(Top Banner Ad)
chock
B2
Noun B2 Tổng quát

chock

UK: /tʃɒk/ • US: /tʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nêm vật chèn chặn bánh xe tắc nghẽn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wedge or block of wood, metal, or other material placed against a wheel or other object to prevent it from moving.

Vietnamese Meaning

Một cái nêm hoặc khối gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác được đặt vào bánh xe hoặc vật thể khác để ngăn nó di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot placed chocks under the wheels of the plane."

    "Phi công đặt nêm dưới bánh máy bay."

  • "The workers used chocks to secure the heavy machinery."

    "Công nhân sử dụng nêm để cố định máy móc hạng nặng."

  • "The sink was chocked with hair."

    "Bồn rửa bị tắc nghẽn bởi tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chock Cái chêm, khối gỗ hoặc vật liệu cứng dùng để chặn bánh xe hoặc vật nặng không bị lăn
Verb chock Chèn hoặc chặn một vật gì đó bằng cái chêm
Adjective chock-full Đầy ắp, đầy ứ, không còn chỗ trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
choque
Middle English
chokke
English
chock

Nguồn gốc từ khối gỗ

Từ 'chock' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'choque', có nghĩa là một khối gỗ thô. Ban đầu, nó được sử dụng trong ngành hàng hải để chỉ các khối gỗ dùng để chèn giữ các thùng hàng hoặc thuyền nhỏ không bị xê dịch trên boong tàu.

Usage Note

Chock thường được sử dụng để giữ các phương tiện (ô tô, máy bay) ở vị trí an toàn khi đậu hoặc bảo trì. Nó nhấn mạnh tính chất cố định và an toàn, khác với các biện pháp tạm thời.

Prepositions

under behind

Chock thường đi với 'under' (đặt dưới) hoặc 'behind' (đặt sau) bánh xe/vật thể để ngăn chặn chuyển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Noun
  • wheel wheel chock
    (cái chèn bánh xe (để đảm bảo an toàn khi đỗ))
  • rubber rubber chock
    (cục chèn bằng cao su)
Adverb + Adjective
  • absolutely absolutely chock-full
    (hoàn toàn đầy ắp)
  • simply simply chock-full
    (đơn giản là đầy ứ)

Idioms

  • Chock-full of something

    Đầy ắp cái gì đó (thường là những thứ tích cực hoặc thú vị)

    "The whole document is chock-full of errors."

    (Toàn bộ tài liệu này đầy rẫy những lỗi sai.)

  • Chock-a-block

    Chật ních, đông nghịt người hoặc vật

    "The roads were chock-a-block with Christmas shoppers."

    (Đường xá chật ních những người đi mua sắm Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chock

Noun
Lật mặt

Một cái nêm hoặc khối gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác được đặt vào bánh xe hoặc vật thể khác để ngăn nó di chuyển.

"The pilot placed chocks under the wheels of the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they chock the wheels of the airplane before takeoff.
Ồ, họ chèn bánh máy bay trước khi cất cánh.
Phủ định
Well, I didn't chock the door, so it slammed shut.
Chà, tôi đã không chèn cửa, vì vậy nó đóng sầm lại.
Nghi vấn
Hey, did you chock the trailer before unhitching it?
Này, bạn đã chèn moóc trước khi tháo nó ra chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers used chocks: they secured the wheels of the heavy machinery to prevent any movement.
Những người công nhân đã sử dụng các miếng chèn: họ cố định bánh xe của máy móc hạng nặng để ngăn chặn bất kỳ sự di chuyển nào.
Phủ định
The delivery was delayed: they didn't chock the truck wheels properly, resulting in it rolling downhill.
Việc giao hàng bị trì hoãn: họ đã không chèn bánh xe tải đúng cách, dẫn đến việc nó lăn xuống dốc.
Nghi vấn
Did they chock the airplane's wheels: a necessary procedure during refueling?
Họ đã chèn bánh xe máy bay chưa: một quy trình cần thiết trong quá trình tiếp nhiên liệu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers used to chock the wheels of the train to prevent it from moving.
Những người công nhân đã từng chèn bánh xe lửa để ngăn nó di chuyển.
Phủ định
We didn't use to chock the door open; we used a rock.
Chúng tôi đã không chèn cửa để mở; chúng tôi đã dùng một hòn đá.
Nghi vấn
Did they use to chock the aircraft wheels before takeoff?
Họ đã từng chèn bánh máy bay trước khi cất cánh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chock".

An toàn trong hàng không và vận tải

Trong văn hóa phương Tây, 'chocking' là một quy trình an toàn bắt buộc trong hàng không và vận tải đường bộ. Khi một chiếc máy bay hoặc xe tải lớn dừng lại, việc đặt 'wheel chocks' là hình ảnh quen thuộc tượng trưng cho sự cẩn thận và tính kỷ luật trong công việc.

Nguồn gốc hàng hải của 'Chock-a-block'

Cụm từ 'chock-a-block' vốn là một thuật ngữ của thủy thủ. Khi hai khối ròng rọc trên tàu được kéo sát vào nhau đến mức không thể kéo thêm được nữa, chúng được gọi là 'chock-a-block'. Từ đó, người Anh bắt đầu dùng nó để mô tả bất cứ thứ gì quá đầy hoặc quá đông đúc.