(Top Banner Ad)
child abandonment
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

child abandonment

UK: /tʃaɪld əˈbændənmənt/ • US: /tʃaɪld əˈbændənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi trẻ em ruồng bỏ con cái vứt bỏ con cái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deserting, forsaking, or failing to fulfill the duties of a parent or custodian towards a child.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ rơi, ruồng bỏ, hoặc không thực hiện nghĩa vụ của cha mẹ hoặc người giám hộ đối với một đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Child abandonment is a serious crime with severe consequences."

    "Bỏ rơi trẻ em là một tội nghiêm trọng với những hậu quả nặng nề."

  • "The social worker investigated the case of child abandonment."

    "Nhân viên xã hội đã điều tra vụ việc bỏ rơi trẻ em."

  • "Child abandonment can have long-lasting psychological effects on the child."

    "Việc bỏ rơi trẻ em có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý lâu dài cho đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to abandon bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, hoang vắng
Noun abandonment sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ, sự từ bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
a bandon ('at one's disposal')
Middle English
abandonen ('to give up control')
Old English
ċild ('child')
Modern English
child abandonment

Nguồn gốc từ 'Abandon' (Từ bỏ)

Từ 'abandon' (bỏ rơi, từ bỏ) bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'mettre a bandon', có nghĩa là 'đặt dưới sự kiểm soát của ai đó'. 'Bandon' có nghĩa là 'quyền lực, thẩm quyền'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành 'từ bỏ quyền kiểm soát' hoặc 'giao phó hoàn toàn', và cuối cùng mang ý nghĩa hiện đại là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội học để mô tả tình huống cha mẹ hoặc người giám hộ cố ý hoặc vô ý từ bỏ trách nhiệm chăm sóc và bảo vệ trẻ em. Nó khác với 'neglect' (sao nhãng) ở chỗ nó liên quan đến hành động từ bỏ hoàn toàn, trong khi 'neglect' liên quan đến việc không cung cấp đủ sự chăm sóc cần thiết.

Prepositions

of

'Child abandonment of' thường được sử dụng để chỉ việc từ bỏ một đứa trẻ cụ thể hoặc một nhóm trẻ em. Ví dụ: 'The case involved child abandonment of three siblings.' (Vụ việc liên quan đến việc bỏ rơi ba anh chị em).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child abandonment
  • prevent child abandonment
    (ngăn chặn nạn bỏ rơi trẻ em)
  • investigate child abandonment
    (điều tra vụ việc bỏ rơi trẻ em)
  • reduce cases of child abandonment
    (giảm thiểu các trường hợp bỏ rơi trẻ em)
  • be charged with child abandonment
    (bị buộc tội bỏ rơi trẻ em)
Adjective + child abandonment
  • widespread child abandonment
    (tình trạng bỏ rơi trẻ em lan rộng)
  • alleged child abandonment
    (vụ bỏ rơi trẻ em bị cáo buộc)
  • criminal child abandonment
    (hành vi bỏ rơi trẻ em mang tính hình sự)
Noun + child abandonment
  • a case of child abandonment
    (một trường hợp/vụ bỏ rơi trẻ em)
  • the problem of child abandonment
    (vấn đề/vấn nạn bỏ rơi trẻ em)
  • the risk of child abandonment
    (nguy cơ (trẻ) bị bỏ rơi)

Idioms

  • a victim of child abandonment

    một nạn nhân của việc bị bỏ rơi khi còn nhỏ.

    "The charity provides support for adults who were victims of child abandonment."

    (Tổ chức từ thiện này hỗ trợ những người trưởng thành từng là nạn nhân của nạn bỏ rơi trẻ em.)

  • the act of child abandonment

    hành vi bỏ rơi trẻ em (thường dùng trong bối cảnh pháp lý).

    "The act of child abandonment is considered a felony in this state."

    (Hành vi bỏ rơi trẻ em được coi là một trọng tội ở tiểu bang này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child abandonment

Danh từ
Lật mặt

Hành động bỏ rơi, ruồng bỏ, hoặc không thực hiện nghĩa vụ của cha mẹ hoặc người giám hộ đối với một đứa trẻ.

"Child abandonment is a serious crime with severe consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child abandonment".

Luật "Safe Haven" (Nơi trú ẩn An toàn)

Tại Hoa Kỳ và một số quốc gia phương Tây khác, luật "Safe Haven" cho phép cha mẹ gặp khó khăn có thể ẩn danh để lại trẻ sơ sinh khỏe mạnh của họ tại những nơi an toàn được chỉ định như bệnh viện, trạm cứu hỏa mà không bị truy tố hình sự. Mục đích là để ngăn chặn các trường hợp bỏ rơi trẻ em ở những nơi nguy hiểm.

Foundling Wheels (Bánh xe Trẻ mồ côi)

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là vào thời Trung cổ, nhiều tu viện và trại trẻ mồ côi có một "foundling wheel" (bánh xe trẻ mồ côi). Đây là một xi-lanh xoay được đặt trên tường, cho phép người mẹ đặt đứa trẻ vào đó từ bên ngoài và quay nó vào trong mà không bị ai nhìn thấy, đảm bảo tính ẩn danh và sự an toàn cho đứa trẻ.