(Top Banner Ad)
chap
B2
noun B2 General

chap

UK: /tʃæp/ • US: /tʃæp/

Nghĩa tiếng Việt

anh chàng người vết nẻ làm nẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man or boy (often used informally).

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông hoặc cậu bé (thường được sử dụng một cách thân mật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a good chap."

    "Anh ta là một người tốt bụng."

  • "He's a decent chap."

    "Anh ta là một người tử tế."

  • "The cold weather chapped her hands."

    "Thời tiết lạnh làm nứt nẻ tay cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chap anh chàng, gã, cậu bạn (cách gọi thân mật cho đàn ông)
Noun chappie anh bạn nhỏ, cậu bé (cách gọi thân mật và hơi cổ, thường dùng cho trẻ em hoặc người trẻ)
Noun chapman người bán rong, thương nhân (từ cổ, là gốc của từ 'chap')

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caupō
Proto-Germanic
*kaupô
Old English
cēapmann
Middle English
chapman
Modern English
chap

Từ người bán rong đến 'anh bạn'

Từ 'chap' ngày nay chúng ta dùng để chỉ một người đàn ông, thực chất là dạng rút gọn của từ 'chapman' trong tiếng Anh cổ. Một 'chapman' là một thương nhân hoặc người bán hàng rong, thường đi khắp nơi để buôn bán. Vì họ là những nhân vật rất phổ biến và hay gặp trong cuộc sống hàng ngày, tên gọi nghề nghiệp của họ dần dần được dùng để chỉ bất kỳ người đàn ông nào một cách chung chung, thân mật. Giống như cách chúng ta có thể gọi ai đó là 'ông anh' hay 'anh bạn' vậy.

Usage Note

Từ 'chap' mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé theo cách gần gũi, suồng sã. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. So với 'man' hoặc 'boy', 'chap' mang tính chất đời thường và có thể hàm ý sự quen thuộc hoặc thiện cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chap
  • decent chap
    (một anh chàng tử tế)
  • lucky chap
    (một gã may mắn)
  • old chap
    (một ông bạn già (cách gọi thân mật))
  • young chap
    (một cậu chàng trẻ tuổi)
Common Phrases
  • top chap
    (một người cừ khôi, một người tuyệt vời)
  • one of the chaps
    (một trong số các anh em/bạn bè (nam))
  • a good chap
    (một người tốt bụng)

Idioms

  • one of the chaps

    Một thành viên trong nhóm bạn nam, một người trong hội anh em.

    "He loves spending Friday nights at the pub, just being one of the chaps."

    (Anh ấy thích dành tối thứ Sáu ở quán rượu, chỉ để hòa mình cùng hội anh em bạn bè.)

  • a top chap

    Một người đàn ông rất tốt, tử tế và đáng tin cậy; một người bạn tuyệt vời.

    "He helped me fix my car for free. He's a real top chap."

    (Anh ấy đã giúp tôi sửa xe miễn phí. Đúng là một người bạn tuyệt vời.)

  • chaps and lasses

    Các chàng trai và cô gái (cách nói thân mật, hơi cổ, thường dùng ở một số vùng của Anh).

    "All the local chaps and lasses came to the village fair."

    (Tất cả các chàng trai và cô gái trong làng đã đến dự hội chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chap

noun
Lật mặt

Một người đàn ông hoặc cậu bé (thường được sử dụng một cách thân mật).

"He's a good chap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the chap he met was very friendly.
Anh ấy nói rằng người đàn ông anh ấy gặp rất thân thiện.
Phủ định
She said that the chap didn't seem interested in the conversation.
Cô ấy nói rằng người đàn ông đó dường như không hứng thú với cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
They asked if the chap knew anything about the local history.
Họ hỏi liệu người đàn ông đó có biết gì về lịch sử địa phương không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chap".

Sự khác biệt Anh-Mỹ

Từ 'chap' phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh-Anh và thường mang sắc thái hơi cổ điển. Ở Anh, nó là một cách thân mật để nói về một người đàn ông. Ngược lại, trong tiếng Anh-Mỹ, từ này rất hiếm khi được sử dụng; thay vào đó, người ta thường dùng 'guy' hoặc 'dude'.

Tầng lớp xã hội và sắc thái trang trọng

Ở Anh, 'chap' có thể gợi lên hình ảnh của tầng lớp trung lưu hoặc thế hệ lớn tuổi. Nó thể hiện sự thân thiện nhưng không quá suồng sã như 'mate'. Khi được dùng trong cụm từ như 'old chap' (bạn già), nó mang ý nghĩa trìu mến, chỉ một tình bạn lâu năm và thân thiết.