(Top Banner Ad)
coming on to
B2
Phrasal verb B2 Giao tiếp xã hội

coming on to

UK: /ˈkʌmɪŋ ɒn tuː/ • US: /ˈkʌmɪŋ ɑːn tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh gạ gẫm ve vãn bắt đầu có tác dụng bắt đầu trở nên mạnh mẽ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flirt with someone or make sexual advances towards them.

Vietnamese Meaning

Tán tỉnh ai đó hoặc có những hành động mang tính gạ gẫm, ve vãn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was definitely coming on to me at the party."

    "Anh ta rõ ràng là đang tán tỉnh tôi tại bữa tiệc."

  • "She told him to stop coming on to her."

    "Cô ấy bảo anh ta đừng có tán tỉnh cô ấy nữa."

  • "The rain was really coming on as we left the house."

    "Mưa thực sự bắt đầu nặng hạt khi chúng tôi rời khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, đi, xảy ra, trở thành
Noun come-on sự ve vãn, mồi nhử (một hành động hoặc lời nói nhằm thu hút hoặc quyến rũ ai đó)

Synonyms

flirting with (tán tỉnh với)making advances towards (gạ gẫm, ve vãn)hitting on (tán tỉnh, buông lời trêu ghẹo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwem-
Old English
cuman
Middle English
comen
English
come

Nguồn gốc và sự phát triển

Từ 'come' có nguồn gốc sâu xa từ PIE (*gʷem-, nghĩa là 'bước, đến'), trải qua các giai đoạn ngôn ngữ Proto-Germanic và Old English (cuman) để đến tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'đến, đi'. Cụm động từ 'come on' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung Cổ, ban đầu mang nghĩa 'tiến lên, bắt đầu'. Đến thế kỷ 20, cụm 'come on to' phát triển thêm một nghĩa ẩn dụ, đặc biệt trong giao tiếp xã hội, để chỉ hành động ve vãn, tán tỉnh, hay gợi ý tình dục.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trực tiếp và thường ngụ ý rằng sự tán tỉnh hoặc gạ gẫm đó không được hoan nghênh hoặc là không phù hợp. Nó mạnh hơn 'flirting' và thường có ý đồ nghiêm túc hơn. Cần phân biệt với nghĩa 'to start taking effect' (bắt đầu có tác dụng) của thuốc men, bệnh tật.
Khi được sử dụng trong ngữ cảnh này, nó thường liên quan đến bệnh tật, thuốc men hoặc các điều kiện khác bắt đầu ảnh hưởng đến một người. Lưu ý sự khác biệt lớn so với nghĩa gạ gẫm tình dục. Trong trường hợp này, thường không có đối tượng trực tiếp đi kèm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' bắt buộc phải đi kèm để chỉ đối tượng bị tán tỉnh hoặc gạ gẫm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coming on to
  • start start coming on to someone
    (bắt đầu ve vãn/tán tỉnh ai đó)
  • try try coming on to someone
    (cố gắng ve vãn/tán tỉnh ai đó)
  • keep keep coming on to someone
    (liên tục ve vãn/tán tỉnh ai đó)
  • accuse of accuse someone of coming on to them
    (buộc tội ai đó ve vãn/tán tỉnh mình)
Adverb + coming on to
  • subtly subtly coming on to someone
    (ve vãn/tán tỉnh ai đó một cách tinh tế)
  • overtly overtly coming on to someone
    (ve vãn/tán tỉnh ai đó một cách công khai)
  • always always coming on to someone
    (luôn luôn ve vãn/tán tỉnh ai đó)

Idioms

  • coming on to someone

    Ve vãn, tán tỉnh, hoặc gợi ý tình dục với ai đó một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, thường với ý định phát triển mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác.

    "He was clearly coming on to her at the party, buying her drinks and complimenting her dress."

    (Anh ấy rõ ràng đang ve vãn cô ấy ở bữa tiệc, mua đồ uống và khen ngợi chiếc váy của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming on to

Phrasal verb
Lật mặt

Tán tỉnh ai đó hoặc có những hành động mang tính gạ gẫm, ve vãn tình dục.

"He was definitely coming on to me at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming on to".

Giao tiếp xã hội và ranh giới cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'coming on to' có thể được coi là tán tỉnh vô hại hoặc quấy rối tình dục, tùy thuộc vào bối cảnh, mức độ tinh tế và sự chấp nhận của người nhận. Ranh giới giữa tán tỉnh và quấy rối thường rất mỏng manh và phụ thuộc vào tín hiệu cũng như sự đồng thuận giữa các bên. Việc nhận diện và tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác là vô cùng quan trọng.

Sự đồng thuận (Consent) trong mối quan hệ

Khái niệm 'sự đồng thuận' (consent) đóng vai trò trung tâm trong các mối quan hệ xã hội hiện đại, đặc biệt khi có các hành vi 'coming on to'. Tán tỉnh chỉ được chấp nhận khi có sự đồng ý rõ ràng hoặc ngầm của cả hai bên. Hành vi không được hoan nghênh, không có sự đồng thuận, hoặc làm người khác cảm thấy khó chịu có thể bị coi là quấy rối và sẽ gặp phải những phản ứng tiêu cực.