insider trading
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Insider trading'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành vi bất hợp pháp mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin nội bộ bí mật, chưa được công khai, để kiếm lợi nhuận.
Definition (English Meaning)
The illegal practice of trading on the stock exchange to one's own advantage through having access to confidential information.
Ví dụ Thực tế với 'Insider trading'
-
"He was arrested for insider trading after making millions using confidential information."
"Anh ta đã bị bắt vì giao dịch nội gián sau khi kiếm được hàng triệu đô la nhờ sử dụng thông tin bí mật."
-
"The SEC is investigating alleged insider trading by company executives."
"SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) đang điều tra cáo buộc giao dịch nội gián của các giám đốc điều hành công ty."
-
"Insider trading can lead to severe penalties, including fines and imprisonment."
"Giao dịch nội gián có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc, bao gồm tiền phạt và bỏ tù."
Từ loại & Từ liên quan của 'Insider trading'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: insider trading
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Insider trading'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hành vi này vi phạm luật chứng khoán vì nó tạo ra một sân chơi không công bằng, nơi những người có thông tin nội bộ có lợi thế không chính đáng so với các nhà đầu tư khác. 'Insider trading' nhấn mạnh vào việc sử dụng thông tin đặc quyền, bí mật để giao dịch, khác với việc đầu tư dựa trên nghiên cứu và phân tích công khai.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- on': Chỉ lý do hoặc cơ sở của hành động (ví dụ: 'He traded on insider information'). '- for': Chỉ mục đích của hành động (ví dụ: 'He was prosecuted for insider trading').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Insider trading'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.