(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chap
B2

chap

noun

Nghĩa tiếng Việt

anh chàng người vết nẻ làm nẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông hoặc cậu bé (thường được sử dụng một cách thân mật).

Definition (English Meaning)

A man or boy (often used informally).

Ví dụ Thực tế với 'Chap'

  • "He's a good chap."

    "Anh ta là một người tốt bụng."

  • "He's a decent chap."

    "Anh ta là một người tử tế."

  • "The cold weather chapped her hands."

    "Thời tiết lạnh làm nứt nẻ tay cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chap
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fellow(người bạn, đồng nghiệp)
guy(anh chàng)
crack(vết nứt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Chap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'chap' mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé theo cách gần gũi, suồng sã. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. So với 'man' hoặc 'boy', 'chap' mang tính chất đời thường và có thể hàm ý sự quen thuộc hoặc thiện cảm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chap'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the chap he met was very friendly.
Anh ấy nói rằng người đàn ông anh ấy gặp rất thân thiện.
Phủ định
She said that the chap didn't seem interested in the conversation.
Cô ấy nói rằng người đàn ông đó dường như không hứng thú với cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
They asked if the chap knew anything about the local history.
Họ hỏi liệu người đàn ông đó có biết gì về lịch sử địa phương không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)