(Top Banner Ad)
parental responsibility
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Gia đình học

parental responsibility

UK: /pəˈrentəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /pəˈrɛntəl rɪˌspɑnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm của cha mẹ nghĩa vụ làm cha mẹ bổn phận của cha mẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duties, obligations, and legal rights of a parent towards their child.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm của cha mẹ, bao gồm các nghĩa vụ, bổn phận và quyền hợp pháp đối với con cái của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court determined the allocation of parental responsibility between the parents."

    "Tòa án đã quyết định việc phân bổ trách nhiệm của cha mẹ giữa hai người."

  • "Parents share the parental responsibility for their children until they reach adulthood."

    "Cha mẹ chia sẻ trách nhiệm làm cha mẹ đối với con cái của họ cho đến khi chúng trưởng thành."

  • "The law outlines the scope of parental responsibility."

    "Luật pháp vạch ra phạm vi trách nhiệm của cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ, phụ huynh
Noun parenting việc nuôi dạy con cái, kỹ năng làm cha mẹ
Noun responsibility trách nhiệm
Noun response sự phản hồi, lời đáp
Verb parent nuôi dạy con cái
Verb respond phản hồi, đáp lại, chịu trách nhiệm
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Adjective responsible có trách nhiệm, đáng tin cậy
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

parenting duties (Nghĩa vụ làm cha mẹ)parental obligations (Bổn phận của cha mẹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parens
Old French
parent
Middle English
parent
English
parental
Latin
respondere
Latin
responsabilis
Old French
responsable
English
responsibility

Nguồn gốc của 'Parental Responsibility'

Cụm từ 'parental responsibility' ghép từ 'parental' (thuộc về cha mẹ) và 'responsibility' (trách nhiệm). 'Parental' có gốc từ tiếng Latin 'parens' (người sinh ra, cha mẹ), qua tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. 'Responsibility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (trả lời, phản hồi) và 'responsabilis' (chịu trách nhiệm, phải trả lời). Cụm từ này phản ánh ý nghĩa cốt lõi: cha mẹ là những người có nghĩa vụ 'trả lời' hoặc 'chịu trách nhiệm' về việc chăm sóc, giáo dục và bảo vệ con cái của mình, theo cả nghĩa đạo đức và pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các khía cạnh pháp lý và đạo đức của việc nuôi dạy con cái. Nó bao gồm việc cung cấp nhu cầu cơ bản, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và đảm bảo sự an toàn và hạnh phúc của trẻ. Khác với 'childcare', 'parental responsibility' nhấn mạnh khía cạnh trách nhiệm pháp lý và đạo đức lâu dài của cha mẹ.

Prepositions

for in

'Responsibility for' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động hoặc một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Parental responsibility for a child's education'. 'Responsibility in' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm trong một lĩnh vực hoặc vai trò cụ thể. Ví dụ: 'Parental responsibility in raising a well-adjusted child'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parental responsibility
  • legal legal parental responsibility
    (trách nhiệm pháp lý của cha mẹ)
  • shared shared parental responsibility
    (trách nhiệm chung của cha mẹ (thường sau ly hôn))
  • joint joint parental responsibility
    (trách nhiệm chung của cha mẹ (đồng nghĩa với shared))
  • full full parental responsibility
    (toàn bộ trách nhiệm của cha mẹ)
Verb + parental responsibility
  • have have parental responsibility
    (có trách nhiệm của cha mẹ)
  • exercise exercise parental responsibility
    (thực hiện/thi hành trách nhiệm của cha mẹ)
  • acquire acquire parental responsibility
    (có được trách nhiệm của cha mẹ)
  • discharge discharge parental responsibility
    (hoàn thành/thực hiện nghĩa vụ trách nhiệm của cha mẹ)
  • fulfill fulfill parental responsibility
    (hoàn thành trách nhiệm của cha mẹ)
  • share share parental responsibility
    (chia sẻ trách nhiệm của cha mẹ)
Noun + of + parental responsibility
  • scope scope of parental responsibility
    (phạm vi trách nhiệm của cha mẹ)
  • transfer transfer of parental responsibility
    (chuyển giao trách nhiệm của cha mẹ)

Idioms

  • acquire parental responsibility

    có được trách nhiệm của cha mẹ (thường thông qua pháp luật hoặc hôn nhân)

    "A step-parent can acquire parental responsibility under certain legal conditions."

    (Cha dượng hoặc mẹ kế có thể có được trách nhiệm của cha mẹ trong một số điều kiện pháp lý nhất định.)

  • exercise parental responsibility

    thực hiện/thi hành trách nhiệm của cha mẹ (liên quan đến các quyền và nghĩa vụ cụ thể)

    "Parents must exercise their parental responsibility to ensure their child's safety and education."

    (Cha mẹ phải thực hiện trách nhiệm của mình để đảm bảo an toàn và giáo dục cho con cái.)

  • discharge parental responsibility

    hoàn thành/thực hiện nghĩa vụ trách nhiệm của cha mẹ (thể hiện việc làm tròn bổn phận)

    "The court ruled that the father had not discharged his parental responsibility by failing to provide financial support."

    (Tòa án phán quyết rằng người cha đã không hoàn thành trách nhiệm của mình khi không chu cấp tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parental responsibility

Noun Phrase
Lật mặt

Trách nhiệm của cha mẹ, bao gồm các nghĩa vụ, bổn phận và quyền hợp pháp đối với con cái của họ.

"The court determined the allocation of parental responsibility between the parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parental responsibility".

Nguyên tắc 'Lợi ích tốt nhất của trẻ em'

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật gia đình, mọi quyết định liên quan đến 'trách nhiệm của cha mẹ' đều phải tuân thủ nguyên tắc 'lợi ích tốt nhất của trẻ em'. Nguyên tắc này đảm bảo rằng phúc lợi, sự an toàn và sự phát triển của trẻ em là ưu tiên hàng đầu, thường vượt lên trên mong muốn của cha mẹ nếu có xung đột, nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của trẻ.

Chia sẻ trách nhiệm sau ly hôn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sau khi ly hôn hoặc ly thân, tòa án thường ưu tiên 'chia sẻ trách nhiệm của cha mẹ' hơn là trao quyền nuôi con duy nhất cho một bên. Điều này có nghĩa là cả hai cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với các quyết định quan trọng về việc nuôi dạy con cái (giáo dục, y tế, tôn giáo), ngay cả khi đứa trẻ sống chủ yếu với một người. Điều này phản ánh sự thay đổi xã hội hướng tới việc công nhận và duy trì vai trò của cả hai bậc cha mẹ trong cuộc sống của con cái.