(Top Banner Ad)
chinese wall
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Luật

chinese wall

UK: /ˌtʃaɪˈniːz wɔːl/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào thông tin tường lửa thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An information barrier within an organization that prevents exchanges or communication between departments to avoid conflicts of interest or unfair advantages.

Vietnamese Meaning

Một hàng rào thông tin trong một tổ chức ngăn chặn việc trao đổi hoặc giao tiếp giữa các bộ phận để tránh xung đột lợi ích hoặc lợi thế không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firm established a chinese wall between its research and trading departments."

    "Công ty đã thiết lập một hàng rào thông tin giữa bộ phận nghiên cứu và bộ phận giao dịch của mình."

  • "The regulatory body required the bank to implement a chinese wall to prevent information sharing."

    "Cơ quan quản lý yêu cầu ngân hàng thực hiện một hàng rào thông tin để ngăn chặn việc chia sẻ thông tin."

  • "Due to the potential conflict of interest, a chinese wall was erected."

    "Do xung đột lợi ích tiềm ẩn, một hàng rào thông tin đã được dựng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Information barrier Rào cản thông tin (thuật ngữ kỹ thuật tương đương)
Noun Ethical wall Bức tường đạo đức (thuật ngữ hiện đại thay thế)
Verb Wall off Ngăn cách, cô lập thông tin

Synonyms

information barrier (hàng rào thông tin)ethical wall (hàng rào đạo đức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Noun
Great Wall of China
English (Financial Context)
Chinese wall

Nguồn gốc từ thị trường chứng khoán

Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau cuộc sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 tại Hoa Kỳ. Chính phủ Mỹ đã thông qua Đạo luật Glass-Steagall để tạo ra một 'bức tường' ngăn cách giữa hoạt động ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư nhằm tránh xung đột lợi ích, lấy hình ảnh Vạn Lý Trường Thành để ví von cho sự ngăn cách tuyệt đối này.

Usage Note

Thuật ngữ 'chinese wall' dùng để chỉ một biện pháp bảo mật hoặc ngăn cách thông tin, thường được sử dụng trong các tổ chức tài chính, luật, hoặc công ty có nhiều bộ phận hoạt động độc lập để tránh rò rỉ thông tin nội bộ, xung đột lợi ích, hoặc lạm dụng thông tin. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh sáp nhập và mua lại (M&A), nơi thông tin nhạy cảm cần được bảo vệ để đảm bảo tính công bằng và tuân thủ pháp luật. Khác với các biện pháp bảo mật thông tin thông thường, 'chinese wall' nhấn mạnh sự ngăn cách chủ động và có chủ ý giữa các bộ phận, ngay cả khi họ thuộc cùng một tổ chức.

Prepositions

between within

Với 'between', nó nhấn mạnh sự tách biệt giữa các bộ phận (ví dụ: 'a chinese wall between the investment banking and research departments'). Với 'within', nó nhấn mạnh sự tồn tại của bức tường bảo vệ trong nội bộ tổ chức (ví dụ: 'implementing a chinese wall within the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chinese wall
  • Erect erect a chinese wall
    (thiết lập một rào cản thông tin)
  • Maintain maintain a chinese wall
    (duy trì sự ngăn cách thông tin)
  • Breach breach a chinese wall
    (vi phạm/phá vỡ rào cản thông tin)
Adjective + chinese wall
  • Strict a strict chinese wall
    (một rào cản thông tin nghiêm ngặt)
  • Effective an effective chinese wall
    (một rào cản thông tin hiệu quả)

Idioms

  • Chinese wall

    Cơ chế ngăn chặn rò rỉ thông tin giữa các bộ phận trong cùng một tổ chức.

    "The law firm built a Chinese wall to ensure that lawyers working for the plaintiff and defendant did not communicate."

    (Công ty luật đã thiết lập một rào cản thông tin để đảm bảo rằng các luật sư làm việc cho bên nguyên và bên bị không trao đổi với nhau.)

  • Behind a Chinese wall

    Bị cô lập hoặc giữ kín thông tin (thường trong ngữ cảnh bảo mật).

    "Investment research must be kept behind a Chinese wall from the corporate finance department."

    (Hoạt động nghiên cứu đầu tư phải được giữ kín hoàn toàn với bộ phận tài chính doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese wall

Danh từ
Lật mặt

Một hàng rào thông tin trong một tổ chức ngăn chặn việc trao đổi hoặc giao tiếp giữa các bộ phận để tránh xung đột lợi ích hoặc lợi thế không công bằng.

"The firm established a chinese wall between its research and trading departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company erected a chinese wall between its research and trading divisions is a well-known fact.
Việc công ty dựng lên một bức tường Trung Quốc giữa bộ phận nghiên cứu và bộ phận giao dịch của mình là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether the existence of a chinese wall truly prevents insider trading is not clear.
Liệu sự tồn tại của một bức tường Trung Quốc có thực sự ngăn chặn giao dịch nội gián hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How effective the chinese wall will be in preventing conflicts of interest is what the regulators are investigating.
Mức độ hiệu quả của bức tường Trung Quốc trong việc ngăn ngừa xung đột lợi ích đến đâu là điều mà các nhà quản lý đang điều tra.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been implementing stricter Chinese walls for three years to prevent insider trading.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã và đang thực hiện các bức tường lửa nghiêm ngặt hơn trong ba năm để ngăn chặn giao dịch nội gián.
Phủ định
By next year, the regulatory body won't have been tolerating such weak Chinese walls in financial institutions.
Đến năm sau, cơ quan quản lý sẽ không còn dung thứ cho những bức tường lửa yếu kém như vậy trong các tổ chức tài chính.
Nghi vấn
Will the new CEO have been reinforcing the Chinese wall between the research and sales departments by the end of the quarter?
Liệu CEO mới có đang tăng cường bức tường lửa giữa bộ phận nghiên cứu và bộ phận bán hàng vào cuối quý này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will establish a chinese wall between the research and sales departments to prevent insider trading.
Công ty sẽ thiết lập một bức tường Trung Quốc giữa bộ phận nghiên cứu và bộ phận bán hàng để ngăn chặn giao dịch nội gián.
Phủ định
They are not going to maintain a chinese wall, so conflicts of interest may arise.
Họ sẽ không duy trì một bức tường Trung Quốc, vì vậy xung đột lợi ích có thể phát sinh.
Nghi vấn
Will the new regulations require the creation of a chinese wall within the organization?
Liệu các quy định mới có yêu cầu tạo ra một bức tường Trung Quốc trong tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese wall".

Sự thay đổi về thuật ngữ

Trong những năm gần đây, thuật ngữ 'Chinese wall' đang dần được thay thế bằng 'Ethical wall' hoặc 'Information barrier' trong môi trường kinh doanh quốc tế. Lý do là vì một số người cho rằng việc sử dụng tên quốc gia để chỉ sự ngăn cách là không phù hợp về mặt văn hóa và nhạy cảm chính trị.

Ứng dụng trong Công nghệ thông tin

Ngoài tài chính và luật pháp, khái niệm này còn được dùng trong lập trình và bảo mật máy tính để mô tả việc ngăn chặn các tiến trình hoặc người dùng truy cập vào dữ liệu nhạy cảm của nhau dù ở chung một hệ thống.