(Top Banner Ad)
chart of accounts
C1
noun C1 Kế toán

chart of accounts

UK: /tʃɑːt əv əˈkaʊnts/ • US: /tʃɑːrt əv əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

danh mục tài khoản hệ thống tài khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of all accounts used in the general ledger of an organization.

Vietnamese Meaning

Một danh sách tất cả các tài khoản được sử dụng trong sổ cái chung của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's chart of accounts is structured to provide detailed insights into its operational costs."

    "Danh mục tài khoản của công ty được cấu trúc để cung cấp cái nhìn sâu sắc về chi phí hoạt động của nó."

  • "Auditors review the chart of accounts to ensure accuracy in financial reporting."

    "Kiểm toán viên xem xét danh mục tài khoản để đảm bảo tính chính xác trong báo cáo tài chính."

  • "A well-designed chart of accounts is crucial for effective financial management."

    "Một danh mục tài khoản được thiết kế tốt là rất quan trọng để quản lý tài chính hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Account Tài khoản hoặc bản kê khai tài chính
Noun Accountancy Nghề kế toán
Noun Accountant Kế toán viên
Adjective Accountable Có trách nhiệm giải trình

Related Words

Subject Area

Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta / computare
Old French
charte / acont
Middle English
chart / acount
Modern English
chart of accounts

Bản đồ của những con số

Từ 'chart' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khartēs' nghĩa là giấy hoặc bản đồ, trong khi 'account' đến từ tiếng Latin 'computare' nghĩa là tính toán. Cụm từ 'chart of accounts' (Hệ thống tài khoản kế toán) xuất hiện khi các doanh nghiệp hiện đại cần một 'bản đồ' hướng dẫn để phân loại mọi giao dịch tài chính vào đúng vị trí của nó trong sổ cái.

Usage Note

Chart of accounts là một cấu trúc phân cấp các tài khoản dùng để ghi chép và phân loại các giao dịch tài chính. Nó cung cấp một khung tham chiếu thống nhất cho việc lập báo cáo tài chính và quản lý tài chính. Nó được tùy chỉnh cho từng tổ chức, phản ánh bản chất và hoạt động cụ thể của tổ chức đó. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan bao gồm 'ledger accounts', 'account codes' và 'accounting system'. Tuy nhiên, 'ledger accounts' chỉ đơn thuần là các tài khoản riêng lẻ trong sổ cái, 'account codes' chỉ là các mã số gán cho các tài khoản này, và 'accounting system' là một hệ thống lớn hơn bao gồm nhiều quy trình và công cụ khác nhau.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói về việc một tài khoản nằm trong chart of accounts. Ví dụ: 'This expense account is in the chart of accounts'. 'for' được dùng khi nói về mục đích của chart of accounts. Ví dụ: 'This chart of accounts is for tracking expenses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chart of accounts
  • set up set up a chart of accounts
    (thiết lập hệ thống tài khoản kế toán)
  • maintain maintain the chart of accounts
    (duy trì hệ thống tài khoản kế toán)
  • standardize standardize the chart of accounts
    (chuẩn hóa hệ thống tài khoản kế toán)
Adjective + chart of accounts
  • comprehensive a comprehensive chart of accounts
    (một hệ thống tài khoản kế toán toàn diện)
  • unified a unified chart of accounts
    (một hệ thống tài khoản kế toán thống nhất)

Idioms

  • Standard Chart of Accounts (SCOA)

    Hệ thống tài khoản chuẩn hóa

    "Most international firms adopt a Standard Chart of Accounts to ensure consistency across branches."

    (Hầu hết các công ty quốc tế áp dụng Hệ thống tài khoản chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán giữa các chi nhánh.)

  • Clean up the chart of accounts

    Rà soát và tinh gọn hệ thống tài khoản

    "Before implementing the new ERP, we need to clean up the chart of accounts to remove unused codes."

    (Trước khi triển khai phần mềm ERP mới, chúng ta cần rà soát lại hệ thống tài khoản để loại bỏ các mã không sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chart of accounts

noun
Lật mặt

Một danh sách tất cả các tài khoản được sử dụng trong sổ cái chung của một tổ chức.

"The company's chart of accounts is structured to provide detailed insights into its operational costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company's chart of accounts provides a clear overview of its financial transactions.
Sơ đồ tài khoản của công ty chúng tôi cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về các giao dịch tài chính của công ty.
Phủ định
They don't understand the importance of a well-structured chart of accounts for accurate financial reporting.
Họ không hiểu tầm quan trọng của một sơ đồ tài khoản được cấu trúc tốt để báo cáo tài chính chính xác.
Nghi vấn
Does your new business utilize a standardized chart of accounts to categorize its expenses?
Doanh nghiệp mới của bạn có sử dụng sơ đồ tài khoản tiêu chuẩn để phân loại chi phí của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a detailed chart of accounts.
Công ty sử dụng một bảng kê tài khoản chi tiết.
Phủ định
Does the new business not have a chart of accounts yet?
Doanh nghiệp mới thành lập có phải chưa có bảng kê tài khoản không?
Nghi vấn
Is this a standard chart of accounts?
Đây có phải là một bảng kê tài khoản tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chart of accounts".

Ngôn ngữ chung của kinh doanh toàn cầu

Mặc dù mỗi quốc gia có quy định kế toán riêng (như VAS ở Việt Nam), nhưng 'chart of accounts' là khái niệm nền tảng giúp các tập đoàn đa quốc gia có thể 'nói' cùng một ngôn ngữ tài chính. Việc thiết kế COA hợp lý được coi là 'xương sống' của bất kỳ hệ thống báo cáo quản trị (ERP) nào tại phương Tây.

Tính minh bạch và quản trị

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, một hệ thống tài khoản (COA) chi tiết không chỉ để đóng thuế mà còn thể hiện tính minh bạch và đạo đức kinh doanh, giúp ngăn chặn gian lận và hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược.