(Top Banner Ad)
checkout
B1
Danh từ B1 Thương mại, Du lịch, Công nghệ thông tin

checkout

UK: /ˈtʃɛkaʊt/ • US: /ˈtʃɛkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

quầy thanh toán trả phòng mượn (sách) thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place in a store, especially a supermarket, where you pay for your purchases.

Vietnamese Meaning

Quầy thanh toán, nơi bạn trả tiền cho hàng hóa đã mua, đặc biệt là trong siêu thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please proceed to checkout number 3."

    "Vui lòng đến quầy thanh toán số 3."

  • "The lines at the checkout were very long."

    "Hàng đợi ở quầy thanh toán rất dài."

  • "I need to checkout these books from the library."

    "Tôi cần mượn những cuốn sách này từ thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check Kiểm tra, rà soát
Phrasal Verb check out Kiểm tra và trả tiền; trả phòng (khách sạn); xem xét, khám phá
Noun checker Người kiểm tra; nhân viên thu ngân (cũ)
Noun checklist Danh sách kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Du lịch, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eschec
Middle English (c. 1300s)
chek
Modern English (c. late 19th C)
check out (Phrasal Verb)
Modern English (c. 1930s)
checkout (Compound Noun)

Nguồn gốc kép

Từ 'check' ban đầu liên quan đến trò chơi cờ vua (chess), mang nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'ngăn chặn' (như chiếu tướng). Khi kết hợp với 'out', nó phát triển thành nghĩa 'kiểm tra xong và rời đi'. Thuật ngữ 'checkout' (danh từ) ra đời vào khoảng thập niên 1930 để chỉ nơi thanh toán hoặc hành động rời khỏi khách sạn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khu vực cuối của một cửa hàng nơi bạn thực hiện thanh toán. Nó cũng có thể đề cập đến thời điểm hoặc quá trình thanh toán.

Prepositions

at

Dùng 'at the checkout' để chỉ vị trí cụ thể tại quầy thanh toán: 'I'll meet you at the checkout.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + checkout (Loại hình thanh toán)
  • express express checkout
    (Lối thanh toán nhanh (thường dành cho khách ít đồ))
  • self-service self-service checkout
    (Quầy tự thanh toán (tự quét mã vạch và trả tiền))
  • online online checkout
    (Giao diện/bước thanh toán trực tuyến)
Verb + checkout (Hành động)
  • go through go through the checkout
    (Đi qua quầy thanh toán)
  • proceed to proceed to checkout
    (Tiến hành thanh toán (thường dùng trong thương mại điện tử))
  • queue at the queue at the checkout
    (Xếp hàng chờ thanh toán)
Adjective + checkout (Mô tả)
  • quick a quick checkout
    (Quá trình thanh toán nhanh chóng)
  • late a late checkout
    (Việc trả phòng muộn hơn giờ quy định (khách sạn))
  • smooth a smooth checkout process
    (Quá trình thanh toán diễn ra suôn sẻ)

Idioms

  • Express checkout lane

    Lối/làn thanh toán nhanh

    "I only have two items, so I’ll use the express checkout lane."

    (Tôi chỉ có hai món đồ thôi, nên tôi sẽ dùng lối thanh toán nhanh.)

  • Be heading for the checkout

    Chuẩn bị thanh toán/trả phòng

    "After two hours of shopping, she was finally heading for the checkout."

    (Sau hai giờ mua sắm, cuối cùng cô ấy cũng đi đến quầy thanh toán.)

  • The checkout screen

    Màn hình/Giao diện thanh toán cuối cùng (trực tuyến)

    "You need to confirm your shipping address on the checkout screen."

    (Bạn cần xác nhận địa chỉ giao hàng của mình trên màn hình thanh toán cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkout

Danh từ
Lật mặt

Quầy thanh toán, nơi bạn trả tiền cho hàng hóa đã mua, đặc biệt là trong siêu thị.

"Please proceed to checkout number 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After grabbing milk, eggs, and bread, I proceeded to the checkout.
Sau khi lấy sữa, trứng và bánh mì, tôi đi đến quầy thanh toán.
Phủ định
Despite finishing my shopping, I didn't checkout yet, and I continued browsing.
Mặc dù đã mua xong đồ, tôi vẫn chưa thanh toán, và tôi tiếp tục xem hàng.
Nghi vấn
Having scanned all the items, will you checkout with cash, card, or mobile pay?
Sau khi quét xong tất cả các mặt hàng, bạn sẽ thanh toán bằng tiền mặt, thẻ hay thanh toán di động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkout".

Giờ Trả Phòng (Hotel Check-out Time)

Trong văn hóa khách sạn phương Tây, giờ 'check-out time' (thường là 10 giờ sáng hoặc 11 giờ trưa) là một quy tắc rất nghiêm ngặt. Việc trả phòng muộn (late checkout) thường phải được xin phép trước và có thể bị tính thêm phí. Điều này giúp khách sạn có thời gian dọn dẹp phòng trước khi khách mới đến (check-in).

Sự Phát Triển của Tự Thanh Toán

Sự ra đời của 'self-service checkout' (quầy tự thanh toán) là một thay đổi lớn trong ngành bán lẻ. Điều này giúp giảm chi phí nhân sự cho siêu thị nhưng cũng gây ra tranh cãi về việc giảm việc làm và sự bất tiện cho một số khách hàng lớn tuổi hoặc những người mua sắm số lượng lớn.