(Top Banner Ad)
cyanobacteria
C1
Danh từ C1 Vi sinh vật học, Sinh học

cyanobacteria

UK: /saɪˌænəʊbækˈtɪəriə/ • US: /saɪˌænoʊbækˈtɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn lam tảo lam (tên gọi ít chính xác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phylum of bacteria that obtain their energy through photosynthesis. They are often referred to as blue-green algae, though they are prokaryotes and not algae.

Vietnamese Meaning

Một ngành vi khuẩn lấy năng lượng thông qua quá trình quang hợp. Chúng thường được gọi là tảo lam, mặc dù chúng là sinh vật nhân sơ và không phải tảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyanobacteria are found in a wide range of environments, including oceans, lakes, and soils."

    "Cyanobacteria được tìm thấy trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm đại dương, hồ và đất."

  • "The presence of cyanobacteria in the water indicates eutrophication."

    "Sự hiện diện của cyanobacteria trong nước cho thấy sự phú dưỡng."

  • "Some species of cyanobacteria produce toxins that can be harmful to humans and animals."

    "Một số loài cyanobacteria tạo ra độc tố có thể gây hại cho người và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cyanobacterial Thuộc về vi khuẩn lam
Noun cyanophycin Một loại protein dự trữ được tạo ra bởi vi khuẩn lam
Noun bacteriology Vi khuẩn học (ngành nghiên cứu vi khuẩn)
Noun cyanotoxin Độc tố do vi khuẩn lam sản sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυανός (kyanos)
Greek
βακτήριον (bakterion)
Modern Latin / Scientific English
Cyanobacteria

Vi khuẩn mang màu xanh lam

Từ 'cyanobacteria' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp. 'Kyano' (κυανός) có nghĩa là màu xanh sẫm hoặc xanh lục-lam, mô tả màu sắc đặc trưng của chúng. 'Bakterion' (βακτήριον) nghĩa là 'cây gậy nhỏ', chỉ hình dạng ban đầu được quan sát của vi khuẩn. Vì vậy, Cyanobacteria nghĩa đen là 'vi khuẩn màu xanh lam', mặc dù trước đây chúng thường được gọi là 'tảo lam'.

Usage Note

Thuật ngữ 'tảo lam' (blue-green algae) là một tên gọi không chính xác vì cyanobacteria là vi khuẩn (prokaryote), khác với tảo (eukaryote). Việc sử dụng thuật ngữ 'cyanobacteria' chính xác hơn về mặt khoa học. Cyanobacteria đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, là một trong những sinh vật đầu tiên thực hiện quang hợp, góp phần tạo ra oxy trong khí quyển Trái Đất. Một số loài cyanobacteria có khả năng cố định nitơ.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ môi trường sống của cyanobacteria (e.g., cyanobacteria in freshwater). ‘Of’ thường dùng để chỉ cyanobacteria thuộc một nhóm lớn hơn (e.g., a phylum of cyanobacteria).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cyanobacteria
  • toxic toxic cyanobacteria
    (vi khuẩn lam độc hại)
  • photosynthetic photosynthetic cyanobacteria
    (vi khuẩn lam quang hợp)
  • nitrogen-fixing nitrogen-fixing cyanobacteria
    (vi khuẩn lam cố định đạm)
Cyanobacteria + Noun
  • bloom cyanobacteria bloom
    (hiện tượng vi khuẩn lam bùng phát (tảo lam nở hoa))
  • research cyanobacteria research
    (nghiên cứu về vi khuẩn lam)
Verb + Cyanobacteria
  • monitor monitor cyanobacteria levels
    (giám sát mức độ vi khuẩn lam)
  • control control cyanobacteria growth
    (kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn lam)

Idioms

  • Blue-green algae

    Tên gọi phổ biến (và không chính xác về mặt phân loại) trước đây của vi khuẩn lam.

    "The pond was choked with blue-green algae, a sign of severe pollution."

    (Cái ao bị tảo lam bủa vây, một dấu hiệu của ô nhiễm nghiêm trọng.)

  • Harmful algal bloom (HAB)

    Hiện tượng bùng phát tảo (bao gồm cả vi khuẩn lam) gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.

    "Cyanobacteria are often the primary cause of harmful algal blooms in freshwater systems."

    (Vi khuẩn lam thường là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng tảo độc hại bùng phát trong các hệ thống nước ngọt.)

  • Nitrogen fixation process

    Quá trình sinh học mà vi khuẩn lam chuyển hóa nitrogen trong khí quyển thành các hợp chất hữu ích cho cây trồng.

    "Understanding the nitrogen fixation process in cyanobacteria is crucial for agriculture."

    (Hiểu rõ quá trình cố định đạm ở vi khuẩn lam là rất quan trọng đối với nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyanobacteria

Danh từ
Lật mặt

Một ngành vi khuẩn lấy năng lượng thông qua quá trình quang hợp. Chúng thường được gọi là tảo lam, mặc dù chúng là sinh vật nhân sơ và không phải tảo.

"Cyanobacteria are found in a wide range of environments, including oceans, lakes, and soils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study cyanobacteria for their photosynthetic properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu cyanobacteria vì đặc tính quang hợp của chúng.
Phủ định
The researcher did not find cyanobacteria in the sample.
Nhà nghiên cứu không tìm thấy cyanobacteria trong mẫu.
Nghi vấn
Do cyanobacteria produce oxygen?
Cyanobacteria có tạo ra oxy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyanobacteria".

Kẻ thay đổi bầu khí quyển Trái Đất

Cyanobacteria được cho là một trong những sinh vật sống sớm nhất trên Trái Đất. Quan trọng hơn, chúng chịu trách nhiệm cho 'Sự kiện Oxy hóa Vĩ đại' (Great Oxidation Event) khoảng 2,4 tỷ năm trước, bằng cách quang hợp và thải ra oxy. Điều này đã thay đổi căn bản bầu khí quyển, mở đường cho sự sống phức tạp tiến hóa.

Mối đe dọa sức khỏe cộng đồng

Mặc dù quan trọng, nhưng sự bùng phát quá mức của cyanobacteria trong hồ và sông (thường do ô nhiễm dinh dưỡng) tạo ra các độc tố mạnh (cyanotoxins). Những độc tố này gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe con người và động vật, đặc biệt là khi chúng xâm nhập vào nguồn nước uống công cộng.