(Top Banner Ad)
child desertion
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

child desertion

UK: /tʃaɪld dɪˈzɜːʃən/ • US: /tʃaɪld dɪˈzɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi con cái bỏ mặc con cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of a parent or caregiver abandoning a child without providing for their care and well-being.

Vietnamese Meaning

Hành động cha mẹ hoặc người chăm sóc bỏ rơi con cái mà không cung cấp sự chăm sóc và đảm bảo phúc lợi cho chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Child desertion is a serious crime with severe penalties."

    "Bỏ rơi con cái là một tội ác nghiêm trọng với những hình phạt nặng nề."

  • "The police are investigating a case of child desertion."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ bỏ rơi trẻ em."

  • "Child desertion can have long-lasting psychological effects on the child."

    "Bỏ rơi con cái có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài cho trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert bỏ rơi, bỏ mặc, đào ngũ
Noun deserter người bỏ rơi, kẻ đào ngũ
Adjective deserted bị bỏ rơi, hoang vắng
Noun childhood thời thơ ấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelt- ('womb')
Proto-Germanic
*kilþam ('child in the womb')
Old English
ċild ('child')
Latin
dēserere ('to abandon')
Late Latin
dēsertiō ('a forsaking')
Middle French
désertion
English
child desertion

Nguồn gốc của 'Child'

Từ 'child' (trẻ em) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ một từ Proto-Germanic là '*kilþam', có nghĩa là 'bào thai' hoặc 'bụng mẹ'. Điều này cho thấy mối liên hệ nguyên thủy giữa khái niệm 'đứa trẻ' và sự ra đời từ trong bụng mẹ.

Nguồn gốc của 'Desertion'

Từ 'desertion' (sự bỏ rơi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēserere', có nghĩa là 'từ bỏ, ruồng bỏ'. Gốc từ này được ghép từ 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn') và 'serere' (nghĩa là 'tham gia, liên kết'). Vì vậy, 'desert' ban đầu mang ý nghĩa 'cắt đứt hoàn toàn mối liên kết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để mô tả hành vi vô trách nhiệm và gây tổn hại nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ em. Nó nhấn mạnh sự bỏ mặc hoàn toàn và thiếu quan tâm đến nhu cầu cơ bản của trẻ. Khác với 'child neglect' (sao nhãng trẻ em), 'child desertion' ám chỉ sự bỏ rơi về mặt thể chất và thường xuyên cả về mặt tình cảm.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường kết hợp với hậu quả hoặc phạm vi ảnh hưởng của hành vi bỏ rơi, ví dụ: 'the consequences of child desertion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child desertion
  • prevent child desertion
    (ngăn chặn việc bỏ rơi trẻ em)
  • investigate a case of child desertion
    (điều tra một vụ bỏ rơi trẻ em)
  • be charged with child desertion
    (bị buộc tội bỏ rơi trẻ em)
  • commit child desertion
    (phạm tội bỏ rơi trẻ em)
Noun + child desertion
  • a case of child desertion
    (một vụ việc bỏ rơi trẻ em)
  • an act of child desertion
    (một hành vi bỏ rơi trẻ em)
  • the crime of child desertion
    (tội bỏ rơi trẻ em)
  • rates of child desertion
    (tỷ lệ bỏ rơi trẻ em)
Adjective + child desertion
  • parental child desertion
    (việc cha mẹ bỏ rơi con cái)
  • alleged child desertion
    (việc bỏ rơi trẻ em bị cáo buộc)
  • intentional child desertion
    (việc cố ý bỏ rơi trẻ em)

Idioms

  • leave someone high and dry

    bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn, không giúp đỡ.

    "When the factory closed, the single mother felt she was left high and dry with a child to support."

    (Khi nhà máy đóng cửa, người mẹ đơn thân cảm thấy bị bỏ mặc trong tình thế khó khăn với một đứa con phải nuôi.)

  • throw someone to the wolves

    đẩy ai đó vào một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà không bảo vệ họ.

    "By leaving the child alone in the city, the parents essentially threw him to the wolves."

    (Bằng cách bỏ đứa trẻ một mình trong thành phố, cha mẹ cậu bé về cơ bản đã đẩy cậu vào chỗ nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child desertion

Danh từ
Lật mặt

Hành động cha mẹ hoặc người chăm sóc bỏ rơi con cái mà không cung cấp sự chăm sóc và đảm bảo phúc lợi cho chúng.

"Child desertion is a serious crime with severe penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child desertion".

Luật 'Safe Haven' (Nơi trú ẩn an toàn)

Tại Hoa Kỳ và một số quốc gia phương Tây, có các luật gọi là 'Safe Haven' (hoặc 'Baby Moses laws'). Các luật này cho phép cha mẹ đang gặp khủng hoảng có thể giao nộp trẻ sơ sinh của mình một cách hợp pháp và ẩn danh tại các địa điểm được chỉ định như bệnh viện, trạm cứu hỏa mà không bị truy tố hình sự về tội bỏ rơi trẻ em. Mục đích là để ngăn chặn các trường hợp bỏ rơi trẻ sơ sinh ở những nơi không an toàn.

Bệnh viện trẻ bị bỏ rơi (Foundling Hospitals)

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là từ thế kỷ 18, các 'Foundling Hospital' đã được thành lập để chăm sóc những đứa trẻ bị bỏ rơi (gọi là 'foundlings'). Bệnh viện Foundling ở London là một ví dụ nổi tiếng. Những cơ sở này đóng vai trò vừa là trại trẻ mồ côi vừa là nơi cung cấp một giải pháp xã hội cho vấn nạn bỏ rơi trẻ em trong thời kỳ đó.