(Top Banner Ad)
fellow
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Tổ chức

fellow

UK: /ˈfel.əʊ/ • US: /ˈfel.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người đồng cảnh đồng môn người cùng hội người cùng chí hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who shares a similar situation or qualities with someone else

Vietnamese Meaning

một người có chung hoàn cảnh hoặc phẩm chất tương tự với người khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He introduced me to a fellow member of the golf club."

    "Anh ấy giới thiệu tôi với một thành viên khác của câu lạc bộ golf."

  • "He's a fellow of the Royal College of Surgeons."

    "Ông ấy là thành viên của Trường Cao đẳng Phẫu thuật Hoàng gia."

  • "She considered her fellow workers as her family."

    "Cô ấy coi những người đồng nghiệp của mình như gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fellow Người (thường là nam giới), người bạn, đồng nghiệp, thành viên hội, học giả được cấp học bổng
Noun fellowship Tình bạn, tình đồng chí; hội, đoàn thể; học bổng nghiên cứu
Adjective fellow Đồng (dùng để chỉ người cùng nhóm, cùng hoàn cảnh): fellow citizen (đồng bào), fellow student (bạn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
félagi
Old English
feolaga
Middle English
felawe
Modern English
fellow

Nguồn gốc chia sẻ tài sản

Từ "fellow" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "félagi", được ghép từ "fé" (có nghĩa là tài sản, tiền bạc) và "lagi" (người đặt cùng, người chia sẻ). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người hợp tác, cùng chia sẻ của cải hoặc lợi ích trong một dự án kinh doanh hoặc chuyến đi. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một người bạn, đồng nghiệp hoặc bất kỳ thành viên nào trong một nhóm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một người trong một nhóm, tổ chức hoặc một người có địa vị tương đương. Có thể mang sắc thái thân thiện, đồng nghiệp. Khác với 'friend' (bạn bè) ở mức độ thân thiết và khác với 'colleague' (đồng nghiệp) ở sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of in

'fellow of' thường được dùng để chỉ thành viên của một tổ chức, hiệp hội (ví dụ: 'fellow of the Royal Society'). 'fellow in' thường được dùng để chỉ một vị trí học thuật hoặc nghiên cứu (ví dụ: 'fellow in cardiology').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fellow
  • old an old fellow
    (một ông già (cách gọi thân mật))
  • good a good fellow
    (một người tử tế, tốt bụng)
  • poor a poor fellow
    (một người đáng thương)
  • young a young fellow
    (một chàng trai trẻ)
  • brave a brave fellow
    (một người đàn ông dũng cảm)
Danh từ ghép với fellow
  • research research fellow
    (nghiên cứu sinh, học giả nghiên cứu)
  • senior senior fellow
    (nghiên cứu viên cao cấp, thành viên cấp cao)
  • fellow fellow student
    (bạn học)
  • fellow fellow citizen
    (đồng bào, công dân đồng hương)
  • fellow fellow worker
    (đồng nghiệp)

Idioms

  • a good/fine fellow

    Một người tử tế, tốt bụng (có thể dùng mỉa mai)

    "He's a fine fellow, but a bit too proud for his own good."

    (Anh ta là một người khá tử tế, nhưng hơi kiêu ngạo quá mức.)

  • one's fellow man/men

    Đồng bào, người đồng loại

    "It's important to show kindness to your fellow man."

    (Điều quan trọng là phải thể hiện lòng tốt với đồng bào của mình.)

  • He's a jolly good fellow!

    Anh ấy là một người rất tuyệt vời! (Thường dùng trong bài hát chúc mừng)

    "Let's sing 'For He's a Jolly Good Fellow' for John's birthday!"

    (Chúng ta hãy hát 'Anh ấy là một người rất tuyệt vời!' mừng sinh nhật John!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fellow

danh từ
Lật mặt

một người có chung hoàn cảnh hoặc phẩm chất tương tự với người khác

"He introduced me to a fellow member of the golf club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellow".

Học bổng và chức danh học thuật

Trong môi trường học thuật, "fellow" là một chức danh quan trọng, chỉ một nhà nghiên cứu, học giả hoặc sinh viên sau đại học được cấp học bổng (fellowship) để thực hiện nghiên cứu. Chức danh này biểu thị một vị trí danh dự và cơ hội phát triển chuyên môn.

Tình đồng chí và cộng đồng

Từ "fellow" cũng thường mang ý nghĩa về tình đồng chí, sự gắn kết giữa những người cùng hoàn cảnh, nghề nghiệp hoặc cùng mục tiêu. Nó nhấn mạnh tinh thần cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong các nhóm hoặc tổ chức truyền thống.