coming on to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tán tỉnh ai đó hoặc có những hành động mang tính gạ gẫm, ve vãn tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was definitely coming on to me at the party."
"Anh ta rõ ràng là đang tán tỉnh tôi tại bữa tiệc."
-
"She told him to stop coming on to her."
"Cô ấy bảo anh ta đừng có tán tỉnh cô ấy nữa."
-
"The rain was really coming on as we left the house."
"Mưa thực sự bắt đầu nặng hạt khi chúng tôi rời khỏi nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | come | đến, đi, xảy ra, trở thành |
| Noun | come-on | sự ve vãn, mồi nhử (một hành động hoặc lời nói nhằm thu hút hoặc quyến rũ ai đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trực tiếp và thường ngụ ý rằng sự tán tỉnh hoặc gạ gẫm đó không được hoan nghênh hoặc là không phù hợp. Nó mạnh hơn 'flirting' và thường có ý đồ nghiêm túc hơn. Cần phân biệt với nghĩa 'to start taking effect' (bắt đầu có tác dụng) của thuốc men, bệnh tật.
Khi được sử dụng trong ngữ cảnh này, nó thường liên quan đến bệnh tật, thuốc men hoặc các điều kiện khác bắt đầu ảnh hưởng đến một người. Lưu ý sự khác biệt lớn so với nghĩa gạ gẫm tình dục. Trong trường hợp này, thường không có đối tượng trực tiếp đi kèm.
Prepositions
Giới từ 'to' bắt buộc phải đi kèm để chỉ đối tượng bị tán tỉnh hoặc gạ gẫm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start coming on to someone (bắt đầu ve vãn/tán tỉnh ai đó)
-
try try coming on to someone (cố gắng ve vãn/tán tỉnh ai đó)
-
keep keep coming on to someone (liên tục ve vãn/tán tỉnh ai đó)
-
accuse of accuse someone of coming on to them (buộc tội ai đó ve vãn/tán tỉnh mình)
-
subtly subtly coming on to someone (ve vãn/tán tỉnh ai đó một cách tinh tế)
-
overtly overtly coming on to someone (ve vãn/tán tỉnh ai đó một cách công khai)
-
always always coming on to someone (luôn luôn ve vãn/tán tỉnh ai đó)
Idioms
-
coming on to someone
Ve vãn, tán tỉnh, hoặc gợi ý tình dục với ai đó một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, thường với ý định phát triển mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác.
"He was clearly coming on to her at the party, buying her drinks and complimenting her dress."
(Anh ấy rõ ràng đang ve vãn cô ấy ở bữa tiệc, mua đồ uống và khen ngợi chiếc váy của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming on to
Phrasal verbTán tỉnh ai đó hoặc có những hành động mang tính gạ gẫm, ve vãn tình dục.
"He was definitely coming on to me at the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming on to".
