chap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man or boy (often used informally).
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông hoặc cậu bé (thường được sử dụng một cách thân mật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a good chap."
"Anh ta là một người tốt bụng."
-
"He's a decent chap."
"Anh ta là một người tử tế."
-
"The cold weather chapped her hands."
"Thời tiết lạnh làm nứt nẻ tay cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chap | anh chàng, gã, cậu bạn (cách gọi thân mật cho đàn ông) |
| Noun | chappie | anh bạn nhỏ, cậu bé (cách gọi thân mật và hơi cổ, thường dùng cho trẻ em hoặc người trẻ) |
| Noun | chapman | người bán rong, thương nhân (từ cổ, là gốc của từ 'chap') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chap' mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé theo cách gần gũi, suồng sã. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. So với 'man' hoặc 'boy', 'chap' mang tính chất đời thường và có thể hàm ý sự quen thuộc hoặc thiện cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decent chap (một anh chàng tử tế)
-
lucky chap (một gã may mắn)
-
old chap (một ông bạn già (cách gọi thân mật))
-
young chap (một cậu chàng trẻ tuổi)
-
top chap (một người cừ khôi, một người tuyệt vời)
-
one of the chaps (một trong số các anh em/bạn bè (nam))
-
a good chap (một người tốt bụng)
Idioms
-
one of the chaps
Một thành viên trong nhóm bạn nam, một người trong hội anh em.
"He loves spending Friday nights at the pub, just being one of the chaps."
(Anh ấy thích dành tối thứ Sáu ở quán rượu, chỉ để hòa mình cùng hội anh em bạn bè.)
-
a top chap
Một người đàn ông rất tốt, tử tế và đáng tin cậy; một người bạn tuyệt vời.
"He helped me fix my car for free. He's a real top chap."
(Anh ấy đã giúp tôi sửa xe miễn phí. Đúng là một người bạn tuyệt vời.)
-
chaps and lasses
Các chàng trai và cô gái (cách nói thân mật, hơi cổ, thường dùng ở một số vùng của Anh).
"All the local chaps and lasses came to the village fair."
(Tất cả các chàng trai và cô gái trong làng đã đến dự hội chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chap
nounMột người đàn ông hoặc cậu bé (thường được sử dụng một cách thân mật).
"He's a good chap."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the chap he met was very friendly. |
Anh ấy nói rằng người đàn ông anh ấy gặp rất thân thiện. |
| Phủ định | She said that the chap didn't seem interested in the conversation. |
Cô ấy nói rằng người đàn ông đó dường như không hứng thú với cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | They asked if the chap knew anything about the local history. |
Họ hỏi liệu người đàn ông đó có biết gì về lịch sử địa phương không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chap".
