(Top Banner Ad)
account
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày

account

UK: /əˈkaʊnt/ • US: /əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản sự tường thuật báo cáo tài chính coi là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record or statement of financial expenditure or receipts relating to a particular period or purpose.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi hoặc báo cáo về các khoản chi tiêu hoặc thu nhập tài chính liên quan đến một khoảng thời gian hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I opened a bank account last week."

    "Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng tuần trước."

  • "The company's accounts are audited annually."

    "Các tài khoản của công ty được kiểm toán hàng năm."

  • "She gave a detailed account of the accident."

    "Cô ấy đã kể một cách chi tiết về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản; bản báo cáo, lời tường thuật
Verb account coi là, cho là; giải thích cho (đi với 'for')
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm (giải trình)
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + computare ('to count together')
Old French
aconter ('to reckon, to tell')
Middle English
accounten

Từ Đếm Tiền Đến Kể Chuyện

Ban đầu, 'account' chỉ có nghĩa là 'tính toán, đếm số', đặc biệt là trong tài chính. Khi một người quản lý tiền bạc, họ phải 'give an account' (đưa ra một bản báo cáo) về các khoản thu chi. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra ngoài tiền bạc. 'Give an account' bắt đầu có nghĩa là tường thuật, kể lại một sự kiện hay một câu chuyện. Vì vậy, từ một từ chỉ việc đếm số, 'account' đã phát triển thành một từ chỉ việc kể chuyện.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh tế, 'account' thường đề cập đến một bản ghi chi tiết về các giao dịch tài chính. Nó có thể là tài khoản ngân hàng, tài khoản đầu tư, hoặc tài khoản chi phí. Cần phân biệt với 'report' (báo cáo), 'record' (bản ghi) vì 'account' thường có tính tổng hợp và chi tiết hơn về mặt tài chính.

Prepositions

of with on

'account of' dùng để chỉ chi tiết về cái gì đó, ví dụ 'an account of the meeting'. 'account with' dùng để chỉ tài khoản với một tổ chức, ví dụ 'an account with a bank'. 'on account' chỉ việc thanh toán một phần, ví dụ 'pay on account'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + account
  • first-hand account
    (lời kể/tường thuật trực tiếp từ người trong cuộc)
  • detailed account
    (bản tường thuật chi tiết)
  • accurate account
    (lời kể chính xác)
  • conflicting accounts
    (những lời kể mâu thuẫn nhau)
Verb + account
  • open/create an account
    (mở một tài khoản)
  • give an account of something
    (kể lại/tường thuật lại điều gì đó)
  • take into account
    (tính đến, xem xét, cân nhắc)
  • settle an account
    (thanh toán một tài khoản/hóa đơn)
Preposition + account
  • on account of
    (bởi vì, do)
  • by all accounts
    (theo như mọi người nói, theo những gì được kể lại)
  • on no account
    (dù bất cứ lý do gì cũng không)

Idioms

  • call someone to account

    bắt ai đó giải trình, chịu trách nhiệm cho hành động của họ

    "The public is calling the politicians to account for their broken promises."

    (Công chúng đang yêu cầu các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về những lời hứa không được thực hiện.)

  • an account to settle with someone

    có một món nợ/mối thù cần giải quyết với ai đó

    "After he was fired, he felt he had an account to settle with his former boss."

    (Sau khi bị sa thải, anh ta cảm thấy mình có một mối thù cần giải quyết với sếp cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi hoặc báo cáo về các khoản chi tiêu hoặc thu nhập tài chính liên quan đến một khoảng thời gian hoặc mục đích cụ thể.

"I opened a bank account last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account".

Văn hóa 'Accountability' (Trách nhiệm giải trình)

Ở các nước phương Tây, 'accountability' là một giá trị cốt lõi. Điều này có nghĩa là các cá nhân, công ty và đặc biệt là chính trị gia phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Họ được kỳ vọng sẽ phải 'give an account' (giải trình) một cách công khai và đối mặt với hậu quả nếu có sai phạm. Khái niệm này là nền tảng của sự minh bạch trong chính phủ và doanh nghiệp.

Tài khoản Ngân hàng: Chìa khóa cho cuộc sống

Trong hầu hết các xã hội phương Tây, việc có một tài khoản ngân hàng (bank account) không phải là một lựa chọn mà là một điều cần thiết. Lương được trả qua tài khoản, hóa đơn được thanh toán tự động, và lịch sử tín dụng (dựa trên hoạt động tài khoản) quyết định khả năng vay tiền mua nhà hoặc xe. Gần như toàn bộ đời sống kinh tế đều xoay quanh các 'accounts' này.