(Top Banner Ad)
wedge
B2
noun B2 Tổng quát

wedge

UK: /wɛdʒ/ • US: /wɛdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cái nêm miếng chêm chen vào nhồi nhét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of solid material, thick at one end and tapering to a thin edge, that is used to separate objects or parts of an object, lift an object, or hold an object in place.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu rắn, dày ở một đầu và thuôn nhọn về một cạnh mỏng, được sử dụng để tách các vật thể hoặc các bộ phận của một vật thể, nâng một vật thể hoặc giữ một vật thể ở đúng vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a wedge to keep the door open."

    "Anh ấy dùng một cái nêm để giữ cửa mở."

  • "A wedge of cheese."

    "Một miếng phô mai hình nêm."

  • "The political party tried to wedge itself between the two major parties."

    "Đảng phái chính trị đó đã cố gắng chen chân vào giữa hai đảng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedge cái nêm, vật hình chêm; miếng/lát (thức ăn, bánh...)
Verb wedge chêm, nêm chặt; chen vào, đẩy vào (khoảng trống hẹp)
Adjective wedged bị kẹt chặt, bị nêm vào
Noun (informal) wedgie giày gót xuồng; trò đùa kéo quần lót lên
Verb unwedge gỡ nêm, giải phóng cái bị kẹt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
wedge
Middle English
wegg
Old English
wecg
Proto-Germanic
*wagjaz
Proto-Indo-European
*weǵʰ-

Nguồn gốc của 'Wedge': Từ công cụ cổ đại đến ngôn ngữ hiện đại

Từ 'wedge' (cái nêm) đã có mặt trong tiếng Anh từ rất lâu, bắt nguồn từ 'wecg' trong tiếng Anh cổ và có thể truy ngược về *wagjaz trong ngữ tộc German nguyên thủy. Nó luôn gắn liền với hình ảnh một công cụ đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích, được dùng để tách vật thể, nâng đỡ hoặc cố định chúng. Qua hàng ngàn năm, ý nghĩa này đã mở rộng, không chỉ dùng cho công cụ mà còn để chỉ sự chia rẽ hay chen vào một cách khéo léo.

Usage Note

Wedge thường được sử dụng để chỉ những vật có hình nêm, được dùng để chèn vào khe hở, giữ chặt hoặc tách rời vật khác. Nó có thể là một công cụ đơn giản hoặc một bộ phận của một thiết bị phức tạp hơn. Khác với 'shim' (miếng chêm) thường dùng để điều chỉnh độ cân bằng, 'wedge' mang tính chất tách, chèn ép rõ rệt hơn.

Prepositions

between under into

‘Wedge between’ ám chỉ việc chèn một vật hình nêm vào giữa hai vật. ‘Wedge under’ ám chỉ việc chèn nêm bên dưới một vật để nâng hoặc giữ nó. ‘Wedge into’ ám chỉ việc chèn nêm vào một khe hở hoặc không gian hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedge
  • tight a tight wedge
    (một cái nêm chặt; một sự chen chúc chật chội)
  • small a small wedge
    (một miếng nhỏ (bánh, phô mai))
  • thin a thin wedge
    (một lát mỏng; bước khởi đầu nhỏ (cho việc lớn))
  • wooden a wooden wedge
    (cái nêm gỗ)
  • political a political wedge
    (sự chia rẽ chính trị)
Verb + wedge
  • drive drive a wedge
    (đóng nêm (nghĩa đen); gây chia rẽ (nghĩa bóng))
  • force force a wedge
    (ép một cái nêm vào)
  • insert insert a wedge
    (chèn một cái nêm)
  • be wedged be wedged (in/between)
    (bị kẹt chặt (giữa/trong))
  • wedge yourself wedge yourself into/between
    (chen chúc, len lỏi vào)
Wedge + Noun
  • heel wedge heel
    (gót xuồng (của giày))
  • issue wedge issue
    (vấn đề gây chia rẽ dư luận)

Idioms

  • drive a wedge between (someone/something and someone/something)

    Gây chia rẽ, tạo khoảng cách hoặc xung đột giữa hai người, nhóm, hoặc sự vật.

    "His controversial remarks drove a wedge between the two political factions."

    (Những nhận xét gây tranh cãi của ông ta đã gây chia rẽ giữa hai phe phái chính trị.)

  • the thin end of the wedge

    Bước khởi đầu nhỏ cho một chuỗi sự kiện lớn hơn, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn; 'mở đường' cho một điều gì đó xấu.

    "Allowing a small increase in fees might seem harmless, but it could be the thin end of the wedge, leading to much larger increases later."

    (Cho phép tăng một khoản phí nhỏ có vẻ vô hại, nhưng đó có thể là bước khởi đầu cho một loạt các đợt tăng lớn hơn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedge

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu rắn, dày ở một đầu và thuôn nhọn về một cạnh mỏng, được sử dụng để tách các vật thể hoặc các bộ phận của một vật thể, nâng một vật thể hoặc giữ một vật thể ở đúng vị trí.

"He used a wedge to keep the door open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they wedge the door open every afternoon!
Ồ, họ chèn cái nêm vào cửa mỗi chiều!
Phủ định
Gosh, I didn't wedge that piece of wood properly.
Trời ơi, tôi đã không chèn miếng gỗ đó đúng cách.
Nghi vấn
Hey, did they wedge the broken vase back together?
Này, họ đã nêm cái bình vỡ lại với nhau chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should wedge the door open to let some air in.
Chúng ta nên chêm cái cửa để mở cho không khí lọt vào.
Phủ định
You must not wedge your fingers in the moving parts of the machine.
Bạn không được chêm ngón tay vào các bộ phận chuyển động của máy.
Nghi vấn
Could they wedge themselves into that small space?
Họ có thể chen mình vào không gian nhỏ đó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to wedge the door open.
Anh ấy đã cố gắng nêm cái cửa mở ra.
Phủ định
She didn't wedge the pieces of wood together tightly enough.
Cô ấy đã không nêm các mảnh gỗ lại với nhau đủ chặt.
Nghi vấn
Did they wedge the table to stop it from wobbling?
Họ có nêm cái bàn để nó khỏi bị lung lay không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter wedges the door open with a piece of wood.
Người thợ mộc chèn cánh cửa mở bằng một miếng gỗ.
Phủ định
She does not wedge the door shut.
Cô ấy không chèn cửa lại.
Nghi vấn
Did he wedge the broken vase together?
Anh ấy đã chèn những mảnh vỡ của chiếc bình lại với nhau à?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had used a wedge, we would have been able to split the log more easily.
Nếu chúng ta đã sử dụng một cái nêm, chúng ta đã có thể chẻ khúc gỗ dễ dàng hơn.
Phủ định
If the door had not been wedged open, we wouldn't have been able to get the furniture inside.
Nếu cửa không được chèn, chúng ta đã không thể đưa đồ đạc vào bên trong.
Nghi vấn
Would they have successfully wedged the rock if they had used a larger hammer?
Liệu họ có nêm thành công tảng đá nếu họ đã sử dụng một cái búa lớn hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was wedged open by a piece of wood.
Cánh cửa đã bị chèn mở bằng một miếng gỗ.
Phủ định
The gap was not wedged shut properly.
Khe hở đã không được chèn kín đúng cách.
Nghi vấn
Was the stone wedged tightly under the wheel?
Hòn đá có bị chèn chặt dưới bánh xe không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wedged the door open with a book.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chèn quyển sách vào cửa để giữ nó mở.
Phủ định
He said that he did not wedge himself into the crowded bus.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không chen chúc lên chiếc xe buýt đông người.
Nghi vấn
She asked if I had used a wedge to split the wood.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã dùng cái nêm để tách gỗ ra không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wedges the door open with a piece of wood.
Anh ấy chèn cửa bằng một miếng gỗ.
Phủ định
They don't wedge themselves into the overcrowded train.
Họ không chen chúc lên chuyến tàu quá đông.
Nghi vấn
Does she wedge the plants close together to save space?
Cô ấy có chèn các cây lại gần nhau để tiết kiệm không gian không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers are going to wedge the beam into place.
Những công nhân xây dựng sẽ chèn cái dầm vào đúng vị trí.
Phủ định
They are not going to wedge the door open, they will use a proper doorstop.
Họ sẽ không chèn cái cửa mở, họ sẽ sử dụng một cái chặn cửa đúng cách.
Nghi vấn
Is she going to wedge herself into the conversation?
Cô ấy có định chen ngang vào cuộc trò chuyện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been wedging the door open for hours before I arrived.
Họ đã chèn cái cửa mở ra trong nhiều giờ trước khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't been wedging herself into the conversation; she was genuinely interested.
Cô ấy đã không cố gắng chen ngang vào cuộc trò chuyện; cô ấy thực sự quan tâm.
Nghi vấn
Had he been wedging that rock under the tire to stop the car from rolling?
Có phải anh ta đã chèn hòn đá đó dưới lốp xe để ngăn xe lăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedge".

Wedge trong Lịch sử và Kỹ thuật

Wedge (cái nêm) là một trong sáu máy cơ đơn giản cổ điển và là một trong những công cụ cơ bản, lâu đời nhất của loài người. Từ thời tiền sử, con người đã sử dụng nêm để tách gỗ, đá, nâng vật nặng hoặc làm chặt các mối nối. Nguyên lý hoạt động đơn giản của nó – biến một lực tác động thẳng thành hai lực đẩy ngang – là nền tảng cho nhiều công cụ và máy móc phức tạp hơn ngày nay, thể hiện trí tuệ kỹ thuật sơ khai của nhân loại.

Wedge và Thời trang: Gót Xuồng

Trong lĩnh vực thời trang, 'wedge' cũng dùng để chỉ một kiểu giày hoặc sandal đặc trưng có phần gót cao liền mạch với đế giày, tạo thành một hình tam giác hoặc hình chêm vững chắc. Gót xuồng (wedge heel) không chỉ mang lại chiều cao mà còn tạo cảm giác thoải mái, ổn định hơn so với gót nhọn truyền thống. Kiểu giày này trở nên phổ biến từ những năm 1930 và vẫn là một phong cách được ưa chuộng cho đến ngày nay.