(Top Banner Ad)
flirting
B2
Động từ (gerund hoặc hiện tại phân từ) B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

flirting

UK: /ˈflɜːtɪŋ/ • US: /ˈflɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh ve vãn trêu ghẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving as if attracted to someone, but playfully rather than with serious intentions.

Vietnamese Meaning

Tán tỉnh, ve vãn; có thái độ thu hút ai đó một cách vui vẻ, không nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was flirting with him at the party."

    "Cô ấy đã tán tỉnh anh ta tại bữa tiệc."

  • "He accused her of flirting with other men."

    "Anh ấy buộc tội cô ấy tán tỉnh những người đàn ông khác."

  • "Is he actually interested or is he just flirting?"

    "Anh ấy thực sự quan tâm hay chỉ đang tán tỉnh thôi?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flirt tán tỉnh, ve vãn (ai đó)
Noun flirt người hay tán tỉnh, người lả lơi
Noun flirtation hành động/sự tán tỉnh, sự ve vãn
Adjective flirtatious có tính chất tán tỉnh, lả lơi
Adverb flirtatiously một cách tán tỉnh, một cách lả lơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
flirt

Nguồn gốc từ 'Flirt'

Từ 'flirt' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'thực hiện một chuyển động nhanh và đột ngột' hoặc 'chế nhạo'. Mãi đến cuối thế kỷ 18, nghĩa 've vãn, tán tỉnh' mới được sử dụng rộng rãi, mô tả hành động chơi đùa trong tình yêu mà không nghiêm túc.

Usage Note

Khi dùng ở dạng gerund (flirting), nó thường ám chỉ hành động tán tỉnh nói chung. Khi dùng ở dạng hiện tại phân từ (flirting), nó thường mô tả hành động tán tỉnh đang diễn ra. Sắc thái của 'flirting' thường mang tính vui vẻ, không đặt nặng mục tiêu nghiêm túc như 'courting' (hẹn hò) hay 'seducing' (quyến rũ).

Prepositions

with at

Flirting *with* someone ám chỉ bạn đang tán tỉnh trực tiếp người đó. Flirting *at* someone ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ tán tỉnh một cách gián tiếp hoặc không rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flirting
  • heavy heavy flirting
    (sự tán tỉnh mãnh liệt, rõ rệt)
  • innocent innocent flirting
    (sự tán tỉnh vô tư, trong sáng)
  • playful playful flirting
    (sự tán tỉnh đùa giỡn, vui vẻ)
Verb + flirting
  • engage in engage in flirting
    (tham gia vào việc tán tỉnh)
  • stop stop flirting
    (ngừng tán tỉnh)
  • enjoy enjoy flirting
    (thích thú với việc tán tỉnh)
Flirting + Noun
  • techniques flirting techniques
    (các kỹ thuật tán tỉnh)
  • game flirting game
    (trò chơi tán tỉnh)

Idioms

  • flirt with danger

    đùa giỡn với nguy hiểm, liều lĩnh làm điều gì đó mạo hiểm

    "He's always flirting with danger by driving too fast on winding roads."

    (Anh ta luôn đùa giỡn với nguy hiểm bằng cách lái xe quá nhanh trên những con đường quanh co.)

  • flirt with an idea

    nghĩ thoáng qua, cân nhắc một ý tưởng một cách hời hợt hoặc không nghiêm túc

    "She's been flirting with the idea of quitting her job and traveling the world."

    (Cô ấy đã nghĩ thoáng qua về ý tưởng bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flirting

Động từ (gerund hoặc hiện tại phân từ)
Lật mặt

Tán tỉnh, ve vãn; có thái độ thu hút ai đó một cách vui vẻ, không nghiêm túc.

"She was flirting with him at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is flirting with him at the party.
Cô ấy đang tán tỉnh anh ấy tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not flirting; they are just being friendly.
Họ không tán tỉnh; họ chỉ thân thiện thôi.
Nghi vấn
Is he flirting with her, or is she misinterpreting his actions?
Anh ấy đang tán tỉnh cô ấy, hay cô ấy đang hiểu sai hành động của anh ấy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is flirting with him at the party.
Cô ấy đang tán tỉnh anh ta tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not flirting with each other anymore.
Họ không còn tán tỉnh nhau nữa.
Nghi vấn
Is he flirting with my sister?
Anh ấy có đang tán tỉnh em gái tôi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't flirt with other girls when he's with me.
Tôi ước anh ấy sẽ không tán tỉnh các cô gái khác khi ở bên tôi.
Phủ định
If only she hadn't flirted with my boyfriend at the party last night.
Ước gì tối qua cô ấy đã không tán tỉnh bạn trai tôi ở bữa tiệc.
Nghi vấn
I wish I could stop him from flirting with everyone he meets. Is that even possible?
Tôi ước tôi có thể ngăn anh ấy tán tỉnh tất cả những người anh ấy gặp. Điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirting".

Tán tỉnh trong giao tiếp xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, tán tỉnh (flirting) thường được xem là một hình thức giao tiếp xã hội nhẹ nhàng, vui vẻ để thể hiện sự quan tâm ban đầu hoặc thu hút sự chú ý. Nó không nhất thiết ngụ ý ý định nghiêm túc, mà thường là một cách để thăm dò mức độ tương thích hoặc để tạo không khí thoải mái, vui vẻ trong một cuộc trò chuyện.

Ngôn ngữ cơ thể khi tán tỉnh

Ngôn ngữ cơ thể đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tán tỉnh. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm giao tiếp bằng mắt kéo dài, mỉm cười, chạm nhẹ một cách vô ý (ví dụ: chạm vào cánh tay khi cười), nghiêng người về phía đối phương hoặc nghịch tóc. Những hành động này gửi tín hiệu quan tâm và thu hút mà không cần lời nói trực tiếp.