(Top Banner Ad)
informally
B2
Adverb B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

informally

UK: /ɪnˈfɔːməli/ • US: /ɪnˈfɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chính thức thân mật không trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a relaxed and unofficial way; without ceremony or formality.

Vietnamese Meaning

Một cách thoải mái và không chính thức; không cần nghi lễ hay hình thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We discussed the project informally over coffee."

    "Chúng tôi đã thảo luận về dự án một cách không chính thức trong khi uống cà phê."

  • "The boss told me informally about the company's plans."

    "Ông chủ đã kể cho tôi một cách không chính thức về kế hoạch của công ty."

  • "The group meets informally every Friday evening."

    "Nhóm gặp nhau một cách không chính thức vào mỗi tối thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không chính thức, thân mật, suồng sã
Noun informality sự không chính thức, sự thân mật, sự suồng sã
Adjective formal chính thức, trang trọng, nghi thức
Adverb formally một cách chính thức, một cách trang trọng
Noun formality sự chính thức, thủ tục, nghi thức
Noun/Verb form hình thức, dạng thức; tạo hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formel
Middle English
formal
English
formal
Latin/English
in-
English
informal
Old English/English
-ly
English
informally

Sự "Không Chính Thức" Đằng Sau "Informally"

Từ 'informally' có nguồn gốc khá trực tiếp. Nó được hình thành từ tính từ 'informal' (không chính thức, thân mật, suồng sã) và hậu tố '-ly' để biến thành trạng từ. Bản thân 'informal' lại được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào tính từ 'formal' (chính thức, trang trọng). 'Formal' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Vì vậy, 'informally' theo nghĩa đen có nghĩa là 'theo một cách không có cấu trúc hoặc không trang trọng'.

Usage Note

Từ 'informally' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không gò bó bởi các quy tắc hoặc nghi thức trang trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống giao tiếp thân mật, các hoạt động không yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hoặc các mối quan hệ gần gũi. Khác với 'formally' (một cách chính thức), 'informally' nhấn mạnh sự thoải mái và tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informally
  • chat chat informally
    (trò chuyện thân mật/không trịnh trọng)
  • meet meet informally
    (gặp gỡ không chính thức/thân mật)
  • dress dress informally
    (ăn mặc thoải mái/không trang trọng)
  • speak speak informally
    (nói chuyện thân mật/không trịnh trọng)
  • discuss discuss something informally
    (thảo luận việc gì đó một cách không chính thức)
  • deal with deal with something informally
    (giải quyết việc gì đó một cách không chính thức)
  • refer to refer to someone informally
    (xưng hô thân mật/không trịnh trọng với ai đó)

Idioms

  • informally speaking

    nói một cách không chính thức/thân mật

    "Informally speaking, I think the project is ahead of schedule."

    (Nói một cách không chính thức, tôi nghĩ dự án đang vượt tiến độ.)

  • to be informally known as

    được biết đến một cách không chính thức là

    "The CEO, informally known as 'the Boss', is very approachable."

    (Vị CEO, được biết đến một cách không chính thức là 'Ông chủ', rất dễ gần.)

  • to settle something informally

    giải quyết/dàn xếp việc gì đó một cách không chính thức

    "They managed to settle the dispute informally without legal action."

    (Họ đã dàn xếp được tranh chấp một cách không chính thức mà không cần đến pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informally

Adverb
Lật mặt

Một cách thoải mái và không chính thức; không cần nghi lễ hay hình thức.

"We discussed the project informally over coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you dress informally for the interview, you don't make a good first impression.
Nếu bạn ăn mặc không trang trọng cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ không tạo được ấn tượng đầu tốt.
Phủ định
When students speak informally in class, the teacher is not happy.
Khi học sinh nói chuyện một cách không trang trọng trong lớp, giáo viên không hài lòng.
Nghi vấn
If a guest behaves informally at the dinner, do you correct them?
Nếu một vị khách cư xử không trang trọng tại bữa tối, bạn có sửa sai cho họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke informally to the director about his concerns.
Anh ấy đã nói chuyện một cách thân mật với giám đốc về những lo lắng của mình.
Phủ định
She didn't dress informally for the important business meeting.
Cô ấy đã không ăn mặc xuề xòa cho cuộc họp kinh doanh quan trọng.
Nghi vấn
Did they handle the contract negotiation informally, or did they follow protocol?
Họ đã xử lý việc đàm phán hợp đồng một cách không chính thức hay họ đã tuân theo quy trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informally".

Văn Hóa Trang Phục và Giao Tiếp ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa bối cảnh 'chính thức' và 'không chính thức' là rất quan trọng. Ví dụ, trong môi trường công sở, 'dress informally' (ăn mặc thoải mái) thường ám chỉ 'business casual' (trang phục công sở thoải mái) chứ không phải quần short và áo phông. Trong giao tiếp, việc xưng hô bằng tên riêng (first name) thay vì họ và chức danh (Mr./Ms. + surname) là dấu hiệu của mối quan hệ thân mật hơn, trong khi đó, giữ sự trang trọng thể hiện sự tôn trọng trong các tình huống chính thức.

Sự Thay Đổi trong Môi Trường Làm Việc

Trong vài thập kỷ gần đây, nhiều môi trường làm việc ở phương Tây đã chuyển dần sang phong cách 'informal' hơn. Điều này thể hiện qua việc giảm bớt các quy tắc trang phục cứng nhắc, khuyến khích giao tiếp cởi mở hơn giữa các cấp bậc, và thậm chí thiết kế văn phòng theo hướng không gian mở. Mục đích là để tạo ra một không khí làm việc thoải mái, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác.