often used informally).
Ví dụ Thực tế với 'Chap'
-
"He's a good chap."
"Anh ta là một người tốt bụng."
-
"He's a decent chap."
"Anh ta là một người tử tế."
-
"The cold weather chapped her hands."
"Thời tiết lạnh làm nứt nẻ tay cô ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chap'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chap
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chap'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'chap' mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé theo cách gần gũi, suồng sã. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. So với 'man' hoặc 'boy', 'chap' mang tính chất đời thường và có thể hàm ý sự quen thuộc hoặc thiện cảm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chap'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that the chap he met was very friendly.
|
Anh ấy nói rằng người đàn ông anh ấy gặp rất thân thiện. |
| Phủ định |
She said that the chap didn't seem interested in the conversation.
|
Cô ấy nói rằng người đàn ông đó dường như không hứng thú với cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn |
They asked if the chap knew anything about the local history.
|
Họ hỏi liệu người đàn ông đó có biết gì về lịch sử địa phương không. |