information barrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A policy or procedure designed to prevent the flow of confidential information from one part of an organization to another, typically to avoid conflicts of interest or misuse of information.
Vietnamese Meaning
Một chính sách hoặc quy trình được thiết kế để ngăn chặn luồng thông tin bí mật từ bộ phận này sang bộ phận khác của một tổ chức, thường là để tránh xung đột lợi ích hoặc lạm dụng thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company established an information barrier between its sales and research departments to prevent conflicts of interest."
"Công ty đã thiết lập một hàng rào thông tin giữa bộ phận bán hàng và bộ phận nghiên cứu để ngăn ngừa xung đột lợi ích."
-
"The regulator required the bank to implement robust information barriers to prevent insider trading."
"Cơ quan quản lý yêu cầu ngân hàng thực hiện các hàng rào thông tin mạnh mẽ để ngăn chặn giao dịch nội gián."
-
"Due to the sensitive nature of the project, an information barrier was created to limit access to the data."
"Do tính chất nhạy cảm của dự án, một hàng rào thông tin đã được tạo ra để hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Noun | informer | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích |
| Adverb | informatively | một cách đầy đủ thông tin |
| Noun | barrier | rào cản, chướng ngại vật |
| Verb | bar | chặn, cấm, ngăn cản |
| Adjective | barrier-free | không có rào cản, dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Information barriers are crucial in organizations that handle sensitive data or operate in regulated industries. They are often implemented in financial institutions to prevent insider trading or the misuse of client information. This term implies a formal and deliberate structure, unlike a simple lack of communication.
Prepositions
* **between:** Used to describe a barrier separating different departments or entities. Example: 'An information barrier exists between the investment banking and research departments.'
* **within:** Used to describe a barrier within a larger system or organization. Example: 'The compliance department established an information barrier within the trading floor to prevent market manipulation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high information barrier (một rào cản thông tin lớn/cao)
-
significant a significant information barrier (một rào cản thông tin đáng kể)
-
cultural a cultural information barrier (một rào cản thông tin văn hóa)
-
technical a technical information barrier (một rào cản thông tin kỹ thuật)
-
break down break down information barriers (phá bỏ các rào cản thông tin)
-
overcome overcome information barriers (vượt qua các rào cản thông tin)
-
create create an information barrier (tạo ra một rào cản thông tin)
-
remove remove information barriers (gỡ bỏ các rào cản thông tin)
Idioms
-
break down information barriers
Phá bỏ các rào cản thông tin, giúp thông tin lưu thông tự do và hiệu quả hơn.
"The new communication platform helped us break down information barriers between departments."
(Nền tảng giao tiếp mới đã giúp chúng tôi phá bỏ các rào cản thông tin giữa các phòng ban.)
-
bridge the information barrier
Kết nối hoặc thu hẹp khoảng cách gây ra bởi rào cản thông tin, tạo điều kiện cho sự trao đổi.
"Our goal is to bridge the information barrier between researchers and the public."
(Mục tiêu của chúng tôi là cầu nối rào cản thông tin giữa các nhà nghiên cứu và công chúng.)
-
face an information barrier
Đối mặt hoặc gặp phải một chướng ngại vật trong việc tiếp cận, xử lý hoặc chia sẻ thông tin.
"Many users face an information barrier when trying to understand complex legal documents."
(Nhiều người dùng đối mặt với rào cản thông tin khi cố gắng hiểu các tài liệu pháp lý phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information barrier
danh từMột chính sách hoặc quy trình được thiết kế để ngăn chặn luồng thông tin bí mật từ bộ phận này sang bộ phận khác của một tổ chức, thường là để tránh xung đột lợi ích hoặc lạm dụng thông tin.
"The company established an information barrier between its sales and research departments to prevent conflicts of interest."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was implementing an information barrier to prevent insider trading. |
Công ty đang triển khai một hàng rào thông tin để ngăn chặn giao dịch nội gián. |
| Phủ định | They were not establishing a proper information barrier, which led to compliance issues. |
Họ đã không thiết lập một hàng rào thông tin thích hợp, dẫn đến các vấn đề tuân thủ. |
| Nghi vấn | Were they discussing the details of the merger while ignoring the existing information barrier? |
Họ có đang thảo luận chi tiết về việc sáp nhập trong khi bỏ qua hàng rào thông tin hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information barrier".
