chatting up
Phrasal verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chatting up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nói chuyện với ai đó một cách thân thiện, thường là để tán tỉnh hoặc gây ấn tượng.
Definition (English Meaning)
To talk to someone in a friendly way because you are attracted to them.
Ví dụ Thực tế với 'Chatting up'
-
"He was trying to chat her up at the bar."
"Anh ấy đang cố gắng tán tỉnh cô ấy ở quán bar."
-
"I saw him chatting up a girl at the party."
"Tôi thấy anh ta đang tán tỉnh một cô gái tại bữa tiệc."
-
"She's really good at chatting up customers."
"Cô ấy rất giỏi trong việc trò chuyện để thu hút khách hàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chatting up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: phrasal verb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chatting up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ này mang nghĩa tán tỉnh, ve vãn. Nó ngụ ý một nỗ lực có chủ ý để tạo dựng mối quan hệ lãng mạn. So với 'talking to', 'chatting up' nhấn mạnh mục đích thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng tốt hơn. Khác với 'hitting on', 'chatting up' có sắc thái nhẹ nhàng và tinh tế hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chatting up'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He started chatting her up as soon as she walked into the party, hoping to get her number.
|
Anh ta bắt đầu tán tỉnh cô ấy ngay khi cô ấy bước vào bữa tiệc, hy vọng lấy được số điện thoại của cô ấy. |
| Phủ định |
Although he was trying, he wasn't chatting her up effectively because he was too nervous.
|
Mặc dù anh ấy đã cố gắng, anh ấy đã không tán tỉnh cô ấy hiệu quả vì anh ấy quá lo lắng. |
| Nghi vấn |
Were they chatting him up because they wanted something from him, or were they genuinely interested?
|
Họ tán tỉnh anh ta vì họ muốn điều gì đó từ anh ta, hay họ thực sự quan tâm? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he finally asks her out, he will have been chatting her up for weeks.
|
Đến lúc anh ấy cuối cùng cũng hẹn cô ấy đi chơi, anh ấy đã tán tỉnh cô ấy hàng tuần rồi. |
| Phủ định |
She won't have been chatting him up; she's just being friendly.
|
Cô ấy sẽ không tán tỉnh anh ta đâu; cô ấy chỉ thân thiện thôi. |
| Nghi vấn |
Will you have been chatting up my sister while I was away?
|
Có phải bạn đã tán tỉnh em gái tôi trong khi tôi đi vắng không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been chatting him up for weeks before he finally asked her out.
|
Cô ấy đã tán tỉnh anh ta hàng tuần trước khi cuối cùng anh ta mời cô ấy đi chơi. |
| Phủ định |
They hadn't been chatting up the bartender; they were just asking for directions.
|
Họ đã không tán tỉnh người pha chế; họ chỉ đang hỏi đường. |
| Nghi vấn |
Had he been chatting up my girlfriend before I arrived?
|
Có phải anh ta đã tán tỉnh bạn gái tôi trước khi tôi đến không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't spent so much time chatting up that girl last night; I could have finished my homework.
|
Tôi ước tôi đã không dành quá nhiều thời gian tán tỉnh cô gái đó tối qua; tôi có thể đã hoàn thành bài tập về nhà của mình. |
| Phủ định |
If only he wouldn't keep chatting up my girlfriend, I might actually like him.
|
Ước gì anh ta không tiếp tục tán tỉnh bạn gái tôi, tôi có lẽ đã thích anh ta rồi. |
| Nghi vấn |
Do you wish you could be better at chatting people up?
|
Bạn có ước bạn có thể giỏi tán tỉnh mọi người hơn không? |