(Top Banner Ad)
insider trading
C1
Danh từ C1 Kinh tế và Tài chính

insider trading

UK: /ˌɪnˈsaɪdə ˈtreɪdɪŋ/ • US: /ˌɪnˈsaɪdər ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch nội gián mua bán nội gián giao dịch dựa trên thông tin nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal practice of trading on the stock exchange to one's own advantage through having access to confidential information.

Vietnamese Meaning

Hành vi bất hợp pháp mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin nội bộ bí mật, chưa được công khai, để kiếm lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for insider trading after making millions using confidential information."

    "Anh ta đã bị bắt vì giao dịch nội gián sau khi kiếm được hàng triệu đô la nhờ sử dụng thông tin bí mật."

  • "The SEC is investigating alleged insider trading by company executives."

    "SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) đang điều tra cáo buộc giao dịch nội gián của các giám đốc điều hành công ty."

  • "Insider trading can lead to severe penalties, including fines and imprisonment."

    "Giao dịch nội gián có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc, bao gồm tiền phạt và bỏ tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insider người nội bộ; người có thông tin mật
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trade sự giao dịch; nghề nghiệp; thương mại
Noun trader nhà giao dịch, người buôn bán
Noun trading sự giao dịch; hoạt động kinh doanh (trên thị trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế và Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
side
Middle English
trade
English (18th c.)
insider
English (15th c. onward)
trading
English (Mid-20th c.)
insider trading

Nguồn Gốc Cụm Từ "Insider Trading"

Cụm từ "insider trading" (giao dịch nội gián) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực tài chính, xuất hiện rộng rãi vào giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành từ hai thành phần chính: "insider" (người nội bộ), chỉ người có quyền tiếp cận thông tin đặc quyền không công khai; và "trading" (giao dịch), là hành động mua bán cổ phiếu hoặc tài sản. Sự kết hợp này mô tả hành vi sử dụng thông tin bí mật để kiếm lợi bất chính trên thị trường tài chính, một hành vi đã bị luật pháp nhiều nước lên án và cấm đoán.

Usage Note

Hành vi này vi phạm luật chứng khoán vì nó tạo ra một sân chơi không công bằng, nơi những người có thông tin nội bộ có lợi thế không chính đáng so với các nhà đầu tư khác. 'Insider trading' nhấn mạnh vào việc sử dụng thông tin đặc quyền, bí mật để giao dịch, khác với việc đầu tư dựa trên nghiên cứu và phân tích công khai.

Prepositions

on for

'- on': Chỉ lý do hoặc cơ sở của hành động (ví dụ: 'He traded on insider information'). '- for': Chỉ mục đích của hành động (ví dụ: 'He was prosecuted for insider trading').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insider trading
  • illegal illegal insider trading
    (giao dịch nội gián bất hợp pháp)
  • unlawful unlawful insider trading
    (giao dịch nội gián trái pháp luật)
  • alleged alleged insider trading
    (cáo buộc giao dịch nội gián)
  • widespread widespread insider trading
    (giao dịch nội gián tràn lan)
Verb + insider trading
  • commit commit insider trading
    (thực hiện/phạm tội giao dịch nội gián)
  • engage in engage in insider trading
    (tham gia vào giao dịch nội gián)
  • prosecute for prosecute for insider trading
    (truy tố vì giao dịch nội gián)
  • investigate investigate insider trading
    (điều tra giao dịch nội gián)
Noun related to insider trading
  • scandal insider trading scandal
    (vụ bê bối giao dịch nội gián)
  • laws insider trading laws
    (luật về giao dịch nội gián)
  • allegations insider trading allegations
    (những cáo buộc giao dịch nội gián)
  • charges insider trading charges
    (những cáo buộc hình sự về giao dịch nội gián)

Idioms

  • to be charged with insider trading

    bị buộc tội giao dịch nội gián

    "The former CEO was charged with insider trading after investigators uncovered suspicious transactions."

    (Cựu Giám đốc điều hành đã bị buộc tội giao dịch nội gián sau khi các nhà điều tra phát hiện các giao dịch đáng ngờ.)

  • to crack down on insider trading

    siết chặt kiểm soát/trấn áp giao dịch nội gián

    "Regulators worldwide are increasing efforts to crack down on insider trading and maintain market integrity."

    (Các cơ quan quản lý trên toàn thế giới đang tăng cường nỗ lực siết chặt kiểm soát giao dịch nội gián và duy trì sự toàn vẹn của thị trường.)

  • allegations of insider trading

    những cáo buộc về giao dịch nội gián

    "The company's stock fell sharply amid allegations of insider trading involving several executives."

    (Cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh giữa những cáo buộc về giao dịch nội gián liên quan đến một số giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insider trading

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bất hợp pháp mua bán cổ phiếu dựa trên thông tin nội bộ bí mật, chưa được công khai, để kiếm lợi nhuận.

"He was arrested for insider trading after making millions using confidential information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insider trading".

Sự Công Bằng và Minh Bạch Thị Trường

Giao dịch nội gián bị coi là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia vì nó phá hoại tính công bằng và minh bạch của thị trường tài chính. Nó tạo ra một sân chơi không bình đẳng, nơi những người có thông tin đặc quyền có thể kiếm lời hoặc tránh thua lỗ, trong khi các nhà đầu tư thông thường không có lợi thế đó. Điều này có thể làm giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính, vốn là nền tảng của một thị trường lành mạnh.

Hậu Quả Pháp Lý Nghiêm Trọng

Các vụ án giao dịch nội gián nổi tiếng, như trường hợp của Martha Stewart hay Ivan Boesky ở Mỹ, nhấn mạnh rằng đây là một tội phạm nghiêm trọng với hình phạt nặng, bao gồm phạt tiền lớn và án tù. Các cơ quan quản lý như SEC (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ) tích cực điều tra và truy tố những hành vi này để duy trì sự toàn vẹn của thị trường và bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.