(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coming on to
B2

coming on to

Phrasal verb

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh gạ gẫm ve vãn bắt đầu có tác dụng bắt đầu trở nên mạnh mẽ hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coming on to'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tán tỉnh ai đó hoặc có những hành động mang tính gạ gẫm, ve vãn tình dục.

Definition (English Meaning)

To flirt with someone or make sexual advances towards them.

Ví dụ Thực tế với 'Coming on to'

  • "He was definitely coming on to me at the party."

    "Anh ta rõ ràng là đang tán tỉnh tôi tại bữa tiệc."

  • "She told him to stop coming on to her."

    "Cô ấy bảo anh ta đừng có tán tỉnh cô ấy nữa."

  • "The rain was really coming on as we left the house."

    "Mưa thực sự bắt đầu nặng hạt khi chúng tôi rời khỏi nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coming on to'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flirting with(tán tỉnh với)
making advances towards(gạ gẫm, ve vãn)
hitting on(tán tỉnh, buông lời trêu ghẹo)

Trái nghĩa (Antonyms)

avoiding(tránh né)
ignoring(lờ đi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Coming on to'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang ý nghĩa trực tiếp và thường ngụ ý rằng sự tán tỉnh hoặc gạ gẫm đó không được hoan nghênh hoặc là không phù hợp. Nó mạnh hơn 'flirting' và thường có ý đồ nghiêm túc hơn. Cần phân biệt với nghĩa 'to start taking effect' (bắt đầu có tác dụng) của thuốc men, bệnh tật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Giới từ 'to' bắt buộc phải đi kèm để chỉ đối tượng bị tán tỉnh hoặc gạ gẫm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coming on to'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)