fellow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một người có chung hoàn cảnh hoặc phẩm chất tương tự với người khác
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He introduced me to a fellow member of the golf club."
"Anh ấy giới thiệu tôi với một thành viên khác của câu lạc bộ golf."
-
"He's a fellow of the Royal College of Surgeons."
"Ông ấy là thành viên của Trường Cao đẳng Phẫu thuật Hoàng gia."
-
"She considered her fellow workers as her family."
"Cô ấy coi những người đồng nghiệp của mình như gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fellow | Người (thường là nam giới), người bạn, đồng nghiệp, thành viên hội, học giả được cấp học bổng |
| Noun | fellowship | Tình bạn, tình đồng chí; hội, đoàn thể; học bổng nghiên cứu |
| Adjective | fellow | Đồng (dùng để chỉ người cùng nhóm, cùng hoàn cảnh): fellow citizen (đồng bào), fellow student (bạn học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một người trong một nhóm, tổ chức hoặc một người có địa vị tương đương. Có thể mang sắc thái thân thiện, đồng nghiệp. Khác với 'friend' (bạn bè) ở mức độ thân thiết và khác với 'colleague' (đồng nghiệp) ở sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'fellow of' thường được dùng để chỉ thành viên của một tổ chức, hiệp hội (ví dụ: 'fellow of the Royal Society'). 'fellow in' thường được dùng để chỉ một vị trí học thuật hoặc nghiên cứu (ví dụ: 'fellow in cardiology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old fellow (một ông già (cách gọi thân mật))
-
good a good fellow (một người tử tế, tốt bụng)
-
poor a poor fellow (một người đáng thương)
-
young a young fellow (một chàng trai trẻ)
-
brave a brave fellow (một người đàn ông dũng cảm)
-
research research fellow (nghiên cứu sinh, học giả nghiên cứu)
-
senior senior fellow (nghiên cứu viên cao cấp, thành viên cấp cao)
-
fellow fellow student (bạn học)
-
fellow fellow citizen (đồng bào, công dân đồng hương)
-
fellow fellow worker (đồng nghiệp)
Idioms
-
a good/fine fellow
Một người tử tế, tốt bụng (có thể dùng mỉa mai)
"He's a fine fellow, but a bit too proud for his own good."
(Anh ta là một người khá tử tế, nhưng hơi kiêu ngạo quá mức.)
-
one's fellow man/men
Đồng bào, người đồng loại
"It's important to show kindness to your fellow man."
(Điều quan trọng là phải thể hiện lòng tốt với đồng bào của mình.)
-
He's a jolly good fellow!
Anh ấy là một người rất tuyệt vời! (Thường dùng trong bài hát chúc mừng)
"Let's sing 'For He's a Jolly Good Fellow' for John's birthday!"
(Chúng ta hãy hát 'Anh ấy là một người rất tuyệt vời!' mừng sinh nhật John!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fellow
danh từmột người có chung hoàn cảnh hoặc phẩm chất tương tự với người khác
"He introduced me to a fellow member of the golf club."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellow".
